(Top Banner Ad)
radio-dense
C1
adjective C1 Y học (X-quang, Chẩn đoán hình ảnh)

radio-dense

UK: /ˌreɪdɪəʊˈdɛns/ • US: /ˌreɪdioʊˈdɛns/

Nghĩa tiếng Việt

cản quang có độ cản quang cao chất cản quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively opaque to X-rays or other forms of radiation.

Vietnamese Meaning

Tương đối cản quang đối với tia X hoặc các dạng bức xạ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor appeared radio-dense on the CT scan, indicating a high degree of calcification."

    "Khối u có vẻ cản quang trên phim chụp CT, cho thấy mức độ vôi hóa cao."

  • "Bone is more radio-dense than soft tissue."

    "Xương cản quang hơn mô mềm."

  • "The radio-dense foreign object was clearly visible in the patient's esophagus."

    "Vật thể lạ cản quang có thể nhìn thấy rõ ràng trong thực quản của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radio-dense cản tia X, cản quang
Noun radio-density mật độ cản quang
Adjective dense dày đặc, đậm đặc
Noun density mật độ, sự dày đặc
Noun radiation bức xạ, phóng xạ
Verb radiate phát ra, bức xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học (X-quang, Chẩn đoán hình ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English (late 19th C.)
radio- (prefix)
Latin
densus
Old French
dense
English (14th C.)
dense
English (early 20th C.)
radio-dense

Nguồn gốc tiền tố "radio-"

Tiền tố 'radio-' trong 'radio-dense' bắt nguồn từ từ Latin 'radius' có nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa'. Nó được sử dụng để chỉ các dạng bức xạ, đặc biệt là tia X, kể từ cuối thế kỷ 19, sau khi tia X được phát hiện, mở ra một kỷ nguyên mới trong y học và khoa học.

Nguồn gốc từ "dense"

Từ 'dense' (dày đặc, đậm đặc, không trong suốt) có nguồn gốc từ từ Latin 'densus'. Khi kết hợp với 'radio-', nó mô tả khả năng cản tia X hoặc các dạng bức xạ khác. Một vật thể 'radio-dense' sẽ hấp thụ tia X và hiện ra sáng hơn trên phim chụp X-quang, như xương chẳng hạn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh để mô tả các cấu trúc hoặc vật liệu hấp thụ nhiều tia X hơn so với các cấu trúc xung quanh, do đó xuất hiện sáng hơn trên phim chụp X-quang hoặc các hình ảnh tương tự. Độ đậm đặc cản quang (radio-density) là một thuộc tính quan trọng để phân biệt các mô và phát hiện các bất thường. Không nên nhầm lẫn với 'radiolucent' (cản quang kém) là tính chất ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio-dense
  • highly highly radio-dense (areas/structures)
    ((các vùng/cấu trúc) cản quang rất mạnh)
  • structurally structurally radio-dense
    (cản quang về mặt cấu trúc)
Noun + radio-dense (Noun is radio-dense)
  • bone bone is radio-dense
    (xương cản quang)
  • material a radio-dense material
    (một vật liệu cản quang)
  • lesion a radio-dense lesion
    (một tổn thương cản quang)
Verb + radio-dense
  • appears appears radio-dense (on X-ray)
    (trông cản quang (trên phim X-quang))
  • become become more radio-dense
    (trở nên cản quang hơn)

Idioms

  • appear radio-dense

    trông cản quang (trên hình ảnh y tế); có vẻ cản tia X

    "The tumor appeared radio-dense on the CT scan, indicating its composition."

    (Khối u trông cản quang trên phim chụp CT, cho thấy thành phần cấu tạo của nó.)

  • be radio-dense

    có tính chất cản quang; không cho tia X đi qua

    "Bones are naturally radio-dense, which is why they show up clearly on X-rays."

    (Xương có tính chất cản quang tự nhiên, đó là lý do tại sao chúng hiện rõ trên phim chụp X-quang.)

  • highly radio-dense

    cản quang rất mạnh

    "Certain metallic foreign bodies are highly radio-dense and easily detectable on imaging."

    (Một số dị vật kim loại cản quang rất mạnh và dễ dàng phát hiện trên hình ảnh y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio-dense

adjective
Lật mặt

Tương đối cản quang đối với tia X hoặc các dạng bức xạ khác.

"The tumor appeared radio-dense on the CT scan, indicating a high degree of calcification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician, noticing the anomaly, adjusted the settings for the radio-dense material, and the scan proceeded smoothly.
Người kỹ thuật, nhận thấy sự bất thường, đã điều chỉnh các cài đặt cho vật liệu cản quang, và quá trình quét diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
Unlike the first sample, which was clearly radio-dense, this one, unfortunately, allows significantly more radiation to pass through.
Không giống như mẫu đầu tiên, mẫu cản quang rõ ràng, mẫu này, thật không may, cho phép lượng bức xạ đi qua nhiều hơn đáng kể.
Nghi vấn
Doctor, is the area appearing on the scan radio-dense, or is it simply an artifact of the imaging process?
Bác sĩ, vùng hiển thị trên bản quét có cản quang không, hay nó chỉ đơn giản là một tạo tác của quá trình chụp ảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio-dense".

Phát hiện tia X và Y học hiện đại

Khái niệm 'radio-dense' trở nên vô cùng quan trọng sau khi nhà khoa học Wilhelm Röntgen phát hiện ra tia X vào năm 1895. Tia X cho phép các bác sĩ 'nhìn xuyên' qua cơ thể con người để chẩn đoán bệnh mà không cần phẫu thuật. Các cấu trúc 'cản tia X' (radio-dense) như xương, răng, hoặc các vật liệu kim loại, sẽ hấp thụ tia X và hiện ra sáng màu trên phim chụp, giúp định vị và đánh giá tình trạng bên trong cơ thể, cách mạng hóa y học chẩn đoán và điều trị.

Xương và vai trò cản quang tự nhiên

Xương là ví dụ điển hình và quan trọng nhất về cấu trúc 'radio-dense' trong cơ thể người. Nhờ khả năng cản tia X mạnh mẽ này, xương trở thành thành phần dễ dàng được quan sát và đánh giá trên phim chụp X-quang. Điều này đã giúp ích rất lớn trong việc chẩn đoán gãy xương, các bệnh về xương khớp, theo dõi sự phát triển của xương và định vị các dị vật, là một phần không thể thiếu của chăm sóc sức khỏe hiện đại.