quantum algorithm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuật toán lượng tử là một thuật toán chạy trên máy tính lượng tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shor's algorithm is a famous quantum algorithm for factoring large numbers."
"Thuật toán Shor là một thuật toán lượng tử nổi tiếng để phân tích các số lớn thành thừa số."
-
"Quantum algorithms have the potential to revolutionize fields like medicine and materials science."
"Các thuật toán lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như y học và khoa học vật liệu."
-
"Researchers are actively developing new quantum algorithms to tackle complex problems."
"Các nhà nghiên cứu đang tích cực phát triển các thuật toán lượng tử mới để giải quyết các vấn đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantum | lượng tử |
| Adjective | quantal | liên quan đến lượng tử |
| Verb | quantize | lượng tử hóa |
| Noun | quantization | sự lượng tử hóa |
| Noun | algorithm | thuật toán |
| Adjective | algorithmic | thuộc về thuật toán |
| Adverb | algorithmically | theo thuật toán |
| Compound Noun | quantum computing | điện toán lượng tử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật toán lượng tử tận dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính mà các thuật toán cổ điển không thể thực hiện hiệu quả hoặc không thể thực hiện được. Chúng thường được thiết kế để giải quyết các vấn đề cụ thể như phân tích các số lớn (thuật toán Shor), tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu không có cấu trúc (thuật toán Grover) và mô phỏng hệ thống lượng tử.
Prepositions
for: được sử dụng để chỉ mục đích của thuật toán lượng tử (ví dụ: 'quantum algorithm for optimization'). in: được sử dụng khi thuật toán lượng tử được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'quantum algorithm in cryptography').
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a quantum algorithm (phát triển một thuật toán lượng tử)
-
design design a quantum algorithm (thiết kế một thuật toán lượng tử)
-
implement implement a quantum algorithm (triển khai một thuật toán lượng tử)
-
run run a quantum algorithm (chạy một thuật toán lượng tử)
-
apply apply a quantum algorithm (áp dụng một thuật toán lượng tử)
-
execute execute a quantum algorithm (thực thi một thuật toán lượng tử)
-
efficient efficient quantum algorithm (thuật toán lượng tử hiệu quả)
-
novel novel quantum algorithm (thuật toán lượng tử mới lạ)
-
powerful powerful quantum algorithm (thuật toán lượng tử mạnh mẽ)
-
complex complex quantum algorithm (thuật toán lượng tử phức tạp)
-
revolutionary revolutionary quantum algorithm (thuật toán lượng tử mang tính cách mạng)
-
the development of the development of quantum algorithms (sự phát triển của các thuật toán lượng tử)
-
research on research on quantum algorithms (nghiên cứu về các thuật toán lượng tử)
-
the performance of the performance of quantum algorithms (hiệu suất của các thuật toán lượng tử)
-
the advantage of the advantage of quantum algorithms (lợi thế của các thuật toán lượng tử)
Idioms
-
develop a quantum algorithm
phát triển một thuật toán lượng tử
"Researchers are working to develop a quantum algorithm that can break current encryption methods."
(Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển một thuật toán lượng tử có thể phá vỡ các phương pháp mã hóa hiện tại.)
-
the promise of quantum algorithms
tiềm năng/lời hứa của các thuật toán lượng tử
"The promise of quantum algorithms lies in their ability to solve problems intractable for classical computers."
(Tiềm năng của các thuật toán lượng tử nằm ở khả năng giải quyết các vấn đề mà máy tính cổ điển không thể xử lý được.)
-
run a quantum algorithm
chạy một thuật toán lượng tử
"Scientists successfully ran a quantum algorithm on a 64-qubit quantum processor."
(Các nhà khoa học đã chạy thành công một thuật toán lượng tử trên bộ xử lý lượng tử 64 qubit.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantum algorithm
Danh từ ghépThuật toán lượng tử là một thuật toán chạy trên máy tính lượng tử.
"Shor's algorithm is a famous quantum algorithm for factoring large numbers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum algorithm".
