quiet down
Phrasal VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quiet down'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trở nên yên lặng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yên lặng hơn.
Definition (English Meaning)
To become calmer or quieter; to make someone or something calmer or quieter.
Ví dụ Thực tế với 'Quiet down'
-
"The teacher told the students to quiet down."
"Giáo viên bảo các học sinh trật tự."
-
"Please quiet down, everyone."
"Xin vui lòng trật tự, mọi người."
-
"The crowd began to quiet down after the speaker started."
"Đám đông bắt đầu trật tự sau khi diễn giả bắt đầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quiet down'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: phrasal verb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quiet down'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó ngừng gây ồn ào. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả việc một tình huống trở nên bớt căng thẳng hoặc ồn ào hơn. 'Quiet down' thường mang sắc thái thân mật hơn so với 'be quiet'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quiet down'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The children will quiet down when the teacher arrives.
|
Bọn trẻ sẽ im lặng khi giáo viên đến. |
| Phủ định |
They are not going to quiet down until the movie starts.
|
Họ sẽ không im lặng cho đến khi bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Will you quiet down so I can hear the speaker?
|
Bạn sẽ im lặng để tôi có thể nghe diễn giả chứ? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The teacher asked the students to quiet down before the test started.
|
Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng trước khi bài kiểm tra bắt đầu. |
| Phủ định |
The children didn't quiet down even after their parents told them to.
|
Những đứa trẻ đã không im lặng ngay cả sau khi bố mẹ chúng bảo chúng như vậy. |
| Nghi vấn |
Did the audience quiet down when the conductor raised his baton?
|
Khán giả có im lặng khi nhạc trưởng giơ gậy chỉ huy không? |