(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quiet down
A2

quiet down

Phrasal Verb

Nghĩa tiếng Việt

trật tự im lặng yên lặng lắng xuống bớt ồn ào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quiet down'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên yên lặng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yên lặng hơn.

Definition (English Meaning)

To become calmer or quieter; to make someone or something calmer or quieter.

Ví dụ Thực tế với 'Quiet down'

  • "The teacher told the students to quiet down."

    "Giáo viên bảo các học sinh trật tự."

  • "Please quiet down, everyone."

    "Xin vui lòng trật tự, mọi người."

  • "The crowd began to quiet down after the speaker started."

    "Đám đông bắt đầu trật tự sau khi diễn giả bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quiet down'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

be quiet(giữ im lặng)
calm down(bình tĩnh lại)
hush(im lặng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Quiet down'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó ngừng gây ồn ào. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả việc một tình huống trở nên bớt căng thẳng hoặc ồn ào hơn. 'Quiet down' thường mang sắc thái thân mật hơn so với 'be quiet'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quiet down'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will quiet down when the teacher arrives.
Bọn trẻ sẽ im lặng khi giáo viên đến.
Phủ định
They are not going to quiet down until the movie starts.
Họ sẽ không im lặng cho đến khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will you quiet down so I can hear the speaker?
Bạn sẽ im lặng để tôi có thể nghe diễn giả chứ?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher asked the students to quiet down before the test started.
Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
Phủ định
The children didn't quiet down even after their parents told them to.
Những đứa trẻ đã không im lặng ngay cả sau khi bố mẹ chúng bảo chúng như vậy.
Nghi vấn
Did the audience quiet down when the conductor raised his baton?
Khán giả có im lặng khi nhạc trưởng giơ gậy chỉ huy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)