make noise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a sound, especially a loud or unpleasant one.
Vietnamese Meaning
Tạo ra tiếng ồn, đặc biệt là tiếng ồn lớn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were making a lot of noise playing in the garden."
"Bọn trẻ đang làm ồn rất nhiều khi chơi trong vườn."
-
"Please don't make so much noise; I'm trying to work."
"Xin đừng làm ồn quá; tôi đang cố gắng làm việc."
-
"The engine started to make a strange noise."
"Động cơ bắt đầu phát ra một tiếng ồn lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động gây ra tiếng ồn một cách chủ động hoặc vô tình. Khác với 'to be noisy' (ồn ào) vốn là một tính chất. 'Make a sound' có nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo ra bất kỳ âm thanh nào, trong khi 'make noise' thường ám chỉ âm thanh gây khó chịu hoặc gây chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud make loud noise (gây ra tiếng ồn lớn)
-
strange make strange noise (gây ra tiếng ồn lạ)
-
constant make constant noise (gây ra tiếng ồn liên tục)
-
try to try to make noise (cố gắng gây ồn ào)
-
begin to begin to make noise (bắt đầu gây ồn ào)
-
continue to continue to make noise (tiếp tục gây ồn ào)
-
deliberately deliberately make noise (cố tình gây ồn ào)
-
accidentally accidentally make noise (vô tình gây ồn ào)
Idioms
-
make a lot of noise about something
làm ầm ĩ lên về điều gì đó
"They made a lot of noise about the new policy, but it didn't change anything."
(Họ đã làm ầm ĩ về chính sách mới, nhưng chẳng có gì thay đổi cả.)
-
make some noise for
vỗ tay hoan hô cho ai đó
"Let's make some noise for our winners!"
(Hãy cùng vỗ tay hoan hô cho những người chiến thắng của chúng ta!)
-
make noises about something
nói bóng gió về điều gì đó
"He's been making noises about resigning, but I don't think he's serious."
(Anh ta đang nói bóng gió về việc từ chức, nhưng tôi không nghĩ anh ta nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make noise
Verb phraseTạo ra tiếng ồn, đặc biệt là tiếng ồn lớn hoặc khó chịu.
"The children were making a lot of noise playing in the garden."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the concert, the crowd cheered, sang along, and made a lot of noise. |
Trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông đã cổ vũ, hát theo và làm ồn ào. |
| Phủ định | Despite the children's excitement, they tried not to make too much noise, for their mother was sleeping, and she needed rest. |
Mặc dù bọn trẻ rất phấn khích, chúng cố gắng không làm ồn ào quá nhiều, vì mẹ của chúng đang ngủ và bà cần nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Excuse me, officer, did they really make that much noise, disturbing the peace, and causing a neighborhood disturbance? |
Xin lỗi, thưa cảnh sát, họ có thực sự gây ra nhiều tiếng ồn như vậy, làm mất trật tự và gây náo loạn khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make noise".
