(Top Banner Ad)
quitting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

quitting

UK: /ˈkwɪtɪŋ/ • US: /ˈkwɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ cuộc từ bỏ nghỉ việc dừng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of leaving a job, school, or other activity.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ việc, bỏ học, hoặc một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quitting my job was the hardest decision I've ever made."

    "Nghỉ việc là quyết định khó khăn nhất mà tôi từng đưa ra."

  • "There's a lot of quitting going on in that company."

    "Có rất nhiều người bỏ việc ở công ty đó."

  • "He's quitting his job to travel the world."

    "Anh ấy đang bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quit từ bỏ, nghỉ việc, rời đi
Noun quitter người bỏ cuộc
Noun quitting sự từ bỏ, việc nghỉ việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
quiter
Middle English
quiten
English
quit

Từ 'Tự Do' đến 'Từ Bỏ'

Từ 'quit' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'quiter', mang ý nghĩa 'buông bỏ', 'rời đi' hoặc 'giải thoát'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc giải phóng ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc một khoản nợ. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra thành việc rời bỏ một nơi chốn, công việc hoặc dừng lại một hành động nào đó. Vì vậy, khi bạn 'quitting', bạn đang chọn cách 'tự do' khỏi một điều gì đó.

Usage Note

“Quitting” đề cập đến hành động tự nguyện dừng lại một hoạt động, công việc, hoặc thói quen nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại, thiếu kiên nhẫn hoặc sự thay đổi quyết định.

Prepositions

on at

“Quitting on” nhấn mạnh hành động từ bỏ một ai đó hoặc một cái gì đó mà bạn đã hứa sẽ hỗ trợ. “Quitting at” có thể chỉ thời điểm hoặc giai đoạn dừng lại một công việc hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quitting
  • consider consider quitting
    (cân nhắc việc từ bỏ/nghỉ việc)
  • think about think about quitting
    (nghĩ về việc từ bỏ/nghỉ việc)
  • dread dread quitting
    (sợ hãi việc từ bỏ/nghỉ việc)
  • regret regret quitting
    (hối hận vì đã từ bỏ/nghỉ việc)
Adjective + quitting
  • sudden sudden quitting
    (việc từ bỏ/nghỉ việc đột ngột)
  • early early quitting
    (việc từ bỏ/nghỉ việc sớm)
  • successful successful quitting
    (việc từ bỏ thành công)
Common phrases with 'quitting'
  • no no quitting
    (không được bỏ cuộc, không bỏ cuộc)
  • talk of talk of quitting
    (việc bàn tán về việc từ bỏ/nghỉ việc)

Idioms

  • Quitting time

    Thời gian tan ca/tan sở (khi một ngày làm việc kết thúc)

    "It's almost quitting time, I can't wait to go home."

    (Sắp đến giờ tan ca rồi, tôi nóng lòng muốn về nhà.)

  • Never say quit

    Không bao giờ bỏ cuộc

    "Even when things get tough, remember to never say quit."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy nhớ đừng bao giờ bỏ cuộc.)

  • Quit cold turkey

    Bỏ (một thói quen xấu, đặc biệt là nghiện ngập) đột ngột và hoàn toàn thay vì giảm dần

    "He decided to quit smoking cold turkey after 20 years."

    (Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá đột ngột sau 20 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quitting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động bỏ việc, bỏ học, hoặc một hoạt động nào đó.

"Quitting my job was the hardest decision I've ever made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quit his job to travel the world.
Anh ấy đã bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
Never had I seen him quit so easily.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy bỏ cuộc dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should he quit now, what would we do?
Nếu anh ấy bỏ cuộc bây giờ, chúng ta sẽ làm gì?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had quit her job yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từ bỏ công việc của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not quit smoking last year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bỏ thuốc vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked me if I had quit my bad habits.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từ bỏ những thói quen xấu của mình chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to quit her job next month.
Cô ấy sẽ nghỉ việc vào tháng tới.
Phủ định
They will not quit even if they face difficulties.
Họ sẽ không bỏ cuộc ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Are you going to quit your studies?
Bạn có định bỏ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quitting".

Tư Duy 'Không Bỏ Cuộc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một câu nói nổi tiếng là 'Quitters never win, and winners never quit' (Kẻ bỏ cuộc không bao giờ thắng, và người thắng cuộc không bao giờ bỏ cuộc). Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì, bền bỉ và ý chí không lùi bước trước khó khăn. Nó khuyến khích mọi người nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu, dù có thử thách đến đâu.

Làn Sóng 'Đại Nghỉ Việc' (The Great Resignation)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia phương Tây đã chứng kiến một hiện tượng xã hội được gọi là 'The Great Resignation' (Đại Nghỉ Việc). Hàng triệu người lao động đã tự nguyện rời bỏ công việc của mình để tìm kiếm sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, mức lương cao hơn hoặc môi trường làm việc phù hợp hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về giá trị công việc và chất lượng cuộc sống.