(Top Banner Ad)
make noise
A2
Verb phrase A2 General English

make noise

UK: /meɪk nɔɪz/ • US: /meɪk nɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm ồn gây ồn ào phát ra tiếng ồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a sound, especially a loud or unpleasant one.

Vietnamese Meaning

Tạo ra tiếng ồn, đặc biệt là tiếng ồn lớn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were making a lot of noise playing in the garden."

    "Bọn trẻ đang làm ồn rất nhiều khi chơi trong vườn."

  • "Please don't make so much noise; I'm trying to work."

    "Xin đừng làm ồn quá; tôi đang cố gắng làm việc."

  • "The engine started to make a strange noise."

    "Động cơ bắt đầu phát ra một tiếng ồn lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make Tạo ra, làm
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất
Noun noise Tiếng ồn
Adjective noisy Ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
English
make
Proto-Indo-European
*(s)neh₂-
Old French
noise
English
noise

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*makōną', có nghĩa là 'hình thành, xây dựng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'make' mà chúng ta biết ngày nay. Tổ tiên xa xôi của từ này mang ý nghĩa cơ bản là 'nhào nặn, tạo ra'.

Nguồn gốc của 'Noise'

Từ 'noise' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'noise', có nghĩa là 'sự ồn ào, cãi vã'. Ban đầu, nó liên quan đến những tranh cãi ồn ào, nhưng sau đó ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ loại âm thanh nào, đặc biệt là những âm thanh khó chịu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động gây ra tiếng ồn một cách chủ động hoặc vô tình. Khác với 'to be noisy' (ồn ào) vốn là một tính chất. 'Make a sound' có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo ra bất kỳ âm thanh nào, trong khi 'make noise' thường ám chỉ âm thanh gây khó chịu hoặc gây chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make noise
  • loud make loud noise
    (gây ra tiếng ồn lớn)
  • strange make strange noise
    (gây ra tiếng ồn lạ)
  • constant make constant noise
    (gây ra tiếng ồn liên tục)
Verb + make noise
  • try to try to make noise
    (cố gắng gây ồn ào)
  • begin to begin to make noise
    (bắt đầu gây ồn ào)
  • continue to continue to make noise
    (tiếp tục gây ồn ào)
Adverb + make noise
  • deliberately deliberately make noise
    (cố tình gây ồn ào)
  • accidentally accidentally make noise
    (vô tình gây ồn ào)

Idioms

  • make a lot of noise about something

    làm ầm ĩ lên về điều gì đó

    "They made a lot of noise about the new policy, but it didn't change anything."

    (Họ đã làm ầm ĩ về chính sách mới, nhưng chẳng có gì thay đổi cả.)

  • make some noise for

    vỗ tay hoan hô cho ai đó

    "Let's make some noise for our winners!"

    (Hãy cùng vỗ tay hoan hô cho những người chiến thắng của chúng ta!)

  • make noises about something

    nói bóng gió về điều gì đó

    "He's been making noises about resigning, but I don't think he's serious."

    (Anh ta đang nói bóng gió về việc từ chức, nhưng tôi không nghĩ anh ta nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make noise

Verb phrase
Lật mặt

Tạo ra tiếng ồn, đặc biệt là tiếng ồn lớn hoặc khó chịu.

"The children were making a lot of noise playing in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the concert, the crowd cheered, sang along, and made a lot of noise.
Trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông đã cổ vũ, hát theo và làm ồn ào.
Phủ định
Despite the children's excitement, they tried not to make too much noise, for their mother was sleeping, and she needed rest.
Mặc dù bọn trẻ rất phấn khích, chúng cố gắng không làm ồn ào quá nhiều, vì mẹ của chúng đang ngủ và bà cần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Excuse me, officer, did they really make that much noise, disturbing the peace, and causing a neighborhood disturbance?
Xin lỗi, thưa cảnh sát, họ có thực sự gây ra nhiều tiếng ồn như vậy, làm mất trật tự và gây náo loạn khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make noise".

Noisemakers at celebrations

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các vật tạo tiếng ồn (noisemakers) rất phổ biến trong các lễ kỷ niệm như năm mới, sinh nhật và đám cưới. Hành động này tượng trưng cho sự vui mừng, phấn khích và mong muốn tạo ra một bầu không khí náo nhiệt.

Silence as a sign of respect

Ở nhiều quốc gia phương Tây (và cả ở Việt Nam), việc giữ im lặng thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo, lớp học, thư viện và các không gian trang trọng khác. Việc 'make noise' trong những tình huống này có thể bị coi là bất lịch sự.