quarter-round
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A molding or trim with a cross-section that is a quarter of a circle.
Vietnamese Meaning
Một loại phào hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We installed quarter-round molding along the baseboards to cover the gap between the wall and the floor."
"Chúng tôi đã lắp nẹp quarter-round dọc theo chân tường để che khe hở giữa tường và sàn nhà."
-
"The carpenter used quarter-round to finish the edges of the bookshelf."
"Người thợ mộc đã dùng nẹp quarter-round để hoàn thiện các cạnh của giá sách."
-
"Applying quarter-round can add a professional touch to any room."
"Việc sử dụng quarter-round có thể mang lại vẻ chuyên nghiệp cho bất kỳ căn phòng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quarter | một phần tư (của một tổng thể); quý |
| Noun | round | hình tròn, vòng; chu kỳ, hiệp đấu |
| Adjective | round | tròn, hình tròn; toàn diện |
| Noun | molding | phào chỉ, nẹp trang trí (nói chung) |
| Noun | trim | nẹp, đường viền trang trí (nói chung) |
| Noun | baseboard | chân tường, nẹp chân tường |
| Noun | quarter-circle | một phần tư hình tròn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quarter-round thường được sử dụng để che khe hở giữa tường và sàn nhà, hoặc giữa các bề mặt vuông góc với nhau. Nó thường được làm từ gỗ hoặc nhựa.
Prepositions
‘on’ được dùng khi chỉ vị trí cụ thể, ‘along’ được dùng khi chỉ dọc theo một đường. Ví dụ: 'The quarter-round is installed on the baseboard' (Quarter-round được lắp trên len tường), 'The quarter-round runs along the edge of the floor' (Quarter-round chạy dọc theo mép sàn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden quarter-round (phào chỉ góc bằng gỗ)
-
white white quarter-round (phào chỉ góc màu trắng)
-
small small quarter-round (phào chỉ góc nhỏ)
-
decorative decorative quarter-round (phào chỉ góc trang trí)
-
install install quarter-round (lắp đặt phào chỉ góc)
-
cut cut quarter-round (cắt phào chỉ góc)
-
paint paint quarter-round (sơn phào chỉ góc)
-
attach attach quarter-round (gắn phào chỉ góc)
-
quarter-round quarter-round molding (phào chỉ góc phần tư)
-
quarter-round quarter-round trim (nẹp trang trí dạng góc phần tư)
Idioms
-
quarter-round molding
một loại phào chỉ trang trí có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn, thường dùng để che khe hở giữa sàn và chân tường hoặc giữa các bề mặt vuông góc khác.
"They chose a simple quarter-round molding to complement the new hardwood floors."
(Họ đã chọn loại phào chỉ góc đơn giản để bổ sung cho sàn gỗ cứng mới.)
-
installing quarter-round
quá trình lắp đặt phào chỉ góc, thường là công việc hoàn thiện trong xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa để che đi các khe hở và tạo vẻ ngoài gọn gàng.
"Installing quarter-round is typically the final step after laying new flooring and baseboards."
(Việc lắp đặt phào chỉ góc thường là bước cuối cùng sau khi lát sàn mới và lắp chân tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarter-round
NounMột loại phào hoặc nẹp có mặt cắt ngang là một phần tư hình tròn.
"We installed quarter-round molding along the baseboards to cover the gap between the wall and the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter-round".
