adventure story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện về những trải nghiệm thú vị và đôi khi nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves reading adventure stories about pirates and treasure."
"Anh ấy thích đọc những câu chuyện phiêu lưu về cướp biển và kho báu."
-
"The book is a classic adventure story set in the Amazon rainforest."
"Cuốn sách là một câu chuyện phiêu lưu cổ điển lấy bối cảnh ở rừng nhiệt đới Amazon."
-
"Many children enjoy watching adventure stories on TV."
"Nhiều trẻ em thích xem những câu chuyện phiêu lưu trên TV."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu |
| Noun | adventurer | nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu |
| Adjective | adventurous | thích mạo hiểm, phiêu lưu |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một thể loại văn học hoặc phim ảnh, trong đó nhân vật chính trải qua những cuộc phiêu lưu mạo hiểm, khám phá những vùng đất mới, hoặc đối mặt với những thử thách lớn. 'Adventure story' nhấn mạnh yếu tố cốt truyện và tính phiêu lưu hơn so với các thể loại khác. Khác với 'thriller', tập trung vào sự hồi hộp và căng thẳng, 'adventure story' tập trung vào hành trình và khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting adventure story (truyện phiêu lưu ly kỳ, hấp dẫn)
-
classic adventure story (truyện phiêu lưu kinh điển)
-
gripping adventure story (truyện phiêu lưu lôi cuốn)
-
action-packed adventure story (truyện phiêu lưu đầy hành động)
-
read an adventure story (đọc một câu chuyện phiêu lưu)
-
write an adventure story (viết một câu chuyện phiêu lưu)
-
love adventure stories (yêu thích những câu chuyện phiêu lưu)
-
be engrossed in an adventure story (say mê một câu chuyện phiêu lưu)
Idioms
-
it's like something out of an adventure story
Mô tả một sự kiện hoặc tình huống vô cùng ly kỳ, khó tin, như thể nó xảy ra trong một câu chuyện phiêu lưu.
"Their journey across the Amazon rainforest sounds like something out of an adventure story."
(Hành trình xuyên rừng nhiệt đới Amazon của họ nghe như bước ra từ một cuốn truyện phiêu lưu vậy.)
-
my life is an adventure story
Một cách nói hoa mỹ để diễn tả rằng cuộc sống của ai đó đầy những sự kiện thú vị, thử thách và bất ngờ, không hề nhàm chán.
"After quitting his job to sail around the world, he often says, 'My life is an adventure story now.'"
(Sau khi nghỉ việc để đi thuyền vòng quanh thế giới, anh ấy thường nói: 'Giờ đây cuộc đời tôi là một câu chuyện phiêu lưu.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventure story
Danh từMột câu chuyện về những trải nghiệm thú vị và đôi khi nguy hiểm.
"He loves reading adventure stories about pirates and treasure."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves reading adventure stories. |
Anh ấy thích đọc những câu chuyện phiêu lưu. |
| Phủ định | She doesn't enjoy adventure stories as much as thrillers. |
Cô ấy không thích truyện phiêu lưu nhiều bằng truyện kinh dị. |
| Nghi vấn | Have you ever written an adventure story? |
Bạn đã bao giờ viết một câu chuyện phiêu lưu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure story".
