railroad cars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại xe được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was made up of ten railroad cars."
"Đoàn tàu được tạo thành từ mười toa xe lửa."
-
"The railroad cars were filled with coal."
"Các toa xe lửa chứa đầy than."
-
"The company manufactures railroad cars for various purposes."
"Công ty sản xuất các toa xe lửa cho nhiều mục đích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Railroad cars” là một cụm từ chỉ chung các loại toa xe lửa. Có nhiều loại railroad cars khác nhau, được phân loại theo mục đích sử dụng, ví dụ như passenger car (toa chở khách), freight car (toa chở hàng), tank car (toa chở chất lỏng),... Cụm từ này mang tính tổng quát, không chỉ một loại toa xe cụ thể.
Prepositions
“On” được dùng khi nói về việc vận chuyển trên các toa xe lửa (e.g., goods loaded on railroad cars). “In” có thể được dùng khi đề cập đến không gian bên trong toa xe (e.g., people travelling in railroad cars).
Collocations (Từ đi kèm)
-
freight freight railroad cars (các toa xe lửa chở hàng)
-
passenger passenger railroad cars (các toa xe lửa chở khách)
-
box box railroad cars (các toa xe lửa hình hộp (chở hàng))
-
tank tank railroad cars (các toa xe lửa chở chất lỏng (toa xitéc))
-
load load railroad cars (chất hàng/khách lên các toa xe lửa)
-
unload unload railroad cars (dỡ hàng/khách khỏi các toa xe lửa)
-
couple couple railroad cars (nối các toa xe lửa)
-
move move railroad cars (di chuyển các toa xe lửa)
-
empty empty railroad cars (các toa xe lửa rỗng)
-
full full railroad cars (các toa xe lửa đầy hàng/khách)
-
derailed derailed railroad cars (các toa xe lửa bị trật bánh)
Idioms
-
to hop a railroad car
đi nhờ/leo lên một toa xe lửa một cách bất hợp pháp (thường là xe chở hàng)
"He had to hop a railroad car to get across the country with no money."
(Anh ta phải đi nhờ một toa xe lửa chở hàng để đi khắp đất nước vì không có tiền.)
-
a string of railroad cars
một đoàn toa xe lửa nối liền nhau
"A long string of railroad cars slowly passed by the crossing."
(Một đoàn dài các toa xe lửa từ từ đi qua đường ray.)
-
to couple railroad cars
nối các toa xe lửa lại với nhau
"The workers were busy coupling railroad cars in the yard."
(Các công nhân bận rộn nối các toa xe lửa trong sân ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railroad cars
Danh từCác loại xe được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.
"The train was made up of ten railroad cars."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The railroad car is near the station. |
Toa tàu đang ở gần nhà ga. |
| Phủ định | Are the railroad cars not ready for loading? |
Có phải các toa tàu chưa sẵn sàng để bốc hàng không? |
| Nghi vấn | Is that a railroad car? |
Đó có phải là một toa tàu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train has many railroad cars. |
Đoàn tàu có nhiều toa xe lửa. |
| Phủ định | This train does not have railroad cars for passengers. |
Tàu này không có toa xe lửa dành cho hành khách. |
| Nghi vấn | Does the freight train have railroad cars carrying coal? |
Tàu chở hàng có các toa xe lửa chở than không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad cars".
