(Top Banner Ad)
the very opposite
B2
Phrase B2 General Usage

the very opposite

UK: ðə ˈvɛri ˈɒpəzɪt • US: ðə ˈvɛri ˈɑːpəzɪt

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ngược lại trái ngược hoàn toàn điều ngược lại mới là sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly the reverse or contrary; completely different.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn ngược lại; trái ngược hoàn toàn; khác biệt hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought he was shy, but it turned out the very opposite was true."

    "Tôi nghĩ anh ấy nhút nhát, nhưng hóa ra điều ngược lại hoàn toàn mới là sự thật."

  • "She said she hated him, but I think the very opposite is true."

    "Cô ấy nói cô ấy ghét anh ta, nhưng tôi nghĩ điều hoàn toàn ngược lại mới là sự thật."

  • "The company claimed to be eco-friendly, but the very opposite appeared to be the case."

    "Công ty tuyên bố thân thiện với môi trường, nhưng dường như điều hoàn toàn ngược lại mới đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opposition sự đối lập, sự phản đối
Adjective opposite đối diện, ngược lại
Adverb oppositely một cách đối lập

Synonyms

the complete opposite (hoàn toàn ngược lại)the exact opposite (chính xác ngược lại)the reverse (điều ngược lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Nguồn gốc của 'opposite'

Từ 'opposite' xuất phát từ tiếng Latin 'obponere', có nghĩa là 'đặt đối diện'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ý nghĩa trước khi trở thành từ 'opposite' mà chúng ta biết ngày nay. Việc thêm 'the very' chỉ đơn giản là để nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn giữa hai sự vật, hiện tượng, ý kiến,... Nó được dùng để diễn tả một sự khác biệt rất lớn và rõ ràng. Khác với 'opposite' đơn thuần, 'the very opposite' mang sắc thái mạnh mẽ và quả quyết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the very opposite
  • Complete the very opposite
    (hoàn toàn ngược lại)
  • Exact the very opposite
    (hoàn toàn trái ngược)
Verb + the very opposite
  • Believe the very opposite
    (tin điều hoàn toàn ngược lại)
  • Do the very opposite
    (làm điều hoàn toàn ngược lại)

Idioms

  • To be poles apart

    hoàn toàn trái ngược, khác nhau một trời một vực

    "Their political views are poles apart."

    (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)

  • On the contrary

    ngược lại

    "I thought he wouldn't come; on the contrary, he was one of the first to arrive."

    (Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến; ngược lại, anh ấy là một trong những người đến sớm nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the very opposite

Phrase
Lật mặt

Hoàn toàn ngược lại; trái ngược hoàn toàn; khác biệt hoàn toàn.

"I thought he was shy, but it turned out the very opposite was true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, what he said was the very opposite of what he actually did.
Hôm qua, những gì anh ấy nói hoàn toàn trái ngược với những gì anh ấy đã làm.
Phủ định
She didn't expect the outcome to be the very opposite of what she had planned.
Cô ấy không ngờ kết quả lại hoàn toàn trái ngược với những gì cô ấy đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Was her intention the very opposite of what she expressed at the meeting?
Có phải ý định của cô ấy hoàn toàn trái ngược với những gì cô ấy đã bày tỏ tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the very opposite".

Âm Dương

Khái niệm 'Âm Dương' trong văn hóa phương Đông thể hiện sự tồn tại của hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau trong mọi sự vật, hiện tượng. Điều này có thể giúp người học hiểu sâu hơn về ý nghĩa của 'the very opposite' không chỉ là sự đối lập mà còn là sự cân bằng và tương hỗ.