(Top Banner Ad)
qubit
C2
noun C2 Vật lý lượng tử, Khoa học máy tính

qubit

UK: /ˈkjuːbɪt/ • US: /ˈkjuːbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bit lượng tử q-bit
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of quantum information. It is the quantum mechanical analogue of a bit.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin lượng tử. Nó là tương tự lượng tử cơ học của một bit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A qubit can represent 0, 1, or a superposition of both."

    "Một qubit có thể biểu diễn 0, 1 hoặc một trạng thái chồng chập của cả hai."

  • "Qubits are essential for quantum computing."

    "Qubit là thiết yếu cho điện toán lượng tử."

  • "Researchers are working on improving the stability of qubits."

    "Các nhà nghiên cứu đang làm việc để cải thiện tính ổn định của qubit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun qubit Đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính lượng tử.
Adjective quantum Liên quan đến cơ học lượng tử hoặc các hiện tượng ở quy mô nguyên tử và hạ nguyên tử. (Từ gốc của 'Q' trong 'Qubit')
Noun bit Đơn vị thông tin cơ bản nhất trong máy tính cổ điển, có giá trị 0 hoặc 1. (Từ gốc của 'bit' trong 'Qubit')
Noun quantum computer Máy tính sử dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu để thực hiện tính toán.
Adjective multi-qubit Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều qubit.

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English (1995)
quantum bit
English (1995)
qubit

Nguồn gốc 'Qubit'

'Qubit' là một từ ghép, được tạo ra từ 'quantum bit' (bit lượng tử). Thuật ngữ này được nhà vật lý lý thuyết Benjamin Schumacher đưa ra vào năm 1995. 'Quantum' (lượng tử) xuất phát từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu', còn 'bit' là từ viết tắt của 'binary digit' (chữ số nhị phân), đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính cổ điển.

Tại sao lại là 'Qubit'?

Trong khi một bit cổ điển chỉ có thể ở trạng thái 0 hoặc 1, một qubit có thể tồn tại đồng thời ở cả hai trạng thái này (hiện tượng chồng chập lượng tử). Điều này mở ra khả năng tính toán mạnh mẽ hơn nhiều cho máy tính lượng tử, và 'qubit' là tên gọi cho đơn vị thông tin đặc biệt này.

Usage Note

Qubit khác với bit cổ điển ở chỗ nó có thể tồn tại ở trạng thái chồng chập (superposition) của 0 và 1, cũng như thể hiện tính vướng víu lượng tử (entanglement). Điều này cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp hơn so với máy tính cổ điển. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, tài liệu kỹ thuật và các cuộc thảo luận chuyên sâu về điện toán lượng tử.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ qubit nằm trong trạng thái nào đó (ví dụ: "qubit in superposition"). of: dùng để chỉ qubit là đơn vị của cái gì (ví dụ: "a qubit of quantum information").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qubit
  • manipulate manipulate a qubit
    (thao tác một qubit)
  • entangle entangle qubits
    (làm vướng víu các qubit)
  • measure measure a qubit
    (đo lường một qubit)
  • initialize initialize qubits
    (khởi tạo các qubit)
Adjective + qubit
  • superconducting superconducting qubit
    (qubit siêu dẫn)
  • logical logical qubit
    (qubit logic (qubit được mã hóa để chống lỗi))
  • physical physical qubit
    (qubit vật lý (qubit thực tế))
  • transmon transmon qubit
    (qubit transmon (một loại qubit siêu dẫn))
Noun + qubit
  • qubit qubit state
    (trạng thái của qubit)
  • qubit qubit register
    (thanh ghi qubit)
  • qubit qubit processor
    (bộ xử lý qubit)

Idioms

  • qubit superposition

    Sự chồng chập lượng tử của qubit (khả năng tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái).

    "The power of quantum computing stems from qubit superposition and entanglement."

    (Sức mạnh của điện toán lượng tử bắt nguồn từ sự chồng chập và vướng víu lượng tử của qubit.)

  • qubit entanglement

    Sự vướng víu lượng tử của qubit (hiện tượng hai hay nhiều qubit liên kết chặt chẽ với nhau).

    "Researchers are working to maintain qubit entanglement for longer periods."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực duy trì sự vướng víu lượng tử của qubit trong thời gian dài hơn.)

  • decoherence of qubits

    Hiện tượng mất tính chất lượng tử của qubit do tương tác với môi trường.

    "One of the biggest challenges in quantum computing is preventing the decoherence of qubits."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong điện toán lượng tử là ngăn chặn hiện tượng mất tính chất lượng tử của qubit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qubit

noun
Lật mặt

Một đơn vị thông tin lượng tử. Nó là tương tự lượng tử cơ học của một bit.

"A qubit can represent 0, 1, or a superposition of both."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qubit".

Cuộc đua lượng tử toàn cầu

Việc phát triển máy tính lượng tử, với 'qubit' là trung tâm, đã khơi mào một cuộc chạy đua công nghệ toàn cầu giữa các quốc gia và tập đoàn lớn. Công nghệ này được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa nhiều lĩnh vực từ y học, khoa học vật liệu đến mật mã và trí tuệ nhân tạo.

Thay đổi cách chúng ta nghĩ về thực tế

Các khái niệm như chồng chập (superposition) và vướng víu (entanglement) – những hiện tượng mà qubit thể hiện – thách thức trực giác của chúng ta về thế giới. Chúng đại diện cho một cách hiểu hoàn toàn mới về vật lý và thông tin, có tiềm năng thay đổi sâu sắc cách con người giải quyết các vấn đề phức tạp.