securities law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of law that regulates the offering and sale of securities, such as stocks and bonds.
Vietnamese Meaning
Luật chứng khoán, là hệ thống luật pháp điều chỉnh việc chào bán và bán chứng khoán, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was fined for violating securities law."
"Công ty đã bị phạt vì vi phạm luật chứng khoán."
-
"He specializes in securities law."
"Anh ấy chuyên về luật chứng khoán."
-
"The Securities and Exchange Commission (SEC) enforces securities law in the United States."
"Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) thực thi luật chứng khoán tại Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luật chứng khoán nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi gian lận và đảm bảo thị trường hoạt động công bằng và hiệu quả. Nó bao gồm các quy định về đăng ký chứng khoán, yêu cầu công bố thông tin, cấm giao dịch nội gián và thao túng thị trường.
Prepositions
Luật chứng khoán thường được thảo luận trong bối cảnh tuân thủ pháp luật (compliance). 'Under' được sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc ảnh hưởng của luật. Ví dụ: 'Actions taken under securities law.' (Các hành động được thực hiện theo luật chứng khoán.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
federal federal securities law (luật chứng khoán liên bang)
-
state state securities law (luật chứng khoán tiểu bang)
-
international international securities law (luật chứng khoán quốc tế)
-
complex complex securities law (luật chứng khoán phức tạp)
-
strict strict securities law (luật chứng khoán nghiêm ngặt)
-
comply with comply with securities law (tuân thủ luật chứng khoán)
-
violate violate securities law (vi phạm luật chứng khoán)
-
enforce enforce securities law (thực thi luật chứng khoán)
-
practice practice securities law (hành nghề luật chứng khoán)
-
regulate under regulate under securities law (điều tiết theo luật chứng khoán)
-
expert in expert in securities law (chuyên gia về luật chứng khoán)
-
field of field of securities law (lĩnh vực luật chứng khoán)
-
breach of breach of securities law (vi phạm luật chứng khoán)
Idioms
-
practice securities law
Hành nghề luật chứng khoán (làm luật sư chuyên về lĩnh vực này).
"She decided to practice securities law after graduating from Harvard Law School."
(Cô ấy quyết định hành nghề luật chứng khoán sau khi tốt nghiệp Trường Luật Harvard.)
-
securities law firm
Hãng luật chuyên về chứng khoán (một công ty luật có chuyên môn sâu về luật chứng khoán).
"He joined a prominent securities law firm in New York City."
(Anh ấy gia nhập một hãng luật chứng khoán nổi tiếng ở Thành phố New York.)
-
comply with securities law
Tuân thủ luật chứng khoán (thực hiện đúng các quy định của pháp luật về chứng khoán).
"All publicly traded companies must strictly comply with securities law."
(Tất cả các công ty niêm yết đại chúng phải nghiêm ngặt tuân thủ luật chứng khoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
securities law
noun phraseLuật chứng khoán, là hệ thống luật pháp điều chỉnh việc chào bán và bán chứng khoán, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu.
"The company was fined for violating securities law."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had disclosed all material information as required by securities law, investors would be more confident now. |
Nếu công ty đã tiết lộ tất cả các thông tin quan trọng theo yêu cầu của luật chứng khoán, các nhà đầu tư sẽ tự tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If insider trading wasn't prohibited under securities law, the market might have collapsed due to unfair practices. |
Nếu giao dịch nội gián không bị cấm theo luật chứng khoán, thị trường có lẽ đã sụp đổ do các hoạt động không công bằng. |
| Nghi vấn | If the broker had followed securities law, would the client be facing such financial losses now? |
Nếu nhà môi giới đã tuân thủ luật chứng khoán, liệu khách hàng có phải đối mặt với những tổn thất tài chính như vậy bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities law".
