(Top Banner Ad)
quest narrative
C1
noun C1 Văn học, Nghiên cứu văn hóa

quest narrative

UK: /kwɛst ˈnærətɪv/ • US: /kwɛst ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cốt truyện hành trình truyện kể hành trình mô típ hành trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of story in which the main character undertakes a journey or mission to achieve a specific goal or acquire something of great value, often facing obstacles and challenges along the way.

Vietnamese Meaning

Một loại hình truyện kể trong đó nhân vật chính thực hiện một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc có được một thứ gì đó có giá trị lớn, thường phải đối mặt với những trở ngại và thách thức trên đường đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Odyssey is a classic example of a quest narrative, where Odysseus faces numerous trials on his journey home."

    "Sử thi Odyssey là một ví dụ điển hình về một câu chuyện hành trình, nơi Odysseus phải đối mặt với vô số thử thách trên đường trở về nhà."

  • "Many video games utilize quest narratives to engage players in extended gameplay."

    "Nhiều trò chơi điện tử sử dụng cốt truyện hành trình để thu hút người chơi tham gia vào lối chơi kéo dài."

  • "Scholars analyze quest narratives to understand cultural values and beliefs."

    "Các học giả phân tích các câu chuyện hành trình để hiểu các giá trị và niềm tin văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quest cuộc tìm kiếm, nhiệm vụ
Verb to quest tìm kiếm, truy lùng
Noun quester người đi tìm kiếm
Noun narrative câu chuyện, sự tường thuật
Verb to narrate kể chuyện, tường thuật
Noun narrator người kể chuyện
Noun narration sự kể chuyện, lời kể

Synonyms

journey narrative (câu chuyện hành trình)adventure story (câu chuyện phiêu lưu)

Related Words

hero's journey (hành trình của người anh hùng)monomyth (độc thần thoại)motif (mô típ)

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Old French
queste
English
quest
Latin
narrare
Late Latin
narrativus
English
narrative

Nguồn gốc của 'Quest'

Từ 'quest' (cuộc tìm kiếm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaerere', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'queste', chỉ một cuộc điều tra hoặc một nhiệm vụ. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ các cuộc truy lùng công lý hoặc những cuộc phiêu lưu mạo hiểm tìm kiếm điều gì đó quan trọng.

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' (tường thuật, câu chuyện) cũng có gốc Latin từ động từ 'narrare', có nghĩa là 'kể chuyện' hoặc 'thuật lại'. Sau đó, nó phát triển thành 'narrativus' trong tiếng Latin hậu kỳ, ám chỉ 'thuộc về sự kể chuyện', và được vay mượn vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một câu chuyện hay sự tường thuật về các sự kiện.

Usage Note

Quest narratives are a fundamental storytelling pattern found across cultures and throughout history. They often involve themes of self-discovery, moral growth, and the overcoming of adversity. While 'quest' emphasizes the journey and its objective, 'narrative' highlights the structured storytelling aspect. It's a more specific term than simply 'adventure story,' implying a deeper, more symbolic meaning behind the journey.

Prepositions

in about

'In a quest narrative' indicates being a part of the narrative. 'A story about quest narratives' refers to tales discussing or analyzing such structures.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quest narrative
  • epic epic quest narrative
    (câu chuyện phiêu lưu sử thi)
  • classic classic quest narrative
    (câu chuyện phiêu lưu kinh điển)
  • heroic heroic quest narrative
    (câu chuyện phiêu lưu anh hùng)
  • personal personal quest narrative
    (câu chuyện về hành trình cá nhân)
  • spiritual spiritual quest narrative
    (câu chuyện về hành trình tinh thần)
Verb + quest narrative
  • feature feature a quest narrative
    (có yếu tố/nội dung câu chuyện phiêu lưu)
  • explore explore a quest narrative
    (khám phá một câu chuyện phiêu lưu)
  • embody embody a quest narrative
    (hiện thân cho một câu chuyện phiêu lưu)
  • follow follow a quest narrative
    (theo dõi một câu chuyện phiêu lưu)

Idioms

  • the archetypal quest narrative

    câu chuyện phiêu lưu nguyên mẫu/điển hình

    "Many fantasy novels draw inspiration from the archetypal quest narrative, where a hero embarks on a perilous journey."

    (Nhiều tiểu thuyết giả tưởng lấy cảm hứng từ câu chuyện phiêu lưu nguyên mẫu, nơi một anh hùng dấn thân vào một hành trình đầy hiểm nguy.)

  • a contemporary quest narrative

    một câu chuyện phiêu lưu đương đại

    "Modern literature often reimagines the traditional quest narrative with new settings and challenges."

    (Văn học hiện đại thường tái hiện câu chuyện phiêu lưu truyền thống với bối cảnh và thử thách mới.)

  • to construct a quest narrative

    xây dựng một câu chuyện phiêu lưu

    "The author meticulously planned to construct a quest narrative that resonated with readers of all ages."

    (Tác giả đã tỉ mỉ lên kế hoạch để xây dựng một câu chuyện phiêu lưu gây tiếng vang với độc giả mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quest narrative

noun
Lật mặt

Một loại hình truyện kể trong đó nhân vật chính thực hiện một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc có được một thứ gì đó có giá trị lớn, thường phải đối mặt với những trở ngại và thách thức trên đường đi.

"The Odyssey is a classic example of a quest narrative, where Odysseus faces numerous trials on his journey home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quest narrative".

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Khái niệm 'quest narrative' có mối liên hệ mật thiết với 'Hành trình của Người hùng' (Hero's Journey) do nhà thần thoại học Joseph Campbell phổ biến. Đây là một khuôn mẫu kể chuyện phổ quát được tìm thấy trong nhiều thần thoại và truyện kể trên khắp thế giới, trong đó một anh hùng rời khỏi thế giới quen thuộc, đối mặt với thử thách, tìm kiếm một cái gì đó, và cuối cùng trở về với sự khôn ngoan hoặc một phần thưởng.

Sức hấp dẫn toàn cầu của 'Quest'

Câu chuyện phiêu lưu (quest narrative) mang một sức hấp dẫn vượt thời gian và xuyên văn hóa. Từ các sử thi cổ đại như 'Odyssey' đến các tiểu thuyết giả tưởng hiện đại như 'Chúa tể những chiếc nhẫn', hay thậm chí trong các trò chơi điện tử và phim ảnh, mô típ về một cuộc hành trình tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, vượt qua chướng ngại vật luôn là trọng tâm, phản ánh khát vọng khám phá và vượt qua giới hạn của con người.