(Top Banner Ad)
peacefulness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

peacefulness

UK: /ˈpiːsfəlnəs/ • US: /ˈpiːsfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thanh bình sự yên bình trạng thái bình yên sự tĩnh lặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being peaceful; tranquility.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bình yên; sự thanh bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peacefulness of the countryside was a welcome escape from the city."

    "Sự thanh bình của vùng nông thôn là một lối thoát được chào đón khỏi thành phố."

  • "She found peacefulness in meditation."

    "Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thiền định."

  • "The garden offered a sense of peacefulness."

    "Khu vườn mang lại một cảm giác thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên tĩnh
Adjective peaceful Yên bình, thanh bình, hòa bình
Adverb peacefully Một cách yên bình, thanh thản
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
English
peaceful
English
peacefulness

Nguồn gốc của "peacefulness"

Từ 'peacefulness' bắt nguồn từ gốc Latin 'pax', có nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'thỏa thuận'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('pais') để trở thành 'peace'. Sau đó, thêm hậu tố '-ful' tạo thành tính từ 'peaceful' (yên bình), và cuối cùng thêm '-ness' để tạo thành danh từ 'peacefulness', chỉ trạng thái yên bình, thanh thản.

Usage Note

Chỉ trạng thái tĩnh lặng, không có xung đột, lo lắng hoặc xáo trộn. Thường liên quan đến cảm giác hài lòng, thư thái và hài hòa bên trong hoặc với môi trường xung quanh. Khác với 'peace', mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hòa bình giữa các quốc gia hoặc thỏa thuận ngừng chiến. 'Peacefulness' tập trung vào cảm giác hoặc trạng thái cá nhân hoặc môi trường.

Prepositions

of in

'- Peacefulness of mind': sự thanh thản trong tâm trí. '- Peacefulness in nature': sự thanh bình trong thiên nhiên. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó, trong khi 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peacefulness
  • deep deep peacefulness
    (sự yên bình sâu sắc)
  • profound profound peacefulness
    (sự yên bình sâu lắng)
  • inner inner peacefulness
    (sự yên bình nội tâm)
  • a sense of a sense of peacefulness
    (một cảm giác thanh thản/yên bình)
  • a state of a state of peacefulness
    (một trạng thái thanh bình)
Verb + peacefulness
  • seek seek peacefulness
    (tìm kiếm sự yên bình)
  • find find peacefulness
    (tìm thấy sự yên bình)
  • attain attain peacefulness
    (đạt được sự yên bình)
  • experience experience peacefulness
    (trải nghiệm sự thanh thản)
  • enjoy enjoy peacefulness
    (tận hưởng sự yên bình)
Noun + of + peacefulness
  • moment moment of peacefulness
    (khoảnh khắc yên bình)
  • period period of peacefulness
    (giai đoạn yên bình)
  • atmosphere atmosphere of peacefulness
    (bầu không khí yên bình)

Idioms

  • a sense of peacefulness

    Một cảm giác yên bình, thanh thản.

    "After the storm, the forest was filled with a sense of peacefulness."

    (Sau cơn bão, khu rừng tràn ngập một cảm giác yên bình.)

  • a state of peacefulness

    Một trạng thái thanh bình, tĩnh lặng.

    "Meditation helps many people achieve a state of peacefulness."

    (Thiền định giúp nhiều người đạt được trạng thái thanh bình.)

  • the gift of peacefulness

    Món quà của sự bình yên/thanh thản.

    "Living near the lake offered them the gift of peacefulness."

    (Sống gần hồ mang lại cho họ món quà của sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peacefulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bình yên; sự thanh bình.

"The peacefulness of the countryside was a welcome escape from the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should live peacefully to respect each other.
Chúng ta nên sống hòa bình để tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
You cannot achieve true peacefulness if you are always stressed.
Bạn không thể đạt được sự thanh thản thực sự nếu bạn luôn căng thẳng.
Nghi vấn
Can we maintain peacefulness in such a chaotic environment?
Chúng ta có thể duy trì sự yên bình trong một môi trường hỗn loạn như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated the peacefulness of the countryside.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự yên bình của vùng nông thôn.
Phủ định
He told me that he did not find any peacefulness in the city during rush hour.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tìm thấy sự yên bình nào ở thành phố trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
She asked if I had ever experienced such a sense of peacefulness before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trải qua cảm giác bình yên như vậy trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peacefulness".

Thiền định và sự thanh thản nội tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động như yoga và thiền định, 'peacefulness' nội tâm được coi là một mục tiêu quan trọng. Người ta tìm kiếm sự thanh thản này để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và đạt được sự cân bằng trong cuộc sống bận rộn.

Thiên nhiên và sự yên bình

Nhiều người phương Tây tìm thấy 'peacefulness' trong thiên nhiên – rừng, núi, biển hoặc những khu vườn yên tĩnh. Họ tin rằng việc kết nối với môi trường tự nhiên giúp họ thoát ly khỏi sự ồn ào của đô thị và tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.