(Top Banner Ad)
railroad cars
B1
Danh từ B1 Vận tải đường sắt

railroad cars

UK: /ˈreɪlˌrəʊd kɑːz/ • US: /ˈreɪlˌroʊd kɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

toa xe lửa xe lửa toa tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vehicles used for carrying passengers or freight on a railroad.

Vietnamese Meaning

Các loại xe được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was made up of ten railroad cars."

    "Đoàn tàu được tạo thành từ mười toa xe lửa."

  • "The railroad cars were filled with coal."

    "Các toa xe lửa chứa đầy than."

  • "The company manufactures railroad cars for various purposes."

    "Công ty sản xuất các toa xe lửa cho nhiều mục đích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railroad đường sắt; hệ thống đường sắt
Verb railroad vận chuyển bằng đường sắt; thúc ép ai đó làm gì đó một cách nhanh chóng hoặc không công bằng
Noun railroader người làm việc trên đường sắt; công nhân đường sắt
Noun car toa xe (lửa); xe hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
raille
Old English
rād
Latin
carrus
Old North French
carre
English (19th century)
railroad
English (mid-19th century)
railroad cars

Nguồn gốc 'Railroad'

Từ 'railroad' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, kết hợp từ 'rail' (thanh ray) và 'road' (con đường). Ban đầu, nó chỉ hệ thống đường ray bằng sắt mà các toa xe chạy trên đó. Sau đó, nó phát triển để chỉ toàn bộ hệ thống vận tải và công ty điều hành.

Nguồn gốc 'Car'

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus' (nghĩa là xe ngựa thô sơ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'carre' (xe đẩy, xe cút kít). Đến thế kỷ 19, khi đường sắt phát triển, 'car' được dùng để chỉ các toa xe vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên đường ray, tạo nên 'railroad cars'.

Usage Note

“Railroad cars” là một cụm từ chỉ chung các loại toa xe lửa. Có nhiều loại railroad cars khác nhau, được phân loại theo mục đích sử dụng, ví dụ như passenger car (toa chở khách), freight car (toa chở hàng), tank car (toa chở chất lỏng),... Cụm từ này mang tính tổng quát, không chỉ một loại toa xe cụ thể.

Prepositions

on in

“On” được dùng khi nói về việc vận chuyển trên các toa xe lửa (e.g., goods loaded on railroad cars). “In” có thể được dùng khi đề cập đến không gian bên trong toa xe (e.g., people travelling in railroad cars).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại Toa Xe Lửa
  • freight freight railroad cars
    (các toa xe lửa chở hàng)
  • passenger passenger railroad cars
    (các toa xe lửa chở khách)
  • box box railroad cars
    (các toa xe lửa hình hộp (chở hàng))
  • tank tank railroad cars
    (các toa xe lửa chở chất lỏng (toa xitéc))
Động từ đi kèm Toa Xe Lửa
  • load load railroad cars
    (chất hàng/khách lên các toa xe lửa)
  • unload unload railroad cars
    (dỡ hàng/khách khỏi các toa xe lửa)
  • couple couple railroad cars
    (nối các toa xe lửa)
  • move move railroad cars
    (di chuyển các toa xe lửa)
Tính từ miêu tả Toa Xe Lửa
  • empty empty railroad cars
    (các toa xe lửa rỗng)
  • full full railroad cars
    (các toa xe lửa đầy hàng/khách)
  • derailed derailed railroad cars
    (các toa xe lửa bị trật bánh)

Idioms

  • to hop a railroad car

    đi nhờ/leo lên một toa xe lửa một cách bất hợp pháp (thường là xe chở hàng)

    "He had to hop a railroad car to get across the country with no money."

    (Anh ta phải đi nhờ một toa xe lửa chở hàng để đi khắp đất nước vì không có tiền.)

  • a string of railroad cars

    một đoàn toa xe lửa nối liền nhau

    "A long string of railroad cars slowly passed by the crossing."

    (Một đoàn dài các toa xe lửa từ từ đi qua đường ray.)

  • to couple railroad cars

    nối các toa xe lửa lại với nhau

    "The workers were busy coupling railroad cars in the yard."

    (Các công nhân bận rộn nối các toa xe lửa trong sân ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railroad cars

Danh từ
Lật mặt

Các loại xe được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.

"The train was made up of ten railroad cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railroad car is near the station.
Toa tàu đang ở gần nhà ga.
Phủ định
Are the railroad cars not ready for loading?
Có phải các toa tàu chưa sẵn sàng để bốc hàng không?
Nghi vấn
Is that a railroad car?
Đó có phải là một toa tàu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train has many railroad cars.
Đoàn tàu có nhiều toa xe lửa.
Phủ định
This train does not have railroad cars for passengers.
Tàu này không có toa xe lửa dành cho hành khách.
Nghi vấn
Does the freight train have railroad cars carrying coal?
Tàu chở hàng có các toa xe lửa chở than không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad cars".

Biểu tượng của Tiến bộ và Kết nối

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, đường sắt và các toa xe lửa đóng vai trò then chốt trong sự phát triển công nghiệp và mở rộng lãnh thổ vào thế kỷ 19. Chúng được coi là biểu tượng của sự tiến bộ, kết nối các vùng đất rộng lớn và thúc đẩy thương mại, tạo nên 'Kỷ nguyên Đường sắt'.

Đa dạng và Chức năng

Các loại toa xe lửa (railroad cars) khác nhau phản ánh nhiều khía cạnh của xã hội và nền kinh tế. Có toa xe chở khách sang trọng (như Pullman car), toa chở hàng hóa thô sơ, và toa chở dầu, mỗi loại đều có thiết kế và mục đích riêng, thể hiện sự đa dạng trong nhu cầu vận tải và kinh tế của từng thời kỳ.