(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quarter-round
B2

quarter-round

Noun

Nghĩa tiếng Việt

nẹp bo góc 1/4 phào bo góc 1/4 chỉ bo góc 1/4
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quarter-round'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phào hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn.

Definition (English Meaning)

A molding or trim with a cross-section that is a quarter of a circle.

Ví dụ Thực tế với 'Quarter-round'

  • "We installed quarter-round molding along the baseboards to cover the gap between the wall and the floor."

    "Chúng tôi đã lắp nẹp quarter-round dọc theo chân tường để che khe hở giữa tường và sàn nhà."

  • "The carpenter used quarter-round to finish the edges of the bookshelf."

    "Người thợ mộc đã dùng nẹp quarter-round để hoàn thiện các cạnh của giá sách."

  • "Applying quarter-round can add a professional touch to any room."

    "Việc sử dụng quarter-round có thể mang lại vẻ chuyên nghiệp cho bất kỳ căn phòng nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quarter-round'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: quarter-round
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

shoe molding(phào chân tường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

baseboard(len tường)
molding(phào)
trim(nẹp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Trang trí nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Quarter-round'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quarter-round thường được sử dụng để che khe hở giữa tường và sàn nhà, hoặc giữa các bề mặt vuông góc với nhau. Nó thường được làm từ gỗ hoặc nhựa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along

‘on’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể, ‘along’ được dùng khi chỉ dọc theo một đường. Ví dụ: 'The quarter-round is installed on the baseboard' (Quarter-round được lắp trên len tường), 'The quarter-round runs along the edge of the floor' (Quarter-round chạy dọc theo mép sàn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quarter-round'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)