(Top Banner Ad)
weapon system
B2
Danh từ B2 Quân sự

weapon system

UK: /ˈwɛpən ˌsɪstəm/ • US: /ˈwɛpən ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống vũ khí tổ hợp vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of one or more weapons, together with the equipment, skills, and personnel required to bring about the desired destructive effect.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp gồm một hoặc nhiều vũ khí, cùng với các thiết bị, kỹ năng và nhân sự cần thiết để tạo ra hiệu ứng phá hủy mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has invested heavily in its new weapon system."

    "Quốc gia này đã đầu tư mạnh vào hệ thống vũ khí mới của mình."

  • "The missile defense system is a crucial weapon system for national security."

    "Hệ thống phòng thủ tên lửa là một hệ thống vũ khí quan trọng cho an ninh quốc gia."

  • "The military showcased its latest weapon system at the parade."

    "Quân đội đã trình diễn hệ thống vũ khí mới nhất của mình tại cuộc diễu binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weapon vũ khí
Noun weaponry hệ thống vũ khí, bộ khí tài
Verb weaponize vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
wapnam
Old English
wæpen
Ancient Greek
systema
Late Latin
systema
English
weapon system

Sự Ra Đời Của 'Hệ Thống Vũ Khí'

Từ 'weapon' (vũ khí) có nguồn gốc cổ xưa, từ tiếng Proto-Germanic 'wapnam'. Còn từ 'system' (hệ thống) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', có nghĩa là 'tổng thể cấu thành từ nhiều bộ phận'. Khi công nghệ quân sự phát triển vượt bậc vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, các vũ khí không còn là những công cụ đơn lẻ mà là sự kết hợp phức tạp của nhiều thành phần như cảm biến, cơ chế phóng, hệ thống điều khiển và đạn dược. Để mô tả sự tích hợp này, thuật ngữ 'weapon system' ra đời, nhấn mạnh tính toàn vẹn và phối hợp của các bộ phận để đạt được mục tiêu quân sự.

Usage Note

Cụm từ 'weapon system' nhấn mạnh đến sự tích hợp và phối hợp của nhiều yếu tố để tạo thành một khả năng chiến đấu hoàn chỉnh. Nó không chỉ đơn thuần là một vũ khí đơn lẻ mà là một hệ thống phức tạp bao gồm vũ khí, nền tảng (như máy bay, tàu chiến, xe tăng), hệ thống điều khiển, hệ thống nhắm mục tiêu, hệ thống bảo trì, và nhân sự vận hành. So với từ 'weapon', 'weapon system' mang ý nghĩa rộng hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

of for

Sử dụng 'weapon system of' để chỉ hệ thống vũ khí thuộc về một quốc gia, quân đội hoặc loại hình cụ thể. Ví dụ: 'The air defense weapon system of this country is very advanced.' Sử dụng 'weapon system for' để chỉ hệ thống vũ khí được thiết kế cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This weapon system is for anti-tank warfare.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weapon system
  • advanced advanced weapon system
    (hệ thống vũ khí tiên tiến)
  • sophisticated sophisticated weapon system
    (hệ thống vũ khí phức tạp/tinh vi)
  • lethal lethal weapon system
    (hệ thống vũ khí gây chết người)
  • nuclear nuclear weapon system
    (hệ thống vũ khí hạt nhân)
  • defensive defensive weapon system
    (hệ thống vũ khí phòng thủ)
Verb + weapon system
  • develop develop a weapon system
    (phát triển một hệ thống vũ khí)
  • deploy deploy a weapon system
    (triển khai một hệ thống vũ khí)
  • operate operate a weapon system
    (vận hành một hệ thống vũ khí)
  • acquire acquire a weapon system
    (mua sắm một hệ thống vũ khí)
  • upgrade upgrade a weapon system
    (nâng cấp một hệ thống vũ khí)
Noun + weapon system (as modifier or object)
  • weapon system weapon system development
    (sự phát triển hệ thống vũ khí)
  • anti-aircraft anti-aircraft weapon system
    (hệ thống vũ khí phòng không)

Idioms

  • cutting-edge weapon system

    Hệ thống vũ khí tối tân nhất, hiện đại nhất.

    "The country invested heavily in developing a cutting-edge weapon system for national defense."

    (Quốc gia đó đầu tư rất nhiều vào việc phát triển một hệ thống vũ khí tối tân cho quốc phòng.)

  • deterrent weapon system

    Hệ thống vũ khí răn đe (dùng để ngăn chặn đối phương tấn công).

    "Nuclear weapons are often described as a deterrent weapon system to prevent major conflicts."

    (Vũ khí hạt nhân thường được mô tả là một hệ thống vũ khí răn đe để ngăn chặn các cuộc xung đột lớn.)

  • integrated weapon system

    Hệ thống vũ khí tích hợp (bao gồm nhiều thành phần hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả).

    "Modern warships are equipped with integrated weapon systems, combining various defensive and offensive capabilities."

    (Các tàu chiến hiện đại được trang bị hệ thống vũ khí tích hợp, kết hợp nhiều khả năng phòng thủ và tấn công khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weapon system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp gồm một hoặc nhiều vũ khí, cùng với các thiết bị, kỹ năng và nhân sự cần thiết để tạo ra hiệu ứng phá hủy mong muốn.

"The country has invested heavily in its new weapon system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new weapon system is being tested extensively by the military.
Hệ thống vũ khí mới đang được quân đội thử nghiệm rộng rãi.
Phủ định
That weapon system was not deployed in the recent conflict.
Hệ thống vũ khí đó đã không được triển khai trong cuộc xung đột gần đây.
Nghi vấn
Will the weapon system be upgraded in the next fiscal year?
Hệ thống vũ khí có được nâng cấp trong năm tài chính tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the military will have been developing this new weapon system for a decade.
Đến năm 2030, quân đội sẽ đã phát triển hệ thống vũ khí mới này trong một thập kỷ.
Phủ định
By the time the war ends, they won't have been using that outdated weapon system anymore.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, họ sẽ không còn sử dụng hệ thống vũ khí lỗi thời đó nữa.
Nghi vấn
Will they have been testing the weapon system extensively before it's deployed?
Liệu họ có đã thử nghiệm hệ thống vũ khí một cách rộng rãi trước khi nó được triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapon system".

Sự Tiến Hóa Trong Chiến Tranh

Khái niệm 'hệ thống vũ khí' phản ánh một bước tiến hóa quan trọng trong chiến tranh. Từ thời xa xưa với vũ khí đơn giản như kiếm hay cung tên, đến ngày nay là các tổ hợp công nghệ cao như tên lửa phòng không, máy bay chiến đấu hay tàu ngầm hạt nhân. Mỗi 'hệ thống vũ khí' hiện đại đều là một phép cộng phức tạp của vật lý, kỹ thuật điện tử, tin học và thậm chí cả trí tuệ nhân tạo, làm thay đổi hoàn toàn bản chất của các cuộc xung đột và chiến lược quốc phòng toàn cầu.

Trách Nhiệm Đạo Đức Với Công Nghệ Vũ Khí

Sự phát triển của các hệ thống vũ khí, đặc biệt là các hệ thống tự động hóa cao và có khả năng ra quyết định một phần (autonomous weapon systems), đã đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý nghiêm trọng. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu máy móc có nên được phép tự quyết định sinh mạng con người hay không, cũng như trách nhiệm giải trình khi xảy ra thiệt hại, là những thách thức lớn mà xã hội và các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt trong kỷ nguyên công nghệ này.