(Top Banner Ad)
quarantine oneself
B2
Verb B2 Y học

quarantine oneself

UK: /ˈkwɒrənˌtiːn/ • US: /ˈkwɔːrənˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

tự cách ly chủ động cách ly bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To isolate oneself to prevent the spread of an infectious disease.

Vietnamese Meaning

Tự cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After finding out he was exposed to the virus, he decided to quarantine himself immediately."

    "Sau khi phát hiện ra mình đã tiếp xúc với vi-rút, anh ấy quyết định tự cách ly ngay lập tức."

  • "During the pandemic, it was crucial to quarantine oneself if experiencing any symptoms."

    "Trong suốt đại dịch, việc tự cách ly nếu có bất kỳ triệu chứng nào là rất quan trọng."

  • "She chose to quarantine herself to protect her elderly parents."

    "Cô ấy chọn tự cách ly để bảo vệ cha mẹ già của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarantine Sự cách ly, thời gian cách ly, nơi cách ly
Verb quarantine Cách ly (ai/cái gì)
Adjective quarantined Đã được cách ly

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadraginta
Italian
quarantina
English
quarantine

Nguồn gốc 40 ngày cách ly

Từ 'quarantine' bắt nguồn từ tiếng Ý 'quarantina', có nghĩa là 'bốn mươi ngày'. Vào thế kỷ 14, trong thời kỳ Đại Dịch Cái Chết Đen ở châu Âu, các tàu thuyền đến cảng Venice phải neo đậu và cách ly 40 ngày trước khi được phép vào bờ để ngăn chặn dịch bệnh lây lan. Đây là tiền thân của khái niệm cách ly y tế ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'quarantine oneself' nhấn mạnh hành động chủ động tự cách ly. Nó thường được sử dụng khi một người nghi ngờ mình đã tiếp xúc với mầm bệnh hoặc có các triệu chứng bệnh. Khác với 'isolate' (cách ly), 'quarantine' thường liên quan đến một khoảng thời gian cụ thể và có thể áp dụng cho cả người khỏe mạnh lẫn người có triệu chứng.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh việc cách ly bản thân khỏi một nguồn lây nhiễm cụ thể. Ví dụ: 'Quarantine oneself from others'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quarantine oneself
  • must must quarantine oneself
    (phải tự cách ly)
  • should should quarantine oneself
    (nên tự cách ly)
  • choose to choose to quarantine oneself
    (chọn cách tự cách ly)
  • decide to decide to quarantine oneself
    (quyết định tự cách ly)
  • be advised to be advised to quarantine oneself
    (được khuyên nên tự cách ly)
  • be forced to be forced to quarantine oneself
    (bị buộc phải tự cách ly)
Adverb + quarantine oneself
  • voluntarily voluntarily quarantine oneself
    (tự nguyện cách ly)
  • strictly strictly quarantine oneself
    (tự cách ly nghiêm ngặt)
  • immediately immediately quarantine oneself
    (tự cách ly ngay lập tức)
Prepositional Phrase + quarantine oneself
  • at home quarantine oneself at home
    (tự cách ly tại nhà)
  • for 14 days quarantine oneself for 14 days
    (tự cách ly trong 14 ngày)
  • due to exposure quarantine oneself due to exposure
    (tự cách ly do tiếp xúc (với người bệnh))

Idioms

  • quarantine oneself at home

    Tự cách ly tại nhà (là một hành động phổ biến để ngăn chặn lây nhiễm bệnh).

    "After returning from a high-risk area, she decided to quarantine herself at home for a week."

    (Sau khi trở về từ vùng có nguy cơ cao, cô ấy quyết định tự cách ly tại nhà một tuần.)

  • voluntarily quarantine oneself

    Tự nguyện cách ly (thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng).

    "Many citizens chose to voluntarily quarantine themselves to protect the elderly and vulnerable."

    (Nhiều công dân đã chọn tự nguyện cách ly để bảo vệ người già và những người dễ bị tổn thương.)

  • quarantine oneself for public health

    Tự cách ly vì sức khỏe cộng đồng (nhấn mạnh mục đích lớn hơn của hành động cách ly).

    "Doctors urged everyone exposed to the virus to quarantine themselves for public health."

    (Các bác sĩ kêu gọi mọi người từng tiếp xúc với virus hãy tự cách ly vì sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarantine oneself

Verb
Lật mặt

Tự cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

"After finding out he was exposed to the virus, he decided to quarantine himself immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the pandemic was spreading rapidly, many people chose to quarantine themselves.
Vì đại dịch lây lan nhanh chóng, nhiều người đã chọn tự cách ly.
Phủ định
Even though he felt fine, he didn't want to quarantine himself, which was a mistake.
Mặc dù cảm thấy khỏe, anh ấy đã không muốn tự cách ly, đó là một sai lầm.
Nghi vấn
If you had a fever, would you quarantine yourself, even if you had important plans?
Nếu bạn bị sốt, bạn có tự cách ly không, ngay cả khi bạn có những kế hoạch quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarantine oneself".

Khái niệm "Cách ly 40 ngày"

Trong lịch sử, số 40 (bốn mươi) có ý nghĩa đặc biệt trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, thường liên quan đến các giai đoạn thử thách, thanh lọc hoặc chờ đợi. Khái niệm cách ly 40 ngày (quarantina) cho các thủy thủ cũng phản ánh một phần niềm tin này và trở thành chuẩn mực y tế ban đầu.

Vai trò trong đại dịch COVID-19

Trong đại dịch COVID-19, "quarantine oneself" trở thành một cụm từ quen thuộc, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc phòng chống dịch bệnh. Hành động tự cách ly giúp làm chậm tốc độ lây lan của virus, bảo vệ hệ thống y tế và những người dễ bị tổn thương trong cộng đồng.