r-value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In computer science, an r-value (from "right-hand side") is an expression that can appear on the right-hand side of an assignment. In statistics, the R-value (also referred to as R) represents the multiple correlation coefficient.
Vietnamese Meaning
Trong khoa học máy tính, r-value (từ "right-hand side" - phía bên phải) là một biểu thức có thể xuất hiện ở phía bên phải của một phép gán. Trong thống kê, R-value (còn được gọi là R) đại diện cho hệ số tương quan bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The r-value of x in the assignment x = 5 is 5."
"Giá trị r của x trong phép gán x = 5 là 5."
-
"The compiler needs to determine the r-value before assigning it to the variable."
"Trình biên dịch cần xác định r-value trước khi gán nó cho biến."
-
"The higher the R-value, the better the insulation."
"R-value càng cao, khả năng cách nhiệt càng tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | r-value | Giá trị R (chỉ số đo khả năng cách nhiệt của vật liệu) |
| Noun | R-factor | Hệ số R (một thuật ngữ đồng nghĩa với r-value, thường dùng trong một số ngành kỹ thuật) |
| Noun | R-rating | Xếp hạng R (chỉ số R được dùng như một xếp hạng chất lượng cách nhiệt, ví dụ: 'vật liệu có R-rating cao') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, r-value đề cập đến giá trị của một biểu thức. Trong thống kê, nó là thước đo mức độ tương quan giữa các biến. Cần phân biệt hai nghĩa này tùy theo ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high r-value (giá trị R cao)
-
low low r-value (giá trị R thấp)
-
optimum optimum r-value (giá trị R tối ưu)
-
specified specified r-value (giá trị R được quy định)
-
effective effective r-value (giá trị R hiệu quả)
-
achieve achieve an r-value (đạt được giá trị R)
-
improve improve the r-value (cải thiện giá trị R)
-
measure measure the r-value (đo giá trị R)
-
calculate calculate the r-value (tính toán giá trị R)
-
provide provide an r-value (cung cấp giá trị R)
-
rating r-value rating (xếp hạng giá trị R)
-
insulation r-value insulation (vật liệu cách nhiệt theo giá trị R)
Idioms
-
achieve a target R-value
Đạt được giá trị R mục tiêu (trong thiết kế hoặc xây dựng)
"Builders aim to achieve a target R-value for energy-efficient homes."
(Các nhà xây dựng đặt mục tiêu đạt được giá trị R mục tiêu cho những ngôi nhà tiết kiệm năng lượng.)
-
insulation's R-value
Giá trị R của vật liệu cách nhiệt
"Always check the insulation's R-value before purchasing for your home."
(Luôn kiểm tra giá trị R của vật liệu cách nhiệt trước khi mua cho ngôi nhà của bạn.)
-
R-value per inch
Giá trị R trên mỗi inch (đơn vị đo hiệu quả cách nhiệt theo độ dày)
"Fiberglass typically offers an R-value per inch of 3.0 to 4.0."
(Sợi thủy tinh thường cung cấp giá trị R trên mỗi inch từ 3.0 đến 4.0.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
r-value
Danh từTrong khoa học máy tính, r-value (từ "right-hand side" - phía bên phải) là một biểu thức có thể xuất hiện ở phía bên phải của một phép gán. Trong thống kê, R-value (còn được gọi là R) đại diện cho hệ số tương quan bội.
"The r-value of x in the assignment x = 5 is 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "r-value".
