(Top Banner Ad)
resigning
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh doanh, Quản lý

resigning

UK: /rɪˈzaɪnɪŋ/ • US: /rɪˈzaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ chức xin thôi việc bỏ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of formally stating that one is leaving a job or position.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức tuyên bố rằng một người đang rời khỏi công việc hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is resigning from his position as CEO."

    "Anh ấy đang từ chức khỏi vị trí Giám đốc điều hành của mình."

  • "She is resigning to spend more time with her family."

    "Cô ấy đang từ chức để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "Resigning without having another job lined up can be risky."

    "Từ chức mà không có công việc nào khác sẵn sàng có thể là một rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resign Từ chức, từ bỏ một vị trí, công việc hoặc quyền lực
Noun resignation Sự từ chức; lá đơn từ chức; sự cam chịu
Adjective resigned Cam chịu, chấp nhận một cách miễn cưỡng (số phận, điều không mong muốn)
Noun resignee Người từ chức (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Latin
resignare
Old French
resigner
English
resign
English
resigning

Nguồn gốc 'Bỏ phong ấn' để 'Từ chức'

Từ 'resigning' bắt nguồn từ động từ 'resign', vốn có gốc Latin là 'resignare'. Trong tiếng Latin, 'resignare' có nghĩa đen là 'tháo niêm phong' hoặc 'mở ra'. Tương tự như việc tháo niêm phong một tài liệu để trả lại quyền sở hữu, 'resign' đã phát triển ý nghĩa là 'từ bỏ một chức vụ hoặc quyền lợi', tượng trưng cho việc 'trả lại' quyền lực hoặc trách nhiệm. Thật thú vị khi một hành động tưởng chừng phức tạp lại bắt nguồn từ một hành động đơn giản như tháo niêm phong!

Usage Note

Resigning là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'resign'. Khi là present participle, nó thường đi kèm với động từ to be để tạo thành thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is resigning'). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: 'Resigning was a difficult decision'). Nó khác với 'retirement', thường ám chỉ việc rời bỏ công việc sau một thời gian dài làm việc và thường liên quan đến tuổi già và hưởng lương hưu. 'Quitting' mang tính informal và có thể bao gồm việc bỏ ngang công việc mà không báo trước.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', ta chỉ rõ vị trí hoặc tổ chức mà người đó đang từ chức: 'He is resigning from the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + resigning
  • consider consider resigning
    (cân nhắc việc từ chức)
  • avoid avoid resigning
    (tránh việc từ chức)
  • talk about talk about resigning
    (nói về việc từ chức)
Danh từ + of resigning
  • threat threat of resigning
    (mối đe dọa từ chức)
  • act act of resigning
    (hành động từ chức)
  • decision on decision on resigning
    (quyết định về việc từ chức)
Trạng từ + resigning
  • reluctantly reluctantly resigning
    (miễn cưỡng từ chức)

Idioms

  • resigning oneself to something/fate

    Chấp nhận, cam chịu một điều gì đó (thường là điều không mong muốn hoặc khó khăn), chấp nhận số phận

    "After months of struggling with her failing business, she was finally resigning herself to closing it down."

    (Sau nhiều tháng vật lộn với việc kinh doanh thất bại, cuối cùng cô ấy cũng đành chấp nhận đóng cửa nó.)

  • be on the verge of resigning

    Sắp từ chức, đứng trước bờ vực từ chức

    "The CEO was on the verge of resigning after the company reported huge losses."

    (Giám đốc điều hành đang đứng trước bờ vực từ chức sau khi công ty báo cáo thua lỗ lớn.)

  • resigning in protest

    Từ chức để phản đối (một chính sách, quyết định, v.v.)

    "Several board members are resigning in protest against the new controversial policy."

    (Một số thành viên hội đồng quản trị đang từ chức để phản đối chính sách mới gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resigning

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động chính thức tuyên bố rằng một người đang rời khỏi công việc hoặc vị trí.

"He is resigning from his position as CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resign from your position if you are unhappy.
Hãy từ chức khỏi vị trí của bạn nếu bạn không hạnh phúc.
Phủ định
Don't resign until you have another job lined up.
Đừng từ chức cho đến khi bạn có một công việc khác đã được sắp xếp.
Nghi vấn
Please resign immediately, it is in your best interest.
Vui lòng từ chức ngay lập tức, điều đó là tốt nhất cho bạn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have resigned from her position at the company.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã từ chức khỏi vị trí của mình tại công ty.
Phủ định
By the end of the month, he won't have resigned despite the rumors.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa từ chức mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
Will they have resigned before the new management takes over?
Liệu họ đã từ chức trước khi ban quản lý mới tiếp quản chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She resigns from her job every year, but always comes back.
Cô ấy từ chức công việc của mình mỗi năm, nhưng luôn quay lại.
Phủ định
They do not resign even when facing difficult situations.
Họ không từ chức ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Does he resign from his position if the company's performance declines?
Anh ấy có từ chức khỏi vị trí của mình nếu hiệu suất của công ty giảm sút không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resigning".

Thời gian báo trước (Notice Period)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người quyết định từ chức (resigning), họ thường phải tuân thủ một 'thời gian báo trước' (notice period) theo hợp đồng lao động, thường là từ hai tuần đến một tháng. Điều này nhằm tạo điều kiện cho công ty tìm người thay thế và chuyển giao công việc một cách suôn sẻ, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng lẫn nhau.

Từ chức để chịu trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị hoặc các tổ chức lớn, việc một quan chức cấp cao từ chức (resigning) có thể được coi là hành động cao đẹp để nhận trách nhiệm về một thất bại, sai lầm, hoặc vụ bê bối, ngay cả khi họ không trực tiếp gây ra lỗi. Đây là cách thể hiện sự liêm chính và duy trì lòng tin của công chúng, một khái niệm gắn liền với danh dự cá nhân và trách nhiệm tập thể.