(Top Banner Ad)
racks
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

racks

UK: /ræks/ • US: /ræks/

Nghĩa tiếng Việt

giá kệ giá đỡ dày vò làm khổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Structures, typically with shelves or hooks, used for holding or storing things.

Vietnamese Meaning

Các cấu trúc, thường có kệ hoặc móc, được sử dụng để giữ hoặc lưu trữ đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has racks of clothing on sale."

    "Cửa hàng có nhiều giá quần áo đang giảm giá."

  • "The wine racks are full of vintage bottles."

    "Các giá rượu chứa đầy những chai rượu cổ điển."

  • "The athlete's body was racked with pain after the marathon."

    "Cơ thể vận động viên đau đớn sau cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rack giá đỡ, kệ, mắc treo; công cụ tra tấn
Verb rack đặt lên giá; làm đau đớn, tra tấn (tinh thần); tích lũy, đạt được
Adjective racking gây đau đớn dữ dội, hành hạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rak- (to stretch, extend)
Middle Dutch
rac (rack, framework)
Old English
reccan (to stretch out, arrange)
English
rack (framework, torture device)

Nguồn gốc từ sự kéo căng và tra tấn

Từ 'rack' có nguồn gốc sâu xa liên quan đến hành động 'kéo căng'. Nó từng là tên của một công cụ tra tấn đáng sợ trong lịch sử, dùng để kéo căng và làm đau đớn nạn nhân. Khái niệm này vẫn còn ảnh hưởng đến một số thành ngữ ngày nay.

Từ công cụ tra tấn đến giá đỡ tiện ích

Theo thời gian, ý nghĩa của 'rack' dần chuyển đổi để chỉ một khung đỡ hoặc cấu trúc dùng để giữ, trưng bày hoặc sắp xếp các vật phẩm. Ngày nay, chúng ta thấy 'racks' khắp nơi, từ giá để quần áo trong cửa hàng đến giá sách hay giá để xe đạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại giá đỡ, kệ chứa đồ có cấu trúc rõ ràng. Ví dụ: 'clothes racks' (giá treo quần áo), 'bicycle racks' (giá để xe đạp), 'wine racks' (giá đựng rượu).

Prepositions

on in

'on the racks' ám chỉ đồ vật được đặt trên giá, còn 'in the racks' có thể ám chỉ việc đồ vật được chứa bên trong các ngăn của giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racks
  • bicycle bicycle racks
    (giá để xe đạp)
  • luggage luggage racks
    (giá để hành lý)
  • clothes clothes racks
    (giá treo quần áo)
  • wine wine racks
    (giá để rượu)
  • empty empty racks
    (những giá trống)
Verb + racks
  • fill fill the racks
    (lấp đầy các giá)
  • clear clear the racks
    (dọn trống các giá)
  • organize organize the racks
    (sắp xếp các giá)
  • install install racks
    (lắp đặt các giá)
racks of + Noun
  • racks of racks of clothes
    (những giá quần áo)
  • racks of racks of servers
    (các tủ máy chủ)
  • racks of racks of magazines
    (các giá tạp chí)

Idioms

  • rack one's brain/brains

    vắt óc suy nghĩ, nặn óc tìm tòi

    "I racked my brains for hours trying to remember her name."

    (Tôi đã vắt óc suy nghĩ hàng giờ liền để cố nhớ tên cô ấy.)

  • on the rack

    trong tình trạng đau khổ tột cùng, bị dằn vặt (về tinh thần)

    "Waiting for the exam results put him on the rack."

    (Việc chờ đợi kết quả thi khiến anh ấy vô cùng căng thẳng và dằn vặt.)

  • rack up something

    tích lũy, đạt được (thường là điểm số, nợ nần, thành tích)

    "She racked up a lot of experience during her internship."

    (Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm trong thời gian thực tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các cấu trúc, thường có kệ hoặc móc, được sử dụng để giữ hoặc lưu trữ đồ vật.

"The store has racks of clothing on sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gym, with its gleaming equipment, racks weights neatly.
Phòng tập thể dục, với các thiết bị bóng loáng, sắp xếp tạ lên giá một cách gọn gàng.
Phủ định
Despite the team's efforts, they couldn't rack up enough points, and the game was lost.
Mặc dù đội đã cố gắng, họ không thể ghi đủ điểm, và trận đấu đã bị thua.
Nghi vấn
Considering the limited space, can we, perhaps, rack the bicycles in the garage?
Xem xét không gian hạn chế, chúng ta có thể, có lẽ, để xe đạp trên giá trong gara không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian is racking books onto the shelves.
Thủ thư đang xếp sách lên các kệ.
Phủ định
They are not racking up enough points to win the game.
Họ không tích lũy đủ điểm để thắng trò chơi.
Nghi vấn
Are you racking your brain trying to remember her name?
Bạn đang vắt óc cố gắng nhớ tên cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racks".

Công cụ tra tấn trong lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, 'the rack' là một công cụ tra tấn khét tiếng, được sử dụng rộng rãi trong thời Trung cổ và thời Phục hưng. Nó gây ra sự đau đớn khủng khiếp bằng cách kéo căng các khớp và chi của nạn nhân. Hình ảnh này đã đi sâu vào văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện qua các thành ngữ như 'on the rack'.

Tổ chức và lưu trữ hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'racks' đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và trưng bày. Từ các giá sách trong thư viện, giá đỡ hành lý trên ô tô, đến các 'server racks' trong trung tâm dữ liệu, chúng là giải pháp thiết yếu để quản lý không gian và sắp xếp mọi thứ một cách hiệu quả.