(Top Banner Ad)
securities law
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Tài chính

securities law

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz lɔː/ • US: /sɪˈkjʊrɪtiz lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật chứng khoán pháp luật về chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that regulates the offering and sale of securities, such as stocks and bonds.

Vietnamese Meaning

Luật chứng khoán, là hệ thống luật pháp điều chỉnh việc chào bán và bán chứng khoán, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for violating securities law."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm luật chứng khoán."

  • "He specializes in securities law."

    "Anh ấy chuyên về luật chứng khoán."

  • "The Securities and Exchange Commission (SEC) enforces securities law in the United States."

    "Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) thực thi luật chứng khoán tại Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security chứng khoán; sự an toàn, bảo mật
Noun law luật, pháp luật
Noun lawyer luật sư
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo đảm
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn
Verb legalize hợp pháp hóa

Synonyms

investment law (luật đầu tư)corporate law (related) (luật doanh nghiệp (liên quan))

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
seurté
Middle English
securite
English
security
Old Norse
lagu
Old English
lagu
Middle English
lawe
English
law
English (Modern)
securities law

Từ An Toàn đến Tài Chính

Từ 'security' ban đầu trong tiếng Latinh ('securitas') có nghĩa là 'sự không lo lắng, sự an toàn'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ 'sự bảo đảm' hoặc 'tài sản thế chấp'. Trong thế kỷ 20, nó phát triển thành nghĩa 'chứng khoán' (một công cụ tài chính), khi các nhà đầu tư tìm kiếm 'sự an toàn' cho khoản đầu tư của họ thông qua các quy tắc và giấy tờ.

Quy Tắc của Xã Hội

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lagu', mang ý nghĩa là 'cái gì đó được đặt ra, được thiết lập'. Nó thể hiện các quy tắc và nguyên tắc được cộng đồng hoặc nhà nước đặt ra để duy trì trật tự và công lý. Sự kết hợp của 'securities' và 'law' tạo ra một lĩnh vực pháp luật chuyên biệt, nhằm đặt ra các quy tắc cho thị trường tài chính.

Usage Note

Luật chứng khoán nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi gian lận và đảm bảo thị trường hoạt động công bằng và hiệu quả. Nó bao gồm các quy định về đăng ký chứng khoán, yêu cầu công bố thông tin, cấm giao dịch nội gián và thao túng thị trường.

Prepositions

under

Luật chứng khoán thường được thảo luận trong bối cảnh tuân thủ pháp luật (compliance). 'Under' được sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc ảnh hưởng của luật. Ví dụ: 'Actions taken under securities law.' (Các hành động được thực hiện theo luật chứng khoán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + securities law
  • federal federal securities law
    (luật chứng khoán liên bang)
  • state state securities law
    (luật chứng khoán tiểu bang)
  • international international securities law
    (luật chứng khoán quốc tế)
  • complex complex securities law
    (luật chứng khoán phức tạp)
  • strict strict securities law
    (luật chứng khoán nghiêm ngặt)
Verb + securities law
  • comply with comply with securities law
    (tuân thủ luật chứng khoán)
  • violate violate securities law
    (vi phạm luật chứng khoán)
  • enforce enforce securities law
    (thực thi luật chứng khoán)
  • practice practice securities law
    (hành nghề luật chứng khoán)
  • regulate under regulate under securities law
    (điều tiết theo luật chứng khoán)
Noun + securities law
  • expert in expert in securities law
    (chuyên gia về luật chứng khoán)
  • field of field of securities law
    (lĩnh vực luật chứng khoán)
  • breach of breach of securities law
    (vi phạm luật chứng khoán)

Idioms

  • practice securities law

    Hành nghề luật chứng khoán (làm luật sư chuyên về lĩnh vực này).

    "She decided to practice securities law after graduating from Harvard Law School."

    (Cô ấy quyết định hành nghề luật chứng khoán sau khi tốt nghiệp Trường Luật Harvard.)

  • securities law firm

    Hãng luật chuyên về chứng khoán (một công ty luật có chuyên môn sâu về luật chứng khoán).

    "He joined a prominent securities law firm in New York City."

    (Anh ấy gia nhập một hãng luật chứng khoán nổi tiếng ở Thành phố New York.)

  • comply with securities law

    Tuân thủ luật chứng khoán (thực hiện đúng các quy định của pháp luật về chứng khoán).

    "All publicly traded companies must strictly comply with securities law."

    (Tất cả các công ty niêm yết đại chúng phải nghiêm ngặt tuân thủ luật chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities law

noun phrase
Lật mặt

Luật chứng khoán, là hệ thống luật pháp điều chỉnh việc chào bán và bán chứng khoán, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu.

"The company was fined for violating securities law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had disclosed all material information as required by securities law, investors would be more confident now.
Nếu công ty đã tiết lộ tất cả các thông tin quan trọng theo yêu cầu của luật chứng khoán, các nhà đầu tư sẽ tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If insider trading wasn't prohibited under securities law, the market might have collapsed due to unfair practices.
Nếu giao dịch nội gián không bị cấm theo luật chứng khoán, thị trường có lẽ đã sụp đổ do các hoạt động không công bằng.
Nghi vấn
If the broker had followed securities law, would the client be facing such financial losses now?
Nếu nhà môi giới đã tuân thủ luật chứng khoán, liệu khách hàng có phải đối mặt với những tổn thất tài chính như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities law".

Bảo Vệ Nhà Đầu Tư

Luật chứng khoán (securities law) được thiết kế chủ yếu để bảo vệ nhà đầu tư khỏi hành vi gian lận, thao túng thị trường và thông tin sai lệch. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) là cơ quan chính chịu trách nhiệm thực thi các luật này, đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thị trường.

Minh Bạch và Trách Nhiệm

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của luật chứng khoán phương Tây là yêu cầu các công ty đại chúng phải công bố thông tin tài chính và hoạt động kinh doanh một cách đầy đủ và chính xác. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và buộc các công ty phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, góp phần xây dựng lòng tin vào thị trường tài chính.