(Top Banner Ad)
quote
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí, Pháp luật

quote

UK: /kwəʊt/ • US: /kwoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trích dẫn dẫn chứng báo giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repeat or copy out (words from a text or speech written or spoken by another person).

Vietnamese Meaning

Trích dẫn, dẫn chứng, nhắc lại hoặc sao chép (lời từ một văn bản hoặc bài phát biểu được viết hoặc nói bởi người khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quoted a passage from the book."

    "Cô ấy đã trích dẫn một đoạn văn từ cuốn sách."

  • "The journalist quoted the politician verbatim."

    "Nhà báo đã trích dẫn lời của chính trị gia một cách chính xác."

  • "Can you give me a quote for painting the house?"

    "Bạn có thể cho tôi một báo giá để sơn nhà được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quote lời trích dẫn; báo giá
Verb quote trích dẫn; báo giá
Noun quotation sự trích dẫn; đoạn trích; báo giá
Adjective quotable có thể trích dẫn; đáng trích dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
quotare
Old French
coter
English
quote

Nguồn gốc từ 'số' đến 'trích dẫn'

Ban đầu, từ 'quote' trong tiếng Anh (vào khoảng thế kỷ 16) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quotare' và tiếng Pháp cổ 'coter', đều mang nghĩa 'đánh số' hoặc 'đánh dấu bằng số'. Điều này ám chỉ việc đánh dấu các đoạn văn bản để tham khảo. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'trích dẫn' lời nói hoặc văn bản của người khác, giống như việc bạn tham chiếu đến một đoạn đã được đánh dấu.

Usage Note

Thường dùng để hỗ trợ một luận điểm hoặc trình bày quan điểm của một người khác. Khác với 'cite' (trích dẫn) ở chỗ 'quote' thường mang tính trực tiếp hơn, lặp lại chính xác lời nói/văn bản gốc, trong khi 'cite' chỉ đơn giản là đề cập đến nguồn.

Prepositions

from as

'quote from': Trích dẫn từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'He quoted a line from Shakespeare.' ('quote as': Trình bày cái gì đó như một trích dẫn. Ví dụ: 'He was quoted as saying that...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quote
  • cite cite a quote
    (trích dẫn một câu nói)
  • get get a quote
    (nhận báo giá (cho dịch vụ/sản phẩm))
  • provide provide a quote
    (cung cấp báo giá)
  • misquote misquote someone
    (trích dẫn sai lời của ai đó)
Adjective + quote
  • direct direct quote
    (trích dẫn trực tiếp (nguyên văn))
  • famous famous quote
    (câu nói nổi tiếng)
  • accurate accurate quote
    (báo giá chính xác; trích dẫn chính xác)
Noun + quote
  • opening opening quote
    (câu trích dẫn mở đầu)
  • closing closing quote
    (câu trích dẫn kết thúc)

Idioms

  • quote-unquote

    dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang lặp lại chính xác lời của người khác, hoặc để thể hiện sự hoài nghi/mỉa mai về điều đang được nói.

    "He said I was 'quote-unquote' late for the meeting, even though I arrived on time."

    (Anh ấy nói tôi 'trích lời' đến muộn cuộc họp, mặc dù tôi đến đúng giờ.)

  • put something in quotes

    ám chỉ rằng một từ, cụm từ hoặc ý tưởng không hoàn toàn đúng, không phải là sự thật theo đúng nghĩa đen, hoặc có thể bị nghi ngờ.

    "Her 'help' was more of a hindrance, if you put 'help' in quotes."

    (Sự 'giúp đỡ' của cô ấy thực ra lại gây cản trở nhiều hơn, nếu bạn hiểu 'giúp đỡ' theo nghĩa bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quote

động từ
Lật mặt

Trích dẫn, dẫn chứng, nhắc lại hoặc sao chép (lời từ một văn bản hoặc bài phát biểu được viết hoặc nói bởi người khác).

"She quoted a passage from the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quote".

Tầm quan trọng của Trích dẫn trong Học thuật

Trong môi trường học thuật và văn viết chuyên nghiệp ở phương Tây, việc trích dẫn đúng nguồn gốc của thông tin là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, tránh đạo văn (plagiarism), và cung cấp bằng chứng cho lập luận của người viết. Các nhà khoa học, học giả thường xuyên 'quote' các công trình của người khác.

Trích dẫn truyền cảm hứng trên mạng xã hội

Ngày nay, các 'quote' (câu trích dẫn) truyền cảm hứng từ các nhân vật nổi tiếng, triết gia, hoặc những câu nói ý nghĩa rất phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội. Chúng thường được chia sẻ rộng rãi để động viên, suy ngẫm hoặc thể hiện quan điểm cá nhân, trở thành một phần của văn hóa trực tuyến.