(Top Banner Ad)
self-isolate
B2
Động từ B2 Y tế/Sức khỏe cộng đồng

self-isolate

UK: /ˌselfˈaɪ.sə.leɪt/ • US: /ˌselfˈaɪ.sə.leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tự cách ly tự cô lập tự giác cách ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate oneself from other people, typically in order to avoid spreading or catching an infectious disease.

Vietnamese Meaning

Tự cách ly bản thân khỏi những người khác, thường là để tránh lây lan hoặc mắc bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have a fever, you should self-isolate to prevent spreading the illness."

    "Nếu bạn bị sốt, bạn nên tự cách ly để ngăn ngừa lây lan bệnh."

  • "The government advised people to self-isolate if they had symptoms of the virus."

    "Chính phủ khuyên mọi người nên tự cách ly nếu họ có các triệu chứng của vi-rút."

  • "She is in self-isolation after returning from a trip abroad."

    "Cô ấy đang trong thời gian tự cách ly sau khi trở về từ một chuyến đi nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-isolation sự tự cách ly
Verb isolate cách ly, cô lập
Adjective isolated bị cách ly, cô lập
Noun isolation sự cách ly, tình trạng bị cô lập
Pronoun/Noun self bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
insula
Italian
isolato
French
isoler
English
isolate
Modern English
self-isolate

Nguồn gốc từ 'self-isolate'

Từ 'self-isolate' là một từ ghép hiện đại, nổi lên và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19. 'Self-' có nghĩa là 'tự mình' hoặc 'chính mình', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Isolate' có nghĩa là 'cách ly' hoặc 'cô lập', bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula' (đảo) qua tiếng Ý 'isolato' và tiếng Pháp 'isoler'. Ghép lại, 'self-isolate' có nghĩa là 'tự cách ly', nhấn mạnh hành động tự nguyện hoặc bắt buộc của một cá nhân để tách mình khỏi người khác nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

Usage Note

Động từ 'self-isolate' nhấn mạnh hành động chủ động của một người tự tách mình ra khỏi cộng đồng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm như cúm, COVID-19. Khác với 'quarantine' (cách ly), 'self-isolate' thường mang tính tự nguyện hoặc được khuyến cáo, trong khi 'quarantine' thường là bắt buộc theo quy định của chính quyền.
Danh từ 'self-isolation' đề cập đến quá trình hoặc tình trạng một người tự tách biệt khỏi xã hội để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Nó thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian hoặc điều kiện mà một người tự cô lập.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường theo sau bởi đối tượng hoặc người mà bạn đang tự cách ly. Ví dụ: 'self-isolate from family members', 'self-isolate from the public'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-isolate
  • must must self-isolate
    (phải tự cách ly)
  • should should self-isolate
    (nên tự cách ly)
  • decide to decide to self-isolate
    (quyết định tự cách ly)
  • be required to be required to self-isolate
    (được yêu cầu tự cách ly)
Adverb + self-isolate
  • voluntarily voluntarily self-isolate
    (tự nguyện tự cách ly)
Self-isolate + Prepositional Phrase
  • at home self-isolate at home
    (tự cách ly tại nhà)
  • for 7 days self-isolate for 7 days
    (tự cách ly trong 7 ngày)

Idioms

  • a period of self-isolation

    một giai đoạn tự cách ly

    "She went through a period of self-isolation after returning from abroad."

    (Cô ấy đã trải qua một giai đoạn tự cách ly sau khi trở về từ nước ngoài.)

  • to break self-isolation

    phá vỡ việc tự cách ly (rời khỏi nơi cách ly)

    "It is crucial not to break self-isolation if you have symptoms."

    (Điều quan trọng là không được phá vỡ việc tự cách ly nếu bạn có triệu chứng.)

  • to self-isolate oneself from society

    tự cô lập mình khỏi xã hội

    "Some artists prefer to self-isolate themselves from society to focus on their work."

    (Một số nghệ sĩ thích tự cô lập mình khỏi xã hội để tập trung vào công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-isolate

Động từ
Lật mặt

Tự cách ly bản thân khỏi những người khác, thường là để tránh lây lan hoặc mắc bệnh truyền nhiễm.

"If you have a fever, you should self-isolate to prevent spreading the illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-isolate".

Tự cách ly trong Y tế công cộng (COVID-19)

Thuật ngữ 'self-isolate' trở nên cực kỳ phổ biến và quan trọng trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Đây là một biện pháp y tế công cộng thiết yếu, yêu cầu những người có triệu chứng hoặc đã tiếp xúc với người bệnh phải tự ở nhà, tránh tiếp xúc với người khác để ngăn chặn sự lây lan của virus. Việc tuân thủ tự cách ly được coi là một trách nhiệm xã hội quan trọng nhằm bảo vệ cộng đồng.

Tác động tâm lý của việc tự cách ly

Mặc dù cần thiết cho sức khỏe cộng đồng, việc tự cách ly kéo dài có thể gây ra những tác động tâm lý đáng kể như cảm giác cô đơn, lo lắng, hoặc trầm cảm. Các tổ chức y tế thường khuyến nghị duy trì kết nối xã hội ảo, tập thể dục nhẹ nhàng và tìm kiếm sự hỗ trợ nếu cần thiết để đối phó với những thách thức này.