(Top Banner Ad)
quietness
B2
danh từ B2 Chung

quietness

UK: /ˈkwaɪətnəs/ • US: /ˈkwaɪətnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự yên tĩnh sự tĩnh lặng sự thanh bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being quiet; stillness; tranquility; freedom from noise or disturbance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái yên tĩnh; sự tĩnh lặng; sự thanh bình; sự không có tiếng ồn hoặc sự quấy rầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quietness of the countryside was a welcome change from the city."

    "Sự yên tĩnh của vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố."

  • "She enjoyed the quietness of the early morning."

    "Cô ấy thích sự yên tĩnh của buổi sáng sớm."

  • "The library offered a welcome quietness for studying."

    "Thư viện mang đến một sự yên tĩnh đáng hoan nghênh để học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet
Verb quiet
Adverb quietly
Verb quieten
Noun disquiet
Verb disquiet

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kʷieh₁-
Latin
quies
Latin
quietus
Old French
quiete
Middle English
quiet
English
quietness

Hành trình của sự yên tĩnh

Từ 'quietness' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'quies', có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'yên tĩnh'. Từ này phát triển thành 'quietus' (nghỉ ngơi, bình tĩnh) rồi được tiếng Pháp cổ mượn thành 'quiete'. Khi từ 'quiet' du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'yên lặng, không ồn ào'. Hậu tố '-ness' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất, hình thành nên 'quietness' với nghĩa 'sự yên tĩnh, sự lặng lẽ' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khác với 'quiet', 'quietness' nhấn mạnh hơn vào trạng thái hoặc phẩm chất của sự yên tĩnh. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác hoặc bầu không khí yên tĩnh hơn là chỉ đơn thuần là thiếu tiếng ồn. So sánh với 'silence', 'quietness' có thể bao hàm sự vắng mặt của sự quấy rầy hoặc hoạt động, trong khi 'silence' chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của âm thanh.

Prepositions

in of

* in quietness: Diễn tả hành động gì đó diễn ra trong sự yên tĩnh. Ví dụ: 'He studied in quietness'.
* of quietness: Diễn tả một phẩm chất của sự yên tĩnh. Ví dụ: 'A moment of quietness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quietness
  • absolute absolute quietness
    (sự yên lặng tuyệt đối)
  • deep deep quietness
    (sự yên tĩnh sâu lắng)
  • peaceful peaceful quietness
    (sự yên tĩnh thanh bình)
  • total total quietness
    (sự yên tĩnh hoàn toàn)
Verb + quietness
  • enjoy enjoy the quietness
    (tận hưởng sự yên tĩnh)
  • seek seek quietness
    (tìm kiếm sự yên tĩnh)
  • disturb disturb the quietness
    (phá vỡ sự yên tĩnh)
  • appreciate appreciate the quietness
    (trân trọng sự yên tĩnh)
Phrases with quietness
  • in the in the quietness of the night
    (trong sự yên tĩnh của màn đêm)
  • a sense of a sense of quietness
    (một cảm giác yên tĩnh)

Idioms

  • in the quietness of the moment

    trong khoảnh khắc tĩnh lặng đó

    "In the quietness of the moment, she realized her true feelings."

    (Trong khoảnh khắc tĩnh lặng đó, cô ấy nhận ra cảm xúc thật của mình.)

  • the quietness of nature

    sự tĩnh lặng của thiên nhiên

    "He found peace in the quietness of nature."

    (Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của thiên nhiên.)

  • a period of quietness

    một giai đoạn yên tĩnh

    "After the busy season, they enjoyed a period of quietness."

    (Sau mùa bận rộn, họ tận hưởng một giai đoạn yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quietness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái yên tĩnh; sự tĩnh lặng; sự thanh bình; sự không có tiếng ồn hoặc sự quấy rầy.

"The quietness of the countryside was a welcome change from the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quietness".

Giá trị của sự yên tĩnh trong Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, sự yên tĩnh được coi là yếu tố thiết yếu để thiền định, thực hành chánh niệm và suy tư sâu sắc. Nó giúp con người tập trung vào nội tâm, giảm căng thẳng và đạt được sự bình yên trong tâm hồn.

Không gian yên tĩnh để làm việc và sáng tạo

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu về không gian yên tĩnh để làm việc tập trung hoặc sáng tạo ngày càng được coi trọng. Nhiều người tìm kiếm sự yên tĩnh để tránh xao nhãng, nâng cao hiệu suất làm việc hoặc phát triển ý tưởng mới một cách hiệu quả.