l-value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression that refers to a memory location; it can appear on the left-hand side of an assignment operation.
Vietnamese Meaning
Một biểu thức tham chiếu đến một vị trí trong bộ nhớ; nó có thể xuất hiện ở phía bên trái của một phép gán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The variable 'x' is an l-value because it represents a memory location where a value can be stored."
"Biến 'x' là một l-value vì nó đại diện cho một vị trí bộ nhớ nơi một giá trị có thể được lưu trữ."
-
"In the statement 'x = 5', 'x' is the l-value and '5' is the r-value."
"Trong câu lệnh 'x = 5', 'x' là l-value và '5' là r-value."
-
"You can't assign a value to something that isn't an l-value, like '5 = x'."
"Bạn không thể gán một giá trị cho một thứ không phải là l-value, ví dụ như '5 = x'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | Giá trị |
| Adjective | invaluable | Vô giá, cực kỳ quý giá |
| Verb | evaluate | Đánh giá, ước lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, l-value là một biểu thức có thể được gán một giá trị. Nó thường đại diện cho một biến, một phần tử của mảng hoặc một thuộc tính của một đối tượng. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu cách trình biên dịch và trình thông dịch xử lý việc gán giá trị và tham chiếu đến bộ nhớ. Ngược lại với r-value, là một giá trị (không nhất thiết phải là một vị trí bộ nhớ) có thể được gán cho một l-value.
Prepositions
of: "the l-value of x"; in: "an l-value in memory"
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modifiable modifiable l-value (l-value có thể sửa đổi)
-
Non-modifiable non-modifiable l-value (l-value không thể sửa đổi)
-
Assign assign to an l-value (gán cho một l-value)
-
Use use as an l-value (sử dụng như một l-value)
Idioms
-
Treat something as an l-value
Xem một cái gì đó như một giá trị có thể được gán hoặc thay đổi.
"You can treat an element in an array as an l-value because you can assign a new value to it."
(Bạn có thể coi một phần tử trong một mảng như một l-value vì bạn có thể gán một giá trị mới cho nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
l-value
Danh từMột biểu thức tham chiếu đến một vị trí trong bộ nhớ; nó có thể xuất hiện ở phía bên trái của một phép gán.
"The variable 'x' is an l-value because it represents a memory location where a value can be stored."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, understanding l-value is crucial for mastering C++! |
Wow, hiểu rõ l-value là rất quan trọng để làm chủ C++! |
| Phủ định | Oh, no, that expression is not an l-value. |
Ồ, không, biểu thức đó không phải là một l-value. |
| Nghi vấn | Hey, is this variable an l-value or an r-value? |
Này, biến này là l-value hay r-value? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you understand l-value well, you will be able to write more efficient code. |
Nếu bạn hiểu rõ về l-value, bạn sẽ có thể viết mã hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If you don't know what an l-value is, you won't be able to optimize your code properly. |
Nếu bạn không biết l-value là gì, bạn sẽ không thể tối ưu hóa mã của mình đúng cách. |
| Nghi vấn | Will you understand the concept of l-value if you read this article? |
Bạn có hiểu khái niệm l-value không nếu bạn đọc bài viết này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "l-value".
