persisting
Động từ (Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Persisting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.
Definition (English Meaning)
Continuing to exist or occur over a prolonged period.
Ví dụ Thực tế với 'Persisting'
-
"The symptoms persisted for several weeks."
"Các triệu chứng kéo dài trong vài tuần."
-
"If the pain persists, see a doctor."
"Nếu cơn đau kéo dài, hãy đi khám bác sĩ."
-
"Despite the difficulties, she persisted in her studies."
"Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì học tập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Persisting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: persist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Persisting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Khác với 'continue' chỉ đơn giản là tiếp tục, 'persist' nhấn mạnh sự kéo dài dai dẳng, có thể gây khó chịu hoặc không mong muốn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'persist in' (làm gì đó): kiên trì làm việc gì đó mặc dù khó khăn.
'persist with' (cái gì đó): tiếp tục với cái gì đó (kế hoạch, phương pháp...).
'persist at' (việc gì đó): kiên trì ở một việc gì đó (nhấn mạnh địa điểm hoặc lĩnh vực).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Persisting'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She persisted bravely despite the challenges.
|
Cô ấy kiên trì một cách dũng cảm mặc dù gặp nhiều thử thách. |
| Phủ định |
He didn't persist stubbornly with his outdated methods.
|
Anh ấy đã không kiên trì một cách bướng bỉnh với những phương pháp lỗi thời của mình. |
| Nghi vấn |
Did they persist tirelessly until they achieved their goal?
|
Họ có kiên trì không mệt mỏi cho đến khi đạt được mục tiêu của mình không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she persisted in asking, I would tell her the truth.
|
Nếu cô ấy cứ khăng khăng hỏi, tôi sẽ nói cho cô ấy sự thật. |
| Phủ định |
If he didn't persist with his studies, he wouldn't succeed.
|
Nếu anh ấy không kiên trì với việc học, anh ấy sẽ không thành công. |
| Nghi vấn |
Would you respect him more if he persisted despite the difficulties?
|
Bạn có tôn trọng anh ấy hơn nếu anh ấy kiên trì bất chấp những khó khăn không? |