(Top Banner Ad)
radioisotope
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học, Y học

radioisotope

UK: /ˌreɪ.di.əʊˈaɪ.sə.təʊp/ • US: /ˌreɪ.di.oʊˈaɪ.sə.toʊp/

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị phóng xạ chất đồng vị phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radioactive isotope of a chemical element.

Vietnamese Meaning

Một đồng vị phóng xạ của một nguyên tố hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cobalt-60 is a radioisotope commonly used in radiation therapy to treat cancer."

    "Cobalt-60 là một đồng vị phóng xạ thường được sử dụng trong xạ trị để điều trị ung thư."

  • "Radioisotopes are used to trace the movement of pollutants in the environment."

    "Các đồng vị phóng xạ được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của các chất ô nhiễm trong môi trường."

  • "The hospital uses radioisotopes for diagnostic imaging and cancer treatment."

    "Bệnh viện sử dụng các đồng vị phóng xạ để chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioisotope đồng vị phóng xạ
Adjective radioisotopic thuộc về đồng vị phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio-
Greek
isos
Greek
topos
English
isotope
English
radioisotope

Nguồn gốc từ 'tia' và 'cùng vị trí'

Từ 'radioisotope' là sự kết hợp của hai phần: 'radio-' và 'isotope'. Phần 'radio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia' hoặc 'bức xạ', liên quan đến khả năng phát ra phóng xạ. Phần 'isotope' được nhà hóa học Frederick Soddy đặt ra, ghép từ tiếng Hy Lạp 'isos' (nghĩa là 'giống nhau, cùng') và 'topos' (nghĩa là 'nơi, vị trí'). Nó ám chỉ các nguyên tử của cùng một nguyên tố (cùng vị trí trong bảng tuần hoàn) nhưng có số khối khác nhau. Do đó, 'radioisotope' là một nguyên tố hóa học phát ra bức xạ, có cùng vị trí trong bảng tuần hoàn với các đồng vị khác nhưng không ổn định.

Usage Note

Radioisotope đề cập đến một biến thể của một nguyên tố hóa học có hạt nhân không ổn định và phát ra bức xạ khi nó phân rã để đạt được trạng thái ổn định hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học (ví dụ: chẩn đoán và điều trị ung thư), công nghiệp (ví dụ: đo độ dày vật liệu) và nghiên cứu khoa học (ví dụ: theo dõi các quá trình sinh học).

Prepositions

of in

"of": dùng để chỉ nguyên tố mà đồng vị đó là một dạng của nó (ví dụ: radioisotope of iodine). "in": dùng để chỉ ứng dụng hoặc bối cảnh mà radioisotope được sử dụng (ví dụ: radioisotopes in medical imaging).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioisotope
  • short-lived short-lived radioisotope
    (đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã ngắn)
  • long-lived long-lived radioisotope
    (đồng vị phóng xạ có chu kỳ bán rã dài)
  • medical medical radioisotope
    (đồng vị phóng xạ y tế)
  • synthetic synthetic radioisotope
    (đồng vị phóng xạ tổng hợp)
  • unstable unstable radioisotope
    (đồng vị phóng xạ không ổn định)
Verb + radioisotope
  • use use radioisotopes
    (sử dụng đồng vị phóng xạ)
  • produce produce radioisotopes
    (sản xuất đồng vị phóng xạ)
  • inject inject radioisotopes
    (tiêm đồng vị phóng xạ)
  • detect detect radioisotopes
    (phát hiện đồng vị phóng xạ)
  • handle handle radioisotopes
    (xử lý đồng vị phóng xạ)

Idioms

  • radioisotope dating

    phương pháp xác định tuổi bằng đồng vị phóng xạ

    "Archaeologists use radioisotope dating to determine the age of ancient artifacts."

    (Các nhà khảo cổ sử dụng phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ để xác định niên đại của các hiện vật cổ.)

  • radioisotope tracer

    chất đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ

    "Scientists use a radioisotope tracer to track the movement of chemicals in plants."

    (Các nhà khoa học sử dụng chất đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ để theo dõi sự di chuyển của hóa chất trong thực vật.)

  • radioisotope thermoelectric generator (RTG)

    máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ (RTG)

    "The spacecraft used a radioisotope thermoelectric generator to power its systems in deep space."

    (Tàu vũ trụ đã sử dụng máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ để cung cấp năng lượng cho các hệ thống của nó trong không gian sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioisotope

noun
Lật mặt

Một đồng vị phóng xạ của một nguyên tố hóa học.

"Cobalt-60 is a radioisotope commonly used in radiation therapy to treat cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of this radioisotope on the environment for the next decade.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của đồng vị phóng xạ này đối với môi trường trong thập kỷ tới.
Phủ định
The hospital won't be using that radioisotope for treatment anymore due to its high cost.
Bệnh viện sẽ không còn sử dụng đồng vị phóng xạ đó để điều trị nữa vì chi phí cao của nó.
Nghi vấn
Will the researchers be monitoring the decay rate of the radioisotope over the weekend?
Các nhà nghiên cứu có theo dõi tốc độ phân rã của đồng vị phóng xạ vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioisotope".

Ứng dụng trong y học hiện đại

Đồng vị phóng xạ (radioisotope) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: PET scans) để phát hiện bệnh ung thư, bệnh tim mạch và các rối loạn thần kinh. Ngoài ra, radioisotope còn được dùng trong liệu pháp xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư, mang lại hy vọng sống cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.

Công cụ định tuổi trong khoa học và khảo cổ

Ngoài y học, đồng vị phóng xạ là một công cụ không thể thiếu trong khoa học và khảo cổ. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật định tuổi bằng đồng vị phóng xạ (như định tuổi bằng carbon-14) để xác định niên đại của hóa thạch, các hiện vật cổ và các mẫu vật địa chất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử Trái Đất và sự tiến hóa của loài người.