(Top Banner Ad)
r-value
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

r-value

Nghĩa tiếng Việt

giá trị R hệ số R giá trị phía bên phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computer science, an r-value (from "right-hand side") is an expression that can appear on the right-hand side of an assignment. In statistics, the R-value (also referred to as R) represents the multiple correlation coefficient.

Vietnamese Meaning

Trong khoa học máy tính, r-value (từ "right-hand side" - phía bên phải) là một biểu thức có thể xuất hiện ở phía bên phải của một phép gán. Trong thống kê, R-value (còn được gọi là R) đại diện cho hệ số tương quan bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The r-value of x in the assignment x = 5 is 5."

    "Giá trị r của x trong phép gán x = 5 là 5."

  • "The compiler needs to determine the r-value before assigning it to the variable."

    "Trình biên dịch cần xác định r-value trước khi gán nó cho biến."

  • "The higher the R-value, the better the insulation."

    "R-value càng cao, khả năng cách nhiệt càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun r-value Giá trị R (chỉ số đo khả năng cách nhiệt của vật liệu)
Noun R-factor Hệ số R (một thuật ngữ đồng nghĩa với r-value, thường dùng trong một số ngành kỹ thuật)
Noun R-rating Xếp hạng R (chỉ số R được dùng như một xếp hạng chất lượng cách nhiệt, ví dụ: 'vật liệu có R-rating cao')

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Latin
resistentia
Old French
resistance
English
Resistance
English
R (abbreviation)
Latin
valere
Latin
valor
Old French
value
English
value
English
r-value (compound term)

Nguồn gốc của 'r-value'

Thuật ngữ 'r-value' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để định lượng khả năng cản trở dòng nhiệt của vật liệu. 'R' là viết tắt của 'Resistance' (sức cản), một từ có gốc từ tiếng Latin 'resistentia' (có nghĩa là chống lại hoặc đứng vững). 'Value' (giá trị) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valor' (có nghĩa là giá trị hoặc sức mạnh). Do đó, 'r-value' có thể hiểu là 'giá trị sức cản', thể hiện mức độ cách nhiệt của một vật liệu. Chỉ số này càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt.

Usage Note

Trong lập trình, r-value đề cập đến giá trị của một biểu thức. Trong thống kê, nó là thước đo mức độ tương quan giữa các biến. Cần phân biệt hai nghĩa này tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + r-value
  • high high r-value
    (giá trị R cao)
  • low low r-value
    (giá trị R thấp)
  • optimum optimum r-value
    (giá trị R tối ưu)
  • specified specified r-value
    (giá trị R được quy định)
  • effective effective r-value
    (giá trị R hiệu quả)
Verb + r-value
  • achieve achieve an r-value
    (đạt được giá trị R)
  • improve improve the r-value
    (cải thiện giá trị R)
  • measure measure the r-value
    (đo giá trị R)
  • calculate calculate the r-value
    (tính toán giá trị R)
  • provide provide an r-value
    (cung cấp giá trị R)
r-value + Noun
  • rating r-value rating
    (xếp hạng giá trị R)
  • insulation r-value insulation
    (vật liệu cách nhiệt theo giá trị R)

Idioms

  • achieve a target R-value

    Đạt được giá trị R mục tiêu (trong thiết kế hoặc xây dựng)

    "Builders aim to achieve a target R-value for energy-efficient homes."

    (Các nhà xây dựng đặt mục tiêu đạt được giá trị R mục tiêu cho những ngôi nhà tiết kiệm năng lượng.)

  • insulation's R-value

    Giá trị R của vật liệu cách nhiệt

    "Always check the insulation's R-value before purchasing for your home."

    (Luôn kiểm tra giá trị R của vật liệu cách nhiệt trước khi mua cho ngôi nhà của bạn.)

  • R-value per inch

    Giá trị R trên mỗi inch (đơn vị đo hiệu quả cách nhiệt theo độ dày)

    "Fiberglass typically offers an R-value per inch of 3.0 to 4.0."

    (Sợi thủy tinh thường cung cấp giá trị R trên mỗi inch từ 3.0 đến 4.0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

r-value

Danh từ
Lật mặt

Trong khoa học máy tính, r-value (từ "right-hand side" - phía bên phải) là một biểu thức có thể xuất hiện ở phía bên phải của một phép gán. Trong thống kê, R-value (còn được gọi là R) đại diện cho hệ số tương quan bội.

"The r-value of x in the assignment x = 5 is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "r-value".

Tiêu chuẩn năng lượng trong xây dựng

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi có khí hậu khắc nghiệt, giá trị R là một yếu tố then chốt trong các quy định về xây dựng. Các mã xây dựng thường quy định mức R-value tối thiểu cho tường, mái nhà và sàn để đảm bảo hiệu quả năng lượng, giúp giảm chi phí sưởi ấm hoặc làm mát và tăng sự thoải mái cho cư dân. Hiểu biết về r-value giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định thông minh khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho ngôi nhà.

Bảo vệ môi trường

Việc sử dụng vật liệu cách nhiệt có r-value cao đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực bảo vệ môi trường. Bằng cách giảm thiểu thất thoát nhiệt, chúng ta có thể giảm lượng năng lượng cần thiết để điều hòa không khí trong nhà, từ đó giảm phát thải khí nhà kính và góp phần chống biến đổi khí hậu. Đây là một khía cạnh quan trọng của thiết kế xây dựng bền vững và lối sống xanh, thúc đẩy tiết kiệm năng lượng toàn cầu.