quarrying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of extracting stone or other materials from a quarry.
Vietnamese Meaning
Quá trình khai thác đá hoặc các vật liệu khác từ mỏ đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quarrying is a destructive process that can have a significant impact on the environment."
"Việc khai thác đá là một quá trình phá hoại có thể gây ra tác động đáng kể đến môi trường."
-
"The environmental impact of quarrying needs careful consideration."
"Tác động môi trường của việc khai thác đá cần được xem xét cẩn thận."
-
"Modern quarrying techniques have improved efficiency."
"Các kỹ thuật khai thác đá hiện đại đã cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tổng quát về hoạt động khai thác đá. Nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả.
Prepositions
Quarrying *for* something: Khai thác để lấy cái gì đó (ví dụ: quarrying for limestone). Quarrying *in* a location: Khai thác ở một địa điểm nào đó (ví dụ: quarrying in this region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive quarrying (khai thác đá quy mô lớn)
-
open-pit open-pit quarrying (khai thác đá lộ thiên)
-
illegal illegal quarrying (khai thác đá trái phép)
-
commercial commercial quarrying (khai thác đá thương mại)
-
involve involve quarrying (liên quan đến hoạt động khai thác đá)
-
restrict restrict quarrying (hạn chế khai thác đá)
-
permit permit quarrying (cho phép khai thác đá)
-
impact impact quarrying (ảnh hưởng đến hoạt động khai thác đá)
-
sand sand quarrying (khai thác cát)
-
stone stone quarrying (khai thác đá)
-
limestone limestone quarrying (khai thác đá vôi)
-
gravel gravel quarrying (khai thác sỏi)
Idioms
-
environmental impact of quarrying
tác động môi trường của hoạt động khai thác đá
"Local communities are concerned about the environmental impact of quarrying."
(Các cộng đồng địa phương lo ngại về tác động môi trường của hoạt động khai thác đá.)
-
sustainable quarrying practices
các phương pháp khai thác đá bền vững
"The industry is moving towards more sustainable quarrying practices to minimize harm."
(Ngành công nghiệp đang hướng tới các phương pháp khai thác đá bền vững hơn để giảm thiểu tác hại.)
-
large-scale quarrying operations
các hoạt động khai thác đá quy mô lớn
"Large-scale quarrying operations can significantly alter the landscape."
(Các hoạt động khai thác đá quy mô lớn có thể thay đổi đáng kể cảnh quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarrying
Danh động từ (Gerund)Quá trình khai thác đá hoặc các vật liệu khác từ mỏ đá.
"Quarrying is a destructive process that can have a significant impact on the environment."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they quarry that granite from the mountains nearby! |
Ồ, họ khai thác đá granite đó từ những ngọn núi gần đây! |
| Phủ định | Gosh, they don't quarry here anymore. |
Trời ạ, họ không còn khai thác đá ở đây nữa. |
| Nghi vấn | Hey, do they quarry limestone in this region? |
Này, họ có khai thác đá vôi ở khu vực này không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company plans to quarry limestone from that hillside. |
Công ty dự định khai thác đá vôi từ sườn đồi đó. |
| Phủ định | They don't quarry stone here anymore due to environmental regulations. |
Họ không còn khai thác đá ở đây nữa do các quy định về môi trường. |
| Nghi vấn | Did they quarry marble from this area in the past? |
Trong quá khứ họ có khai thác đá cẩm thạch từ khu vực này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The limestone is being quarried extensively in this region. |
Đá vôi đang được khai thác rộng rãi ở khu vực này. |
| Phủ định | That mountain will not be quarried for its marble. |
Ngọn núi đó sẽ không bị khai thác đá cẩm thạch. |
| Nghi vấn | Has the granite already been quarried from this site? |
Đá granite đã được khai thác từ địa điểm này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarrying".
