(Top Banner Ad)
quarter-round
B2
Noun B2 Xây dựng, Trang trí nội thất

quarter-round

UK: /ˈkwɔːtər raʊnd/ • US: /ˈkwɔːrtər raʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nẹp bo góc 1/4 phào bo góc 1/4 chỉ bo góc 1/4
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molding or trim with a cross-section that is a quarter of a circle.

Vietnamese Meaning

Một loại phào hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed quarter-round molding along the baseboards to cover the gap between the wall and the floor."

    "Chúng tôi đã lắp nẹp quarter-round dọc theo chân tường để che khe hở giữa tường và sàn nhà."

  • "The carpenter used quarter-round to finish the edges of the bookshelf."

    "Người thợ mộc đã dùng nẹp quarter-round để hoàn thiện các cạnh của giá sách."

  • "Applying quarter-round can add a professional touch to any room."

    "Việc sử dụng quarter-round có thể mang lại vẻ chuyên nghiệp cho bất kỳ căn phòng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư (của một tổng thể); quý
Noun round hình tròn, vòng; chu kỳ, hiệp đấu
Adjective round tròn, hình tròn; toàn diện
Noun molding phào chỉ, nẹp trang trí (nói chung)
Noun trim nẹp, đường viền trang trí (nói chung)
Noun baseboard chân tường, nẹp chân tường
Noun quarter-circle một phần tư hình tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartarius
Old French
quartier
Middle English
quarter
Latin
rotundus
Old French
roond
Middle English
round
English
quarter-round (compound formed from 'quarter' and 'round')

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'quarter-round' là một từ ghép mô tả chính xác hình dạng của nó. 'Quarter' có nghĩa là 'một phần tư', và 'round' có nghĩa là 'tròn'. Ghép lại, nó chỉ một dải phào chỉ hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư của hình tròn. Đây là một thuật ngữ xuất phát từ lĩnh vực xây dựng và trang trí nội thất để miêu tả một loại nẹp trang trí có hình dáng đặc trưng này, thường dùng để che đi các khe hở hoặc tạo đường nét mềm mại.

Usage Note

Quarter-round thường được sử dụng để che khe hở giữa tường và sàn nhà, hoặc giữa các bề mặt vuông góc với nhau. Nó thường được làm từ gỗ hoặc nhựa.

Prepositions

on along

‘on’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể, ‘along’ được dùng khi chỉ dọc theo một đường. Ví dụ: 'The quarter-round is installed on the baseboard' (Quarter-round được lắp trên len tường), 'The quarter-round runs along the edge of the floor' (Quarter-round chạy dọc theo mép sàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarter-round
  • wooden wooden quarter-round
    (phào chỉ góc bằng gỗ)
  • white white quarter-round
    (phào chỉ góc màu trắng)
  • small small quarter-round
    (phào chỉ góc nhỏ)
  • decorative decorative quarter-round
    (phào chỉ góc trang trí)
Verb + quarter-round
  • install install quarter-round
    (lắp đặt phào chỉ góc)
  • cut cut quarter-round
    (cắt phào chỉ góc)
  • paint paint quarter-round
    (sơn phào chỉ góc)
  • attach attach quarter-round
    (gắn phào chỉ góc)
Noun + quarter-round (Descriptive Phrases)
  • quarter-round quarter-round molding
    (phào chỉ góc phần tư)
  • quarter-round quarter-round trim
    (nẹp trang trí dạng góc phần tư)

Idioms

  • quarter-round molding

    một loại phào chỉ trang trí có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn, thường dùng để che khe hở giữa sàn và chân tường hoặc giữa các bề mặt vuông góc khác.

    "They chose a simple quarter-round molding to complement the new hardwood floors."

    (Họ đã chọn loại phào chỉ góc đơn giản để bổ sung cho sàn gỗ cứng mới.)

  • installing quarter-round

    quá trình lắp đặt phào chỉ góc, thường là công việc hoàn thiện trong xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa để che đi các khe hở và tạo vẻ ngoài gọn gàng.

    "Installing quarter-round is typically the final step after laying new flooring and baseboards."

    (Việc lắp đặt phào chỉ góc thường là bước cuối cùng sau khi lát sàn mới và lắp chân tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarter-round

Noun
Lật mặt

Một loại phào hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn.

"We installed quarter-round molding along the baseboards to cover the gap between the wall and the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter-round".

Vai trò trong trang trí nội thất

Trong kiến trúc và trang trí nội thất phương Tây, 'quarter-round' là một yếu tố hoàn thiện rất phổ biến trong các ngôi nhà. Nó không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ bằng cách tạo ra một đường chuyển tiếp mềm mại giữa sàn nhà và chân tường (hoặc giữa các bề mặt vuông góc khác), mà còn có chức năng che đi các khe hở không hoàn hảo hoặc vết cắt không đều, giúp công trình trông sạch sẽ, chuyên nghiệp và có tính thẩm mỹ cao hơn.

Văn hóa tự làm (DIY) và vật liệu xây dựng

'Quarter-round' là một mặt hàng chủ lực tại các cửa hàng vật liệu xây dựng và trung tâm cải tạo nhà cửa ở các nước phương Tây, phản ánh xu hướng 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) phổ biến. Nhiều người chủ nhà thường tự mình mua và lắp đặt phào chỉ góc trong các dự án cải tạo nhỏ, coi đây là một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí để nâng cấp không gian sống, đồng thời thể hiện kỹ năng cá nhân.