(Top Banner Ad)
shoe molding
B1
noun B1 Xây dựng và Trang trí Nội thất

shoe molding

UK: /ʃuː ˈməʊldɪŋ/ • US: /ʃuː ˈmoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phào chân tường gờ chân tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow convex molding used at the floor line to cover the gap between the flooring and the wall; a type of baseboard trim.

Vietnamese Meaning

Một loại gờ (phào) hẹp, lồi, được sử dụng ở chân tường để che khe hở giữa sàn và tường; một loại viền chân tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painter carefully applied caulk to the shoe molding to seal the gap."

    "Người thợ sơn cẩn thận bôi keo silicon lên phào chân tường để bịt kín khe hở."

  • "Installing shoe molding can improve the appearance of a room."

    "Lắp đặt phào chân tường có thể cải thiện vẻ ngoài của căn phòng."

  • "We need to buy more shoe molding to finish the living room."

    "Chúng ta cần mua thêm phào chân tường để hoàn thiện phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày (đồ dùng đi chân)
Noun mold khuôn, khuôn đúc (để tạo hình); mốc, nấm mốc
Verb mold đúc, nặn, tạo hình (theo khuôn)
Noun molding vật đúc, vật định hình; đường gờ, thanh nẹp trang trí (trong kiến trúc)
Adjective molded được đúc, được tạo hình

Synonyms

base shoe (phào chân tường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Trang trí Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skōhaz*
Old English
scōh
Latin
modulus
Old French
modle
Middle English
molde

Tại sao gọi là 'shoe molding'?

Thuật ngữ 'shoe molding' được sử dụng để mô tả một thanh nẹp nhỏ, mỏng được lắp đặt ở chân tường, ngay phía trên sàn nhà hoặc phía trước ván ốp chân tường (baseboard). Từ 'shoe' (giày) ở đây mang ý nghĩa che phủ, bảo vệ hoặc hoàn thiện phần chân của một cấu trúc, giống như một chiếc giày che phủ và bảo vệ bàn chân. Nó giúp che đi khe hở giữa sàn và tường, tạo ra vẻ ngoài gọn gàng, hoàn chỉnh cho căn phòng.

Usage Note

Shoe molding là một loại phào nẹp nhỏ được lắp đặt ở chân tường, nơi sàn nhà giao với tường. Nó thường được sử dụng để che đi các khe hở không đều và tạo ra một đường chuyển tiếp thẩm mỹ hơn. Nó nhỏ hơn và đơn giản hơn so với baseboard (len chân tường) và quarter round (phào góc tư). Quarter round có hình dạng một phần tư hình tròn, trong khi shoe molding có hình dạng lồi hơn.

Prepositions

on along

'on' dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bề mặt nào đó (ví dụ: the shoe molding on the baseboard). 'along' dùng để chỉ sự trải dài theo một đường (ví dụ: the shoe molding runs along the wall).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoe molding
  • install install shoe molding
    (lắp đặt nẹp chân tường)
  • cut cut shoe molding
    (cắt nẹp chân tường)
  • paint paint shoe molding
    (sơn nẹp chân tường)
  • remove remove shoe molding
    (tháo nẹp chân tường)
  • replace replace shoe molding
    (thay thế nẹp chân tường)
Adjective + shoe molding
  • wooden wooden shoe molding
    (nẹp chân tường bằng gỗ)
  • white white shoe molding
    (nẹp chân tường màu trắng)
  • flexible flexible shoe molding
    (nẹp chân tường dẻo)
  • damaged damaged shoe molding
    (nẹp chân tường bị hỏng)

Idioms

  • install shoe molding

    Lắp đặt nẹp chân tường

    "We need to install the shoe molding after the new flooring is laid."

    (Chúng ta cần lắp đặt nẹp chân tường sau khi sàn mới được lát xong.)

  • replace the shoe molding

    Thay thế nẹp chân tường

    "The old shoe molding was damaged, so we decided to replace it with a new one."

    (Nẹp chân tường cũ bị hỏng, nên chúng tôi quyết định thay thế bằng cái mới.)

  • paint the shoe molding

    Sơn nẹp chân tường

    "Don't forget to paint the shoe molding to match the baseboards."

    (Đừng quên sơn nẹp chân tường cho phù hợp với ván ốp chân tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoe molding

noun
Lật mặt

Một loại gờ (phào) hẹp, lồi, được sử dụng ở chân tường để che khe hở giữa sàn và tường; một loại viền chân tường.

"The painter carefully applied caulk to the shoe molding to seal the gap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoe molding".

Hoàn thiện vẻ đẹp không gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các dự án cải tạo nhà cửa (DIY), việc lắp đặt 'shoe molding' được coi là một bước hoàn thiện quan trọng. Tuy chỉ là một chi tiết nhỏ, nhưng nó giúp che đi các khe hở không hoàn hảo giữa sàn và tường hoặc ván ốp chân tường, mang lại vẻ ngoài gọn gàng, tinh tế và chuyên nghiệp cho căn phòng, thể hiện sự tỉ mỉ của chủ nhà.

Vai trò thực tế trong xây dựng

Ngoài mục đích thẩm mỹ, nẹp chân tường (shoe molding) còn có vai trò kỹ thuật quan trọng. Khi lắp đặt sàn gỗ hoặc sàn nhựa, nhà thầu thường để lại một khe giãn nở nhỏ giữa sàn và tường để vật liệu có không gian co giãn tự nhiên theo nhiệt độ và độ ẩm. 'Shoe molding' chính là giải pháp lý tưởng để che đi khe hở này, đồng thời bảo vệ chân tường khỏi va đập.