(Top Banner Ad)
navigation system
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Giao thông vận tải

navigation system

UK: /ˌnævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌnævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị thiết bị dẫn đường hệ thống dẫn đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that provides guidance to a vehicle or person, typically using electronic maps and GPS technology.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cung cấp hướng dẫn cho một phương tiện hoặc người, thường sử dụng bản đồ điện tử và công nghệ GPS.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's navigation system directed us to the correct address."

    "Hệ thống định vị của xe đã chỉ đường cho chúng tôi đến đúng địa chỉ."

  • "Pilots use sophisticated navigation systems to fly safely."

    "Các phi công sử dụng các hệ thống định vị phức tạp để bay an toàn."

  • "Many smartphones come equipped with a free navigation system."

    "Nhiều điện thoại thông minh được trang bị hệ thống định vị miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate định hướng, dẫn đường, điều hướng
Noun navigator người định hướng, hoa tiêu
Adjective navigable có thể đi lại được (bằng tàu thuyền)
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systemize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Latin
navigare
Latin
navigatio
Ancient Greek
sustēma
Old French
navigation
English
system
Modern English
navigation system

Hành trình từ Biển cả đến Màn hình

Từ 'navis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tàu thủy' và 'sustēma' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', cụm từ 'navigation system' đã ra đời để chỉ một hệ thống giúp chúng ta tìm đường. Ban đầu, 'navigation' là nghệ thuật định hướng tàu thuyền trên biển. Ngày nay, với sự kết hợp của công nghệ, 'navigation system' đã trở thành công cụ không thể thiếu, dẫn lối chúng ta trên cả đường bộ, đường biển và hàng không, từ những con tàu cổ đại đến chiếc điện thoại thông minh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc phần mềm giúp xác định vị trí và tìm đường đi. Nó có thể là một thiết bị độc lập (như GPS cầm tay) hoặc tích hợp vào phương tiện (như hệ thống định vị trên xe hơi).

Prepositions

in on with

In: thường dùng khi nói về hệ thống được tích hợp bên trong một thiết bị lớn hơn (ví dụ: 'The navigation system in my car is outdated.'). On: thường dùng khi nói về việc sử dụng hoặc dựa vào hệ thống (ví dụ: 'I rely on my navigation system to get around the city.'). With: thường dùng khi nói về hệ thống có một tính năng cụ thể (ví dụ: 'This navigation system comes with voice commands.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navigation system
  • satellite satellite navigation system
    (hệ thống định vị vệ tinh)
  • GPS GPS navigation system
    (hệ thống định vị GPS)
  • in-car in-car navigation system
    (hệ thống định vị trên ô tô)
  • advanced advanced navigation system
    (hệ thống định vị tiên tiến)
  • reliable reliable navigation system
    (hệ thống định vị đáng tin cậy)
  • built-in built-in navigation system
    (hệ thống định vị tích hợp sẵn)
Verb + navigation system
  • use use a navigation system
    (sử dụng hệ thống định vị)
  • install install a navigation system
    (lắp đặt hệ thống định vị)
  • update update the navigation system
    (cập nhật hệ thống định vị)
  • follow follow the navigation system
    (làm theo chỉ dẫn của hệ thống định vị)
  • consult consult the navigation system
    (tham khảo hệ thống định vị)

Idioms

  • GPS navigation system

    Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

    "Most modern cars come with a GPS navigation system as standard."

    (Hầu hết các xe ô tô hiện đại đều được trang bị hệ thống định vị GPS tiêu chuẩn.)

  • built-in navigation system

    Hệ thống định vị tích hợp sẵn

    "My new phone has a fantastic built-in navigation system."

    (Điện thoại mới của tôi có một hệ thống định vị tích hợp sẵn tuyệt vời.)

  • rely on a navigation system

    Dựa vào/tin tưởng vào hệ thống định vị

    "Many delivery drivers heavily rely on a navigation system to find addresses quickly."

    (Nhiều tài xế giao hàng phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống định vị để tìm địa chỉ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigation system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cung cấp hướng dẫn cho một phương tiện hoặc người, thường sử dụng bản đồ điện tử và công nghệ GPS.

"The car's navigation system directed us to the correct address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's navigation system is incredibly accurate.
Hệ thống định vị của chiếc xe hơi cực kỳ chính xác.
Phủ định
My parents' car's navigation system isn't working correctly.
Hệ thống định vị trên xe hơi của bố mẹ tôi đang không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is John's car's navigation system up to date?
Hệ thống định vị trên xe hơi của John có được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigation system".

Thay đổi cách chúng ta du lịch và di chuyển

Trước khi có hệ thống định vị, việc di chuyển đến một nơi xa lạ đòi hỏi phải dùng bản đồ giấy, hỏi đường hoặc ghi chép kỹ lưỡng. Sự ra đời của các hệ thống định vị như GPS đã cách mạng hóa cách chúng ta du lịch và di chuyển, giúp mọi người tự tin khám phá những địa điểm mới mà không sợ bị lạc, giảm bớt căng thẳng khi lái xe và tiết kiệm thời gian.

Tác động đến kinh tế và xã hội

Hệ thống định vị không chỉ là tiện ích cá nhân mà còn là công cụ thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp. Từ dịch vụ giao hàng, taxi công nghệ (như Grab, Uber) đến logistics và vận tải, hệ thống định vị giúp tối ưu hóa lộ trình, giảm chi phí nhiên liệu và tăng hiệu quả hoạt động. Nó đã tạo ra những mô hình kinh doanh mới và thay đổi cách các thành phố vận hành.