(Top Banner Ad)
quantum algorithm
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin, Vật lý lượng tử

quantum algorithm

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantum algorithm is an algorithm that runs on a quantum computer.

Vietnamese Meaning

Thuật toán lượng tử là một thuật toán chạy trên máy tính lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shor's algorithm is a famous quantum algorithm for factoring large numbers."

    "Thuật toán Shor là một thuật toán lượng tử nổi tiếng để phân tích các số lớn thành thừa số."

  • "Quantum algorithms have the potential to revolutionize fields like medicine and materials science."

    "Các thuật toán lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như y học và khoa học vật liệu."

  • "Researchers are actively developing new quantum algorithms to tackle complex problems."

    "Các nhà nghiên cứu đang tích cực phát triển các thuật toán lượng tử mới để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử
Adjective quantal liên quan đến lượng tử
Verb quantize lượng tử hóa
Noun quantization sự lượng tử hóa
Noun algorithm thuật toán
Adjective algorithmic thuộc về thuật toán
Adverb algorithmically theo thuật toán
Compound Noun quantum computing điện toán lượng tử

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Arabic
al-Khwārizmī
Latin
algorismus
Old French
algorisme
English
algorithm
English (compound)
quantum algorithm

Nguồn gốc của "quantum"

"Quantum" bắt nguồn từ tiếng Latin "quantus" có nghĩa là "bao nhiêu" hay "lớn đến mức nào". Từ này trở nên quan trọng trong vật lý vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt với công trình của Max Planck về lý thuyết lượng tử, mô tả năng lượng phát ra dưới dạng các gói rời rạc (quanta).

Nguồn gốc của "algorithm"

"Algorithm" xuất phát từ tên của nhà toán học Ba Tư Muhammad ibn Musa al-Khwārizmī. Cuốn sách của ông về cách tính toán bằng số Ả Rập-Ấn Độ đã được dịch sang tiếng Latin và từ đó hình thành thuật ngữ "algorismus", dần dần phát triển thành "algorithm" trong tiếng Anh ngày nay, dùng để chỉ một tập hợp các bước rõ ràng để giải quyết vấn đề.

Usage Note

Thuật toán lượng tử tận dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính mà các thuật toán cổ điển không thể thực hiện hiệu quả hoặc không thể thực hiện được. Chúng thường được thiết kế để giải quyết các vấn đề cụ thể như phân tích các số lớn (thuật toán Shor), tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu không có cấu trúc (thuật toán Grover) và mô phỏng hệ thống lượng tử.

Prepositions

for in

for: được sử dụng để chỉ mục đích của thuật toán lượng tử (ví dụ: 'quantum algorithm for optimization'). in: được sử dụng khi thuật toán lượng tử được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'quantum algorithm in cryptography').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantum algorithm
  • develop develop a quantum algorithm
    (phát triển một thuật toán lượng tử)
  • design design a quantum algorithm
    (thiết kế một thuật toán lượng tử)
  • implement implement a quantum algorithm
    (triển khai một thuật toán lượng tử)
  • run run a quantum algorithm
    (chạy một thuật toán lượng tử)
  • apply apply a quantum algorithm
    (áp dụng một thuật toán lượng tử)
  • execute execute a quantum algorithm
    (thực thi một thuật toán lượng tử)
Adjective + quantum algorithm
  • efficient efficient quantum algorithm
    (thuật toán lượng tử hiệu quả)
  • novel novel quantum algorithm
    (thuật toán lượng tử mới lạ)
  • powerful powerful quantum algorithm
    (thuật toán lượng tử mạnh mẽ)
  • complex complex quantum algorithm
    (thuật toán lượng tử phức tạp)
  • revolutionary revolutionary quantum algorithm
    (thuật toán lượng tử mang tính cách mạng)
Noun + quantum algorithm
  • the development of the development of quantum algorithms
    (sự phát triển của các thuật toán lượng tử)
  • research on research on quantum algorithms
    (nghiên cứu về các thuật toán lượng tử)
  • the performance of the performance of quantum algorithms
    (hiệu suất của các thuật toán lượng tử)
  • the advantage of the advantage of quantum algorithms
    (lợi thế của các thuật toán lượng tử)

Idioms

  • develop a quantum algorithm

    phát triển một thuật toán lượng tử

    "Researchers are working to develop a quantum algorithm that can break current encryption methods."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển một thuật toán lượng tử có thể phá vỡ các phương pháp mã hóa hiện tại.)

  • the promise of quantum algorithms

    tiềm năng/lời hứa của các thuật toán lượng tử

    "The promise of quantum algorithms lies in their ability to solve problems intractable for classical computers."

    (Tiềm năng của các thuật toán lượng tử nằm ở khả năng giải quyết các vấn đề mà máy tính cổ điển không thể xử lý được.)

  • run a quantum algorithm

    chạy một thuật toán lượng tử

    "Scientists successfully ran a quantum algorithm on a 64-qubit quantum processor."

    (Các nhà khoa học đã chạy thành công một thuật toán lượng tử trên bộ xử lý lượng tử 64 qubit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum algorithm

Danh từ ghép
Lật mặt

Thuật toán lượng tử là một thuật toán chạy trên máy tính lượng tử.

"Shor's algorithm is a famous quantum algorithm for factoring large numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum algorithm".

Cuộc cách mạng máy tính lượng tử

Thuật toán lượng tử là trọng tâm của cuộc cách mạng điện toán lượng tử. Chúng có tiềm năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong y học, khoa học vật liệu và tài chính, vốn nằm ngoài khả năng của các siêu máy tính truyền thống, mở ra một kỷ nguyên công nghệ mới.

Thách thức an ninh mạng

Một số thuật toán lượng tử, như thuật toán Shor, được biết đến với khả năng phá vỡ các phương pháp mã hóa hiện đại, gây ra mối lo ngại lớn về an ninh mạng. Điều này thúc đẩy các nhà nghiên cứu phát triển mã hóa "hậu lượng tử" để bảo vệ dữ liệu trong tương lai.