(Top Banner Ad)
quarrying
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Địa chất, Xây dựng, Công nghiệp khai khoáng

quarrying

UK: /ˈkwɒriɪŋ/ • US: /ˈkwɔːriɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác đá sự khai thác đá công việc khai thác đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extracting stone or other materials from a quarry.

Vietnamese Meaning

Quá trình khai thác đá hoặc các vật liệu khác từ mỏ đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quarrying is a destructive process that can have a significant impact on the environment."

    "Việc khai thác đá là một quá trình phá hoại có thể gây ra tác động đáng kể đến môi trường."

  • "The environmental impact of quarrying needs careful consideration."

    "Tác động môi trường của việc khai thác đá cần được xem xét cẩn thận."

  • "Modern quarrying techniques have improved efficiency."

    "Các kỹ thuật khai thác đá hiện đại đã cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarry Mỏ đá, khu vực khai thác đá
Verb quarry Khai thác đá, đào đá từ mỏ
Noun quarrier Người hoặc công ty khai thác đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Xây dựng, Công nghiệp khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Old French
quare
Old French
quarriere
Middle English
quarre
English
quarry
English
quarrying

Nguồn gốc từ 'hình vuông'

Từ 'quarry' ban đầu có nghĩa là 'mỏ đá', nơi người ta khai thác những viên đá được cắt hình vuông. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'quadrus' (hình vuông), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'quare' (đá vuông) và 'quarriere' (hố đá, mỏ đá). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'quarry' vừa là danh từ chỉ mỏ đá, vừa là động từ 'khai thác đá', và từ đó 'quarrying' ra đời để chỉ hoạt động khai thác này.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tổng quát về hoạt động khai thác đá. Nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả.

Prepositions

for in

Quarrying *for* something: Khai thác để lấy cái gì đó (ví dụ: quarrying for limestone). Quarrying *in* a location: Khai thác ở một địa điểm nào đó (ví dụ: quarrying in this region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarrying
  • extensive extensive quarrying
    (khai thác đá quy mô lớn)
  • open-pit open-pit quarrying
    (khai thác đá lộ thiên)
  • illegal illegal quarrying
    (khai thác đá trái phép)
  • commercial commercial quarrying
    (khai thác đá thương mại)
Verb + quarrying
  • involve involve quarrying
    (liên quan đến hoạt động khai thác đá)
  • restrict restrict quarrying
    (hạn chế khai thác đá)
  • permit permit quarrying
    (cho phép khai thác đá)
  • impact impact quarrying
    (ảnh hưởng đến hoạt động khai thác đá)
Noun + quarrying
  • sand sand quarrying
    (khai thác cát)
  • stone stone quarrying
    (khai thác đá)
  • limestone limestone quarrying
    (khai thác đá vôi)
  • gravel gravel quarrying
    (khai thác sỏi)

Idioms

  • environmental impact of quarrying

    tác động môi trường của hoạt động khai thác đá

    "Local communities are concerned about the environmental impact of quarrying."

    (Các cộng đồng địa phương lo ngại về tác động môi trường của hoạt động khai thác đá.)

  • sustainable quarrying practices

    các phương pháp khai thác đá bền vững

    "The industry is moving towards more sustainable quarrying practices to minimize harm."

    (Ngành công nghiệp đang hướng tới các phương pháp khai thác đá bền vững hơn để giảm thiểu tác hại.)

  • large-scale quarrying operations

    các hoạt động khai thác đá quy mô lớn

    "Large-scale quarrying operations can significantly alter the landscape."

    (Các hoạt động khai thác đá quy mô lớn có thể thay đổi đáng kể cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarrying

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Quá trình khai thác đá hoặc các vật liệu khác từ mỏ đá.

"Quarrying is a destructive process that can have a significant impact on the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they quarry that granite from the mountains nearby!
Ồ, họ khai thác đá granite đó từ những ngọn núi gần đây!
Phủ định
Gosh, they don't quarry here anymore.
Trời ạ, họ không còn khai thác đá ở đây nữa.
Nghi vấn
Hey, do they quarry limestone in this region?
Này, họ có khai thác đá vôi ở khu vực này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company plans to quarry limestone from that hillside.
Công ty dự định khai thác đá vôi từ sườn đồi đó.
Phủ định
They don't quarry stone here anymore due to environmental regulations.
Họ không còn khai thác đá ở đây nữa do các quy định về môi trường.
Nghi vấn
Did they quarry marble from this area in the past?
Trong quá khứ họ có khai thác đá cẩm thạch từ khu vực này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The limestone is being quarried extensively in this region.
Đá vôi đang được khai thác rộng rãi ở khu vực này.
Phủ định
That mountain will not be quarried for its marble.
Ngọn núi đó sẽ không bị khai thác đá cẩm thạch.
Nghi vấn
Has the granite already been quarried from this site?
Đá granite đã được khai thác từ địa điểm này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarrying".

Vai trò trong các công trình cổ đại

Hoạt động khai thác đá (quarrying) đã có từ hàng nghìn năm trước, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các kỳ quan kiến trúc vĩ đại của thế giới như Kim tự tháp Ai Cập, Đấu trường La Mã, và các đền thờ Hy Lạp cổ đại. Kỹ thuật khai thác đá thời đó dù thô sơ nhưng đã tạo nên những công trình bền vững vượt thời gian.

Tranh cãi về môi trường và phát triển

Ngày nay, hoạt động khai thác đá thường là chủ đề gây tranh cãi giữa nhu cầu phát triển kinh tế (cung cấp vật liệu xây dựng) và bảo vệ môi trường. Các vấn đề như phá rừng, ô nhiễm tiếng ồn, bụi bẩn, và biến đổi cảnh quan tự nhiên luôn được đưa ra xem xét khi cấp phép các dự án khai thác đá.