(Top Banner Ad)
persisting
B2
Động từ (Verb) B2 Chung

persisting

UK: /pəˈsɪstɪŋ/ • US: /pərˈsɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài tiếp diễn dai dẳng bền bỉ kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing to exist or occur over a prolonged period.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms persisted for several weeks."

    "Các triệu chứng kéo dài trong vài tuần."

  • "If the pain persists, see a doctor."

    "Nếu cơn đau kéo dài, hãy đi khám bác sĩ."

  • "Despite the difficulties, she persisted in her studies."

    "Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ, tồn tại dai dẳng
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ, sự dai dẳng
Adjective persistent kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
Adverb persistently một cách kiên trì, một cách bền bỉ, một cách dai dẳng
Adjective/Participle persisting đang kiên trì, đang bền bỉ, đang dai dẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
persistere
English
persist
English
persisting

Nguồn gốc của 'Persisting'

Từ 'persisting' bắt nguồn từ động từ 'persist', mà gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'persistere' trong tiếng Latin. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua, một cách triệt để' và 'sistere' có nghĩa là 'đứng, khiến cho đứng vững'. Như vậy, ý nghĩa ban đầu của 'persist' là 'đứng vững xuyên suốt' hoặc 'kiên định đứng vững', thể hiện sự bền bỉ và không lay chuyển qua thời gian hay khó khăn.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Khác với 'continue' chỉ đơn giản là tiếp tục, 'persist' nhấn mạnh sự kéo dài dai dẳng, có thể gây khó chịu hoặc không mong muốn.

Prepositions

in with at

'persist in' (làm gì đó): kiên trì làm việc gì đó mặc dù khó khăn.
'persist with' (cái gì đó): tiếp tục với cái gì đó (kế hoạch, phương pháp...).
'persist at' (việc gì đó): kiên trì ở một việc gì đó (nhấn mạnh địa điểm hoặc lĩnh vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persisting
  • relentless relentless persisting effort
    (nỗ lực bền bỉ không ngừng nghỉ)
  • chronic chronic persisting pain
    (cơn đau dai dẳng mãn tính)
  • underlying underlying persisting issues
    (những vấn đề dai dẳng tiềm ẩn)
Verb + persisting
  • keep keep persisting
    (tiếp tục kiên trì/bền bỉ)
  • stop stop persisting
    (ngừng kiên trì/bền bỉ)
  • avoid avoid persisting in errors
    (tránh mắc lỗi dai dẳng/tránh cố chấp với sai lầm)
Persisting + Noun
  • problem persisting problem
    (vấn đề dai dẳng)
  • symptoms persisting symptoms
    (triệu chứng dai dẳng)
  • belief persisting belief
    (niềm tin bền vững/dai dẳng)

Idioms

  • keep on persisting

    tiếp tục kiên trì, không bỏ cuộc (thường mang ý nghĩa tích cực)

    "No matter how difficult it gets, you must keep on persisting with your studies."

    (Cho dù khó khăn đến mấy, bạn phải tiếp tục kiên trì với việc học của mình.)

  • persisting in error

    cứ tiếp tục mắc lỗi/cố chấp với sai lầm (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

    "The team was criticized for persisting in error, failing to learn from their mistakes."

    (Đội bóng bị chỉ trích vì cứ tiếp tục mắc lỗi, không rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình.)

  • persisting against the odds

    kiên trì bất chấp mọi khó khăn/trở ngại

    "Despite facing financial hardship, she kept persisting against the odds to finish her degree."

    (Mặc dù đối mặt với khó khăn tài chính, cô ấy vẫn kiên trì bất chấp mọi khó khăn để hoàn thành bằng cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persisting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

"The symptoms persisted for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She persisted bravely despite the challenges.
Cô ấy kiên trì một cách dũng cảm mặc dù gặp nhiều thử thách.
Phủ định
He didn't persist stubbornly with his outdated methods.
Anh ấy đã không kiên trì một cách bướng bỉnh với những phương pháp lỗi thời của mình.
Nghi vấn
Did they persist tirelessly until they achieved their goal?
Họ có kiên trì không mệt mỏi cho đến khi đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she persisted in asking, I would tell her the truth.
Nếu cô ấy cứ khăng khăng hỏi, tôi sẽ nói cho cô ấy sự thật.
Phủ định
If he didn't persist with his studies, he wouldn't succeed.
Nếu anh ấy không kiên trì với việc học, anh ấy sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would you respect him more if he persisted despite the difficulties?
Bạn có tôn trọng anh ấy hơn nếu anh ấy kiên trì bất chấp những khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persisting".

Giá trị của sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'persisting' (sự kiên trì, bền bỉ) là một giá trị cốt lõi được đề cao, thường gắn liền với thành công và tự hoàn thiện. Các câu tục ngữ như 'If at first you don't succeed, try, try again' (Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cố gắng, cố gắng lần nữa) hoặc 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không thể xây trong một ngày) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ cuộc trước khó khăn. Khái niệm này cũng liên quan đến 'American Dream', nơi mọi người tin rằng sự kiên trì và làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công bất kể xuất thân.