fundraiser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job it is to seek financial support for a charity, institution, or other enterprise.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là tìm kiếm hỗ trợ tài chính cho một tổ chức từ thiện, một tổ chức hoặc một doanh nghiệp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a professional fundraiser for a children's hospital."
"Cô ấy là một người gây quỹ chuyên nghiệp cho một bệnh viện nhi."
-
"The annual fundraiser is the organization's largest source of income."
"Sự kiện gây quỹ hàng năm là nguồn thu nhập lớn nhất của tổ chức."
-
"We need volunteers to help with the fundraiser."
"Chúng ta cần tình nguyện viên để giúp đỡ sự kiện gây quỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Verb | raise | gây quỹ, quyên góp |
| Noun | fundraising | sự gây quỹ, hoạt động quyên góp |
| Noun | funds | tiền, các khoản tiền (thường dùng ở dạng số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fundraiser' thường được dùng để chỉ một người chuyên nghiệp hoặc một sự kiện, hoạt động được tổ chức với mục đích quyên góp tiền. Nó mang ý nghĩa tích cực, hướng tới mục đích tốt đẹp.
Prepositions
'Fundraiser for' thường dùng để chỉ mục đích của việc gây quỹ, ví dụ 'fundraiser for cancer research'. 'Fundraiser as' có thể dùng để chỉ vai trò của một người, ví dụ 'He works as a fundraiser'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful fundraiser (một buổi gây quỹ thành công)
-
charity a charity fundraiser (một buổi gây quỹ từ thiện)
-
annual the annual fundraiser (buổi gây quỹ thường niên)
-
major a major fundraiser (một sự kiện gây quỹ lớn)
-
hold to hold a fundraiser (tổ chức một buổi gây quỹ)
-
host to host a fundraiser (chủ trì/đăng cai một buổi gây quỹ)
-
attend to attend a fundraiser (tham dự một buổi gây quỹ)
-
organize to organize a fundraiser (sắp xếp một buổi gây quỹ)
-
dinner a dinner fundraiser (một bữa tối gây quỹ)
-
gala a gala fundraiser (một dạ tiệc gây quỹ)
-
bake sale a bake sale fundraiser (một buổi bán bánh gây quỹ)
Idioms
-
a seasoned fundraiser
Một người gây quỹ có kinh nghiệm, lão luyện.
"The charity hired a seasoned fundraiser to lead their new campaign."
(Tổ chức từ thiện đã thuê một người gây quỹ lão luyện để dẫn dắt chiến dịch mới của họ.)
-
a smash-hit fundraiser
Một buổi gây quỹ thành công rực rỡ, gây tiếng vang lớn.
"The school's annual gala was a smash-hit fundraiser, raising over $50,000."
(Bữa tiệc dạ hội thường niên của trường là một buổi gây quỹ thành công rực rỡ, thu được hơn 50.000 đô la.)
-
to put on a fundraiser
Tổ chức/sắp đặt một buổi gây quỹ.
"They decided to put on a fundraiser to help the flood victims."
(Họ quyết định tổ chức một buổi gây quỹ để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundraiser
Danh từMột người có công việc là tìm kiếm hỗ trợ tài chính cho một tổ chức từ thiện, một tổ chức hoặc một doanh nghiệp khác.
"She is a professional fundraiser for a children's hospital."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fundraiser was a huge success, raising over $10,000 for the local charity. |
Sự kiện gây quỹ đã rất thành công, quyên góp được hơn 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện địa phương. |
| Phủ định | The fundraiser isn't planning any events for next month. |
Người gây quỹ không có kế hoạch tổ chức bất kỳ sự kiện nào cho tháng tới. |
| Nghi vấn | Is the fundraiser going to announce the total amount raised at the end of the evening? |
Người gây quỹ có thông báo tổng số tiền quyên góp được vào cuối buổi tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundraiser".
