(Top Banner Ad)
detection system
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

detection system

UK: /dɪˈtekʃən ˈsɪstəm/ • US: /dɪˈtekʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phát hiện hệ thống dò tìm thiết bị phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to identify or discover the presence of something, especially something concealed or not easily noticed.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để xác định hoặc khám phá sự hiện diện của một cái gì đó, đặc biệt là thứ bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport uses a sophisticated detection system for weapons."

    "Sân bay sử dụng một hệ thống phát hiện vũ khí tinh vi."

  • "The new fire detection system alerted the building's occupants."

    "Hệ thống phát hiện cháy mới đã cảnh báo những người trong tòa nhà."

  • "Early detection systems for cancer are crucial for successful treatment."

    "Các hệ thống phát hiện sớm ung thư rất quan trọng để điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện
Noun detector Máy dò, thiết bị phát hiện
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Noun systematic Có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectio
English
detection
English
system

Nguồn gốc của 'detection'

Từ 'detection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detectio', có nghĩa là 'sự khám phá'. Quá trình tìm kiếm và xác định một cái gì đó đã luôn là một phần quan trọng trong cuộc sống của con người, từ việc tìm kiếm thức ăn đến phát hiện nguy hiểm. Ngày nay, 'detection' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một toàn thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Ý tưởng về một hệ thống, nơi các thành phần phối hợp với nhau để đạt được một mục tiêu chung, đã có từ thời cổ đại. Trong tiếng Anh, 'system' dùng để chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như an ninh, kỹ thuật, y học và khoa học để chỉ một hệ thống có khả năng phát hiện các mối đe dọa, bệnh tật, lỗi hoặc các sự kiện bất thường khác. 'Detection' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và xác định, trong khi 'system' chỉ ra một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau để đạt được mục tiêu này. Phân biệt với 'surveillance system' (hệ thống giám sát) - tập trung vào việc theo dõi liên tục, trong khi 'detection system' có thể chỉ kích hoạt khi một sự kiện cụ thể xảy ra.

Prepositions

for of

'Detection system for' thường được dùng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: detection system for explosives). 'Detection system of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị phát hiện (ví dụ: detection system of malware).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detection system
  • early detection system
    (hệ thống phát hiện sớm)
  • advanced detection system
    (hệ thống phát hiện tiên tiến)
  • automatic detection system
    (hệ thống phát hiện tự động)
Verb + detection system
  • install a detection system
    (lắp đặt một hệ thống phát hiện)
  • implement a detection system
    (triển khai một hệ thống phát hiện)
  • improve a detection system
    (cải thiện một hệ thống phát hiện)

Idioms

  • The system is down.

    Hệ thống đang bị lỗi/ngừng hoạt động.

    "The detection system is down, so security is compromised."

    (Hệ thống phát hiện đang bị lỗi, vì vậy an ninh bị ảnh hưởng.)

  • Beat the system.

    Qua mặt hệ thống.

    "Hackers found a way to beat the detection system."

    (Tin tặc đã tìm ra cách để qua mặt hệ thống phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detection system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để xác định hoặc khám phá sự hiện diện của một cái gì đó, đặc biệt là thứ bị che giấu hoặc không dễ nhận thấy.

"The airport uses a sophisticated detection system for weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company utilizes a sophisticated detection system to prevent security breaches.
Công ty chúng tôi sử dụng một hệ thống phát hiện tinh vi để ngăn chặn các vi phạm bảo mật.
Phủ định
They do not have a reliable detection system in place, making them vulnerable to attacks.
Họ không có một hệ thống phát hiện đáng tin cậy, khiến họ dễ bị tấn công.
Nghi vấn
Does it require a new detection system after the recent incident?
Có phải nó cần một hệ thống phát hiện mới sau sự cố gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport used to use a simpler detection system before the upgrade.
Sân bay đã từng sử dụng một hệ thống phát hiện đơn giản hơn trước khi nâng cấp.
Phủ định
They didn't use to have a detection system at the entrance of the building.
Họ đã không từng có một hệ thống phát hiện ở lối vào của tòa nhà.
Nghi vấn
Did they use to rely on a manual detection system?
Họ đã từng dựa vào một hệ thống phát hiện thủ công phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detection system".

Tầm quan trọng của hệ thống phát hiện trong an ninh

Trong xã hội hiện đại, hệ thống phát hiện đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh, từ việc phát hiện tội phạm đến phòng ngừa các cuộc tấn công mạng. Các hệ thống này giúp chúng ta phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước các mối đe dọa.

Sự phát triển của công nghệ phát hiện

Công nghệ phát hiện không ngừng phát triển, với các hệ thống ngày càng thông minh và chính xác hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được tích hợp vào các hệ thống phát hiện để nâng cao khả năng nhận diện và dự đoán.