(Top Banner Ad)
quantum superposition
C2
Noun C2 Vật lý lượng tử

quantum superposition

UK: /ˈkwɒntəm ˌsuːpəpəˈzɪʃən/ • US: /ˈkwɑːntəm ˌsuːpərpoʊˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chồng chập lượng tử trạng thái chồng chập lượng tử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of quantum mechanics that states that two or more quantum states can be added together to form another valid quantum state; conversely, every quantum state can be represented as a sum of two or more other distinct states.

Vietnamese Meaning

Nguyên lý của cơ học lượng tử nói rằng hai hoặc nhiều trạng thái lượng tử có thể được cộng lại với nhau để tạo thành một trạng thái lượng tử hợp lệ khác; ngược lại, mọi trạng thái lượng tử có thể được biểu diễn như là tổng của hai hoặc nhiều trạng thái riêng biệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A qubit in quantum computing leverages quantum superposition to represent 0, 1, or a combination of both."

    "Một qubit trong điện toán lượng tử tận dụng sự chồng chập lượng tử để biểu diễn 0, 1 hoặc sự kết hợp của cả hai."

  • "Quantum superposition is a key resource for quantum computing."

    "Sự chồng chập lượng tử là một nguồn tài nguyên quan trọng cho điện toán lượng tử."

  • "Schrödinger's cat is a thought experiment illustrating quantum superposition and its implications when scaled up to macroscopic objects."

    "Con mèo của Schrödinger là một thí nghiệm tưởng tượng minh họa sự chồng chập lượng tử và những tác động của nó khi mở rộng lên các vật thể vĩ mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử
Noun superposition sự chồng chập, sự chồng chất
Verb quantize lượng tử hóa
Noun quantization sự lượng tử hóa
Adjective quantized đã được lượng tử hóa
Verb superpose chồng chập, chồng chất
Adjective superposed bị chồng chập, bị chồng chất

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Latin
super
Latin
positio
Latin
superpositio
English
superposition
English
quantum superposition

Nguồn gốc của 'Quantum Superposition'

Cụm từ 'quantum superposition' (chồng chập lượng tử) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của cơ học lượng tử vào đầu thế kỷ 20. 'Quantum' (lượng tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu', được nhà vật lý Max Planck sử dụng để mô tả các gói năng lượng rời rạc. 'Superposition' (chồng chập) ghép từ tiền tố 'super-' (trên, ở trên) và 'positio' (vị trí) trong tiếng Latin, ban đầu dùng trong vật lý cổ điển để chỉ sự chồng lên nhau của sóng hoặc lực. Khi kết hợp, 'quantum superposition' mô tả một hiện tượng độc đáo trong thế giới lượng tử, nơi một hạt có thể tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái khác nhau cho đến khi nó được đo lường hoặc quan sát.

Usage Note

Quantum superposition is a fundamental concept in quantum mechanics. It describes a situation where a quantum system, such as an electron, exists in multiple states simultaneously until measured. The term is often used in discussions of quantum computing and quantum information theory. It's distinct from classical probability, where an object can only be in one state at a time, even if we don't know which one. Superposition implies genuine existence in multiple states concurrently.

Prepositions

in

When used with 'in', it describes the state of being within a quantum superposition (e.g., 'The qubit is in quantum superposition').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantum superposition
  • demonstrate demonstrate quantum superposition
    (chứng minh sự chồng chập lượng tử)
  • observe observe quantum superposition
    (quan sát sự chồng chập lượng tử)
  • exploit exploit quantum superposition
    (khai thác sự chồng chập lượng tử)
  • utilize utilize quantum superposition
    (tận dụng sự chồng chập lượng tử)
  • maintain maintain quantum superposition
    (duy trì sự chồng chập lượng tử)
  • create create quantum superposition
    (tạo ra sự chồng chập lượng tử)
Adjective + quantum superposition
  • coherent coherent quantum superposition
    (sự chồng chập lượng tử mạch lạc)
  • fragile fragile quantum superposition
    (sự chồng chập lượng tử mong manh)
  • macroscopic macroscopic quantum superposition
    (sự chồng chập lượng tử vĩ mô)
Noun phrases with quantum superposition
  • state of state of quantum superposition
    (trạng thái chồng chập lượng tử)
  • principle of principle of quantum superposition
    (nguyên lý chồng chập lượng tử)

Idioms

  • in a state of quantum superposition

    Trong trạng thái không xác định, chưa quyết định; ám chỉ sự không rõ ràng về một điều gì đó (dựa trên khái niệm lượng tử).

    "My career plans are currently in a state of quantum superposition – I haven't decided between two very different paths."

    (Kế hoạch sự nghiệp của tôi hiện đang ở trạng thái chồng chập lượng tử – tôi vẫn chưa quyết định giữa hai con đường rất khác nhau.)

  • breaking quantum superposition

    Làm sụp đổ trạng thái không xác định, đưa ra một quyết định dứt khoát; trong vật lý: làm mất trạng thái chồng chập lượng tử khi đo.

    "The moment you make a choice, you're essentially breaking the quantum superposition of possibilities."

    (Khoảnh khắc bạn đưa ra lựa chọn, về cơ bản là bạn đang phá vỡ sự chồng chập lượng tử của các khả năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum superposition

Noun
Lật mặt

Nguyên lý của cơ học lượng tử nói rằng hai hoặc nhiều trạng thái lượng tử có thể được cộng lại với nhau để tạo thành một trạng thái lượng tử hợp lệ khác; ngược lại, mọi trạng thái lượng tử có thể được biểu diễn như là tổng của hai hoặc nhiều trạng thái riêng biệt khác.

"A qubit in quantum computing leverages quantum superposition to represent 0, 1, or a combination of both."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists understand quantum superposition as a fundamental aspect of quantum mechanics.
Các nhà khoa học hiểu chồng chất lượng tử như một khía cạnh cơ bản của cơ học lượng tử.
Phủ định
Never before have physicists so thoroughly investigated the implications of quantum superposition.
Chưa bao giờ các nhà vật lý điều tra kỹ lưỡng những ảnh hưởng của chồng chất lượng tử như vậy.
Nghi vấn
Does quantum superposition allow a quantum bit to exist in multiple states simultaneously?
Liệu chồng chất lượng tử có cho phép một bit lượng tử tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum superposition".

Mèo của Schrödinger

'Mèo của Schrödinger' là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng được Erwin Schrödinger đề xuất để minh họa sự kỳ lạ và nghịch lý của chồng chập lượng tử. Trong thí nghiệm này, một con mèo bị nhốt trong một cái hộp kín cùng với một thiết bị có thể giết nó một cách ngẫu nhiên. Theo nguyên lý chồng chập, cho đến khi chiếc hộp được mở ra và trạng thái của con mèo được quan sát, con mèo được cho là đồng thời vừa sống vừa chết. Thí nghiệm này nhấn mạnh sự khác biệt giữa thế giới lượng tử và kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta.

Máy tính lượng tử

Hiện tượng 'chồng chập lượng tử' là một trong những nguyên lý cơ bản mà máy tính lượng tử dựa vào. Không giống như các bit cổ điển chỉ có thể tồn tại ở trạng thái 0 hoặc 1, các 'qubit' trong máy tính lượng tử có thể tồn tại đồng thời ở cả hai trạng thái 0 và 1 nhờ sự chồng chập. Điều này cho phép máy tính lượng tử thực hiện nhiều phép tính song song cùng lúc và giải quyết các bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể, mở ra tiềm năng cách mạng trong nhiều lĩnh vực.