(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ persisting
B2

persisting

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài tiếp diễn dai dẳng bền bỉ kiên trì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Persisting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

Definition (English Meaning)

Continuing to exist or occur over a prolonged period.

Ví dụ Thực tế với 'Persisting'

  • "The symptoms persisted for several weeks."

    "Các triệu chứng kéo dài trong vài tuần."

  • "If the pain persists, see a doctor."

    "Nếu cơn đau kéo dài, hãy đi khám bác sĩ."

  • "Despite the difficulties, she persisted in her studies."

    "Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì học tập."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Persisting'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

continue(tiếp tục)
endure(chịu đựng, kéo dài)
remain(còn lại, duy trì)
persevere(kiên trì)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Persisting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Khác với 'continue' chỉ đơn giản là tiếp tục, 'persist' nhấn mạnh sự kéo dài dai dẳng, có thể gây khó chịu hoặc không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with at

'persist in' (làm gì đó): kiên trì làm việc gì đó mặc dù khó khăn.
'persist with' (cái gì đó): tiếp tục với cái gì đó (kế hoạch, phương pháp...).
'persist at' (việc gì đó): kiên trì ở một việc gì đó (nhấn mạnh địa điểm hoặc lĩnh vực).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Persisting'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She persisted bravely despite the challenges.
Cô ấy kiên trì một cách dũng cảm mặc dù gặp nhiều thử thách.
Phủ định
He didn't persist stubbornly with his outdated methods.
Anh ấy đã không kiên trì một cách bướng bỉnh với những phương pháp lỗi thời của mình.
Nghi vấn
Did they persist tirelessly until they achieved their goal?
Họ có kiên trì không mệt mỏi cho đến khi đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she persisted in asking, I would tell her the truth.
Nếu cô ấy cứ khăng khăng hỏi, tôi sẽ nói cho cô ấy sự thật.
Phủ định
If he didn't persist with his studies, he wouldn't succeed.
Nếu anh ấy không kiên trì với việc học, anh ấy sẽ không thành công.
Nghi vấn
Would you respect him more if he persisted despite the difficulties?
Bạn có tôn trọng anh ấy hơn nếu anh ấy kiên trì bất chấp những khó khăn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)