(Top Banner Ad)
rafter
B1
danh từ B1 Xây dựng

rafter

UK: /ˈrɑːftər/ • US: /ˈræftər/

Nghĩa tiếng Việt

xà nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a series of slanting beams which support a roof.

Vietnamese Meaning

Xà nhà, một trong một loạt các dầm nghiêng đỡ mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter installed the rafters to support the roof."

    "Người thợ mộc đã lắp đặt xà nhà để đỡ mái nhà."

  • "The house had exposed rafters, giving it a rustic feel."

    "Ngôi nhà có xà nhà lộ ra ngoài, tạo cảm giác mộc mạc."

  • "Heavy snow can put a lot of stress on the rafters."

    "Tuyết rơi dày có thể gây nhiều áp lực lên xà nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rafter xà nhà, rui, mè (thanh gỗ hoặc kim loại đỡ mái nhà)
Adjective raftered có xà nhà, có rui mè (thường là để lộ ra ngoài như một đặc điểm kiến trúc)
Verb to rafter lắp xà nhà, làm rui mè cho (một công trình)
Noun raftering việc lắp đặt xà nhà; hệ thống xà nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rebh- / *rep-
Proto-Germanic
*raftrą
Old English
ræfter
Middle English
rafter
Modern English
rafter

Nguồn gốc của 'rafter'

Từ 'rafter' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræfter', dùng để chỉ một thanh gỗ dùng để đỡ mái nhà. Từ này tiếp tục được truy nguyên từ tiếng Proto-Germanic '*raftrą' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*rebh-' hoặc '*rep-', mang ý nghĩa liên quan đến 'dầm' hoặc 'cành cây'. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của rafter như một bộ phận cấu trúc hỗ trợ, giống như một cành cây đỡ tán lá.

Usage Note

Rafter là một bộ phận cấu trúc quan trọng của mái nhà. Nó thường được làm từ gỗ hoặc kim loại và được thiết kế để chịu tải trọng của mái và truyền tải trọng đó xuống các bức tường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rafter
  • heavy heavy rafters
    (những xà nhà nặng)
  • exposed exposed rafters
    (những xà nhà lộ thiên (không bị che bởi trần nhà))
  • wooden wooden rafters
    (những xà nhà bằng gỗ)
Verb + rafter
  • install install rafters
    (lắp đặt xà nhà)
  • support with support the roof with rafters
    (chống đỡ mái nhà bằng xà)
  • span the span the rafters
    (kéo dài qua các xà nhà)
Noun + rafter
  • roof roof rafter
    (rui mái nhà, xà đỡ mái)
  • ceiling ceiling rafter
    (xà trần nhà)

Idioms

  • raise the rafters

    làm ồn ào, hát rất to (khiến âm thanh vang vọng khắp nơi như thể 'nâng' cả xà nhà lên)

    "The crowd sang so loudly, they really raised the rafters."

    (Đám đông hát to đến mức thực sự làm vang vọng cả khán phòng.)

  • shout from the rafters

    tuyên bố công khai, nói to cho mọi người biết (như thể hét từ trên cao để ai cũng nghe thấy)

    "She wants to shout her good news from the rafters."

    (Cô ấy muốn hét vang tin tốt của mình cho tất cả mọi người biết.)

  • hang from the rafters

    treo đầy, chất đầy (ý chỉ không gian quá chật chội hoặc đầy ắp đồ vật)

    "The small shop had souvenirs hanging from the rafters."

    (Cửa hàng nhỏ có đồ lưu niệm treo đầy từ trên xà nhà xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rafter

danh từ
Lật mặt

Xà nhà, một trong một loạt các dầm nghiêng đỡ mái nhà.

"The carpenter installed the rafters to support the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old barn had sturdy rafters: they were made of oak and could withstand heavy snow.
Nhà kho cũ có những thanh xà chắc chắn: chúng được làm bằng gỗ sồi và có thể chịu được tuyết rơi dày.
Phủ định
The inspector found no issues with the rafters: they were correctly spaced and securely fastened.
Người kiểm tra không tìm thấy vấn đề gì với các thanh xà: chúng được đặt đúng khoảng cách và được cố định chắc chắn.
Nghi vấn
Are the rafters strong enough: do they meet the building code requirements?
Các thanh xà có đủ chắc chắn không: chúng có đáp ứng các yêu cầu của quy tắc xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rafter".

Xà nhà trong kiến trúc truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các kiến trúc truyền thống như nhà thờ, nhà kho cũ, hoặc nhà kiểu nông thôn, xà nhà (rafters) thường được để lộ ra ngoài thay vì bị che bởi trần nhà. Điều này không chỉ mang tính chức năng mà còn tạo nên một vẻ đẹp mộc mạc, vững chãi và đậm chất lịch sử, thể hiện kỹ thuật xây dựng thủ công tinh xảo.

Biểu tượng của sự náo nhiệt

Thành ngữ 'raise the rafters' (nâng xà nhà lên) không chỉ là một cách nói cường điệu về việc hát to hay làm ồn, mà còn gợi lên hình ảnh một không khí lễ hội, náo nhiệt đến mức dường như rung chuyển cả cấu trúc của ngôi nhà. Điều này phản ánh cách người phương Tây thường biểu đạt sự hưng phấn, niềm vui hoặc sự cuồng nhiệt trong các buổi tụ họp, tiệc tùng.