(Top Banner Ad)
fundraiser
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

fundraiser

UK: /ˈfʌndreɪzər/ • US: /ˈfʌndreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người gây quỹ sự kiện gây quỹ hoạt động gây quỹ tổ chức gây quỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job it is to seek financial support for a charity, institution, or other enterprise.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là tìm kiếm hỗ trợ tài chính cho một tổ chức từ thiện, một tổ chức hoặc một doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a professional fundraiser for a children's hospital."

    "Cô ấy là một người gây quỹ chuyên nghiệp cho một bệnh viện nhi."

  • "The annual fundraiser is the organization's largest source of income."

    "Sự kiện gây quỹ hàng năm là nguồn thu nhập lớn nhất của tổ chức."

  • "We need volunteers to help with the fundraiser."

    "Chúng ta cần tình nguyện viên để giúp đỡ sự kiện gây quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Verb raise gây quỹ, quyên góp
Noun fundraising sự gây quỹ, hoạt động quyên góp
Noun funds tiền, các khoản tiền (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
fund
English
raise
English
fundraiser

Nguồn Gốc Đơn Giản

Từ 'fundraiser' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp 'fund' (quỹ, tiền) và 'raise' (gây quỹ, thu thập). Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một sự kiện hoặc một người chuyên thu thập hỗ trợ tài chính cho một mục đích, thường là từ thiện hoặc phi lợi nhuận.

Usage Note

Từ 'fundraiser' thường được dùng để chỉ một người chuyên nghiệp hoặc một sự kiện, hoạt động được tổ chức với mục đích quyên góp tiền. Nó mang ý nghĩa tích cực, hướng tới mục đích tốt đẹp.

Prepositions

for as

'Fundraiser for' thường dùng để chỉ mục đích của việc gây quỹ, ví dụ 'fundraiser for cancer research'. 'Fundraiser as' có thể dùng để chỉ vai trò của một người, ví dụ 'He works as a fundraiser'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fundraiser
  • successful a successful fundraiser
    (một buổi gây quỹ thành công)
  • charity a charity fundraiser
    (một buổi gây quỹ từ thiện)
  • annual the annual fundraiser
    (buổi gây quỹ thường niên)
  • major a major fundraiser
    (một sự kiện gây quỹ lớn)
Động từ + fundraiser
  • hold to hold a fundraiser
    (tổ chức một buổi gây quỹ)
  • host to host a fundraiser
    (chủ trì/đăng cai một buổi gây quỹ)
  • attend to attend a fundraiser
    (tham dự một buổi gây quỹ)
  • organize to organize a fundraiser
    (sắp xếp một buổi gây quỹ)
Danh từ + fundraiser (loại hình)
  • dinner a dinner fundraiser
    (một bữa tối gây quỹ)
  • gala a gala fundraiser
    (một dạ tiệc gây quỹ)
  • bake sale a bake sale fundraiser
    (một buổi bán bánh gây quỹ)

Idioms

  • a seasoned fundraiser

    Một người gây quỹ có kinh nghiệm, lão luyện.

    "The charity hired a seasoned fundraiser to lead their new campaign."

    (Tổ chức từ thiện đã thuê một người gây quỹ lão luyện để dẫn dắt chiến dịch mới của họ.)

  • a smash-hit fundraiser

    Một buổi gây quỹ thành công rực rỡ, gây tiếng vang lớn.

    "The school's annual gala was a smash-hit fundraiser, raising over $50,000."

    (Bữa tiệc dạ hội thường niên của trường là một buổi gây quỹ thành công rực rỡ, thu được hơn 50.000 đô la.)

  • to put on a fundraiser

    Tổ chức/sắp đặt một buổi gây quỹ.

    "They decided to put on a fundraiser to help the flood victims."

    (Họ quyết định tổ chức một buổi gây quỹ để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundraiser

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là tìm kiếm hỗ trợ tài chính cho một tổ chức từ thiện, một tổ chức hoặc một doanh nghiệp khác.

"She is a professional fundraiser for a children's hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fundraiser was a huge success, raising over $10,000 for the local charity.
Sự kiện gây quỹ đã rất thành công, quyên góp được hơn 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
The fundraiser isn't planning any events for next month.
Người gây quỹ không có kế hoạch tổ chức bất kỳ sự kiện nào cho tháng tới.
Nghi vấn
Is the fundraiser going to announce the total amount raised at the end of the evening?
Người gây quỹ có thông báo tổng số tiền quyên góp được vào cuối buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundraiser".

Tầm Quan Trọng Đối Với Các Tổ Chức Phi Lợi Nhuận

Ở các nước phương Tây, gây quỹ (fundraising) là hoạt động sống còn của hầu hết các tổ chức phi lợi nhuận, trường học, bệnh viện, và các nhóm cộng đồng. Nó không chỉ giúp họ có nguồn tài chính để duy trì hoạt động mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề xã hội.

Đa Dạng Các Loại Hình Gây Quỹ

Các buổi gây quỹ có rất nhiều hình thức đa dạng, từ những sự kiện trang trọng như dạ tiệc (gala dinners) hay đấu giá nghệ thuật, đến các hoạt động bình dân hơn như bán bánh (bake sales), chạy bộ từ thiện (charity runs), hoặc các buổi hòa nhạc nhỏ. Mục tiêu là thu hút nhiều đối tượng tham gia.