(Top Banner Ad)
radiopharmaceutical
C1
noun C1 Y học, Dược học

radiopharmaceutical

UK: /ˌreɪdɪəʊfɑːməˈsjuːtɪkəl/ • US: /ˌreɪdioʊfɑːrməˈsuːtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

dược chất phóng xạ thuốc phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radioactive pharmaceutical substance used for diagnostic or therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Một dược chất phóng xạ được sử dụng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiopharmaceutical was administered intravenously to visualize the tumor."

    "Dược chất phóng xạ được tiêm tĩnh mạch để hình ảnh hóa khối u."

  • "Radiopharmaceuticals play a crucial role in the diagnosis of various cancers."

    "Dược chất phóng xạ đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các loại ung thư khác nhau."

  • "Researchers are developing new radiopharmaceuticals to target specific diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các dược chất phóng xạ mới để nhắm mục tiêu các bệnh cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiopharmaceutical Dược chất phóng xạ (chất, loại thuốc)
Adjective radiopharmaceutical Thuộc về dược chất phóng xạ
Noun radiopharmacy Ngành/khoa dược phóng xạ; việc điều chế dược chất phóng xạ
Noun radiopharmacist Dược sĩ chuyên về dược chất phóng xạ

Synonyms

Antonyms

non-radioactive drug (thuốc không phóng xạ)

Related Words

nuclear medicine (y học hạt nhân)PET scan (chụp PET)SPECT scan (chụp SPECT)tracer (chất đánh dấu)

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Ancient Greek
pharmakon
English (prefix)
radio-
English (word)
pharmaceutical
English (compound word, mid-20th century)
radiopharmaceutical

Câu chuyện về nguồn gốc từ 'radiopharmaceutical'

Từ 'radiopharmaceutical' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Radio-' xuất phát từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia' hoặc 'bức xạ', chỉ đến tính chất phóng xạ của chất. Phần thứ hai, 'pharmaceutical', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pharmakon' nghĩa là 'thuốc' hoặc 'dược chất'. Khi kết hợp lại, 'radiopharmaceutical' mang ý nghĩa là 'dược chất phóng xạ' – một loại thuốc có chứa đồng vị phóng xạ, được sử dụng trong y học để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

Usage Note

Radiopharmaceuticals kết hợp đặc tính của dược phẩm và chất phóng xạ. Chúng được thiết kế để nhắm mục tiêu các cơ quan, mô hoặc tế bào cụ thể trong cơ thể, cho phép hình ảnh hóa (ví dụ: chụp PET, SPECT) hoặc điều trị (ví dụ: xạ trị nhắm mục tiêu). Khác với thuốc thông thường, radiopharmaceuticals phát ra bức xạ có thể được phát hiện để chẩn đoán hoặc tiêu diệt tế bào. Cần phân biệt với 'radioactive tracer', chỉ là một lượng nhỏ chất phóng xạ dùng để theo dõi quá trình sinh học.

Prepositions

for in with

Radiopharmaceutical *for* diagnostic purposes chỉ mục đích sử dụng. Radiopharmaceutical *in* treatment chỉ vai trò trong quá trình điều trị. Radiopharmaceutical *with* a specific targeting agent nhấn mạnh thành phần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiopharmaceutical
  • diagnostic diagnostic radiopharmaceutical
    (dược chất phóng xạ chẩn đoán)
  • therapeutic therapeutic radiopharmaceutical
    (dược chất phóng xạ điều trị)
  • novel novel radiopharmaceutical
    (dược chất phóng xạ mới)
Verb + radiopharmaceutical
  • administer administer a radiopharmaceutical
    (chỉ định/dùng một dược chất phóng xạ)
  • inject inject a radiopharmaceutical
    (tiêm một dược chất phóng xạ)
  • develop develop a radiopharmaceutical
    (phát triển một dược chất phóng xạ)
Radiopharmaceutical + Noun
  • dose radiopharmaceutical dose
    (liều dược chất phóng xạ)
  • imaging radiopharmaceutical imaging
    (chụp hình bằng dược chất phóng xạ)

Idioms

  • diagnostic radiopharmaceutical for imaging

    Dược chất phóng xạ chẩn đoán dùng trong chụp hình y học

    "Many patients undergo PET scans using a diagnostic radiopharmaceutical for imaging various organs."

    (Nhiều bệnh nhân được chụp PET bằng dược chất phóng xạ chẩn đoán để chụp hình các cơ quan khác nhau.)

  • therapeutic radiopharmaceutical in oncology

    Dược chất phóng xạ điều trị trong ung thư học

    "A therapeutic radiopharmaceutical is often utilized in oncology for targeted cancer treatment."

    (Một dược chất phóng xạ điều trị thường được sử dụng trong ung thư học để điều trị ung thư đích.)

  • safe administration of radiopharmaceuticals

    Việc chỉ định/dùng dược chất phóng xạ một cách an toàn

    "Strict protocols ensure the safe administration of radiopharmaceuticals to minimize risks."

    (Các quy trình nghiêm ngặt đảm bảo việc chỉ định dược chất phóng xạ an toàn để giảm thiểu rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiopharmaceutical

noun
Lật mặt

Một dược chất phóng xạ được sử dụng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

"The radiopharmaceutical was administered intravenously to visualize the tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiopharmaceutical".

Vai trò cách mạng trong y học hiện đại

Dược chất phóng xạ đóng vai trò then chốt trong y học hạt nhân, một lĩnh vực đã cách mạng hóa khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Từ việc phát hiện ung thư giai đoạn sớm qua chụp PET/CT đến việc điều trị khối u một cách chính xác, chúng đã mang lại hy vọng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.

An toàn và Quy định nghiêm ngặt

Do tính chất phóng xạ, việc sản xuất, vận chuyển và sử dụng dược chất phóng xạ được kiểm soát bởi các quy định quốc tế và quốc gia vô cùng nghiêm ngặt. Điều này phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội đối với an toàn bệnh nhân, nhân viên y tế và môi trường, đảm bảo rằng những lợi ích y tế to lớn không đi kèm với rủi ro không đáng có.