rafter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xà nhà, một trong một loạt các dầm nghiêng đỡ mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter installed the rafters to support the roof."
"Người thợ mộc đã lắp đặt xà nhà để đỡ mái nhà."
-
"The house had exposed rafters, giving it a rustic feel."
"Ngôi nhà có xà nhà lộ ra ngoài, tạo cảm giác mộc mạc."
-
"Heavy snow can put a lot of stress on the rafters."
"Tuyết rơi dày có thể gây nhiều áp lực lên xà nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rafter | xà nhà, rui, mè (thanh gỗ hoặc kim loại đỡ mái nhà) |
| Adjective | raftered | có xà nhà, có rui mè (thường là để lộ ra ngoài như một đặc điểm kiến trúc) |
| Verb | to rafter | lắp xà nhà, làm rui mè cho (một công trình) |
| Noun | raftering | việc lắp đặt xà nhà; hệ thống xà nhà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rafter là một bộ phận cấu trúc quan trọng của mái nhà. Nó thường được làm từ gỗ hoặc kim loại và được thiết kế để chịu tải trọng của mái và truyền tải trọng đó xuống các bức tường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy rafters (những xà nhà nặng)
-
exposed exposed rafters (những xà nhà lộ thiên (không bị che bởi trần nhà))
-
wooden wooden rafters (những xà nhà bằng gỗ)
-
install install rafters (lắp đặt xà nhà)
-
support with support the roof with rafters (chống đỡ mái nhà bằng xà)
-
span the span the rafters (kéo dài qua các xà nhà)
-
roof roof rafter (rui mái nhà, xà đỡ mái)
-
ceiling ceiling rafter (xà trần nhà)
Idioms
-
raise the rafters
làm ồn ào, hát rất to (khiến âm thanh vang vọng khắp nơi như thể 'nâng' cả xà nhà lên)
"The crowd sang so loudly, they really raised the rafters."
(Đám đông hát to đến mức thực sự làm vang vọng cả khán phòng.)
-
shout from the rafters
tuyên bố công khai, nói to cho mọi người biết (như thể hét từ trên cao để ai cũng nghe thấy)
"She wants to shout her good news from the rafters."
(Cô ấy muốn hét vang tin tốt của mình cho tất cả mọi người biết.)
-
hang from the rafters
treo đầy, chất đầy (ý chỉ không gian quá chật chội hoặc đầy ắp đồ vật)
"The small shop had souvenirs hanging from the rafters."
(Cửa hàng nhỏ có đồ lưu niệm treo đầy từ trên xà nhà xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rafter
danh từXà nhà, một trong một loạt các dầm nghiêng đỡ mái nhà.
"The carpenter installed the rafters to support the roof."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old barn had sturdy rafters: they were made of oak and could withstand heavy snow. |
Nhà kho cũ có những thanh xà chắc chắn: chúng được làm bằng gỗ sồi và có thể chịu được tuyết rơi dày. |
| Phủ định | The inspector found no issues with the rafters: they were correctly spaced and securely fastened. |
Người kiểm tra không tìm thấy vấn đề gì với các thanh xà: chúng được đặt đúng khoảng cách và được cố định chắc chắn. |
| Nghi vấn | Are the rafters strong enough: do they meet the building code requirements? |
Các thanh xà có đủ chắc chắn không: chúng có đáp ứng các yêu cầu của quy tắc xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rafter".
