railroad station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi tàu hỏa dừng lại thường xuyên để đón hoặc trả khách hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met him at the railroad station."
"Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga xe lửa."
-
"The railroad station was crowded with travelers."
"Nhà ga xe lửa chật ních khách du lịch."
-
"We arrived at the railroad station just in time to catch our train."
"Chúng tôi đến nhà ga xe lửa vừa kịp giờ để bắt tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | railroad | đường sắt, hệ thống đường sắt |
| Noun | railway | đường sắt, hệ thống đường sắt (đồng nghĩa với railroad) |
| Noun | station | nhà ga, trạm |
| Verb | station | đặt vào vị trí, đồn trú (ví dụ: station troops) |
| Adjective | stationary | đứng yên, cố định (liên quan đến 'station' - một điểm dừng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'railroad station' được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các quốc gia khác, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Khối thịnh vượng chung, 'train station' hoặc đơn giản là 'station' được sử dụng rộng rãi hơn. Sự khác biệt nằm ở cách sử dụng từ 'railroad' so với 'railway'; 'railroad' phổ biến ở Mỹ, trong khi 'railway' phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Về cơ bản, chúng đều chỉ cùng một khái niệm.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (at the railroad station). ‘Near’ dùng để chỉ gần vị trí (near the railroad station). ‘From’ dùng để chỉ điểm xuất phát (from the railroad station). ‘To’ dùng để chỉ điểm đến (to the railroad station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy railroad station (một nhà ga xe lửa bận rộn)
-
main the main railroad station (nhà ga xe lửa chính)
-
abandoned an abandoned railroad station (một nhà ga xe lửa bị bỏ hoang)
-
arrive at arrive at the railroad station (đến nhà ga xe lửa)
-
leave from leave from the railroad station (rời khỏi nhà ga xe lửa)
-
wait at wait at the railroad station (chờ ở nhà ga xe lửa)
-
station master railroad station master (trưởng ga xe lửa)
-
platform railroad station platform (sân ga xe lửa)
-
ticket office railroad station ticket office (phòng bán vé nhà ga xe lửa)
Idioms
-
The hustle and bustle of a railroad station
Sự hối hả và nhộn nhịp của một nhà ga xe lửa (mô tả không khí tấp nập, bận rộn)
"I love observing the hustle and bustle of a big railroad station."
(Tôi thích quan sát sự hối hả và nhộn nhịp của một nhà ga xe lửa lớn.)
-
To be stranded at the railroad station
Bị mắc kẹt/bỏ lại ở nhà ga xe lửa (do lỡ chuyến, hủy chuyến, v.v.)
"Our train was cancelled, and we were stranded at the railroad station for hours."
(Chuyến tàu của chúng tôi bị hủy, và chúng tôi bị mắc kẹt ở nhà ga xe lửa hàng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railroad station
danh từMột địa điểm nơi tàu hỏa dừng lại thường xuyên để đón hoặc trả khách hoặc hàng hóa.
"I met him at the railroad station."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This railroad station is where they met for the first time. |
Nhà ga này là nơi họ gặp nhau lần đầu. |
| Phủ định | That railroad station is not where we want to go. |
Nhà ga đó không phải là nơi chúng tôi muốn đến. |
| Nghi vấn | Is this railroad station the one which serves the express train? |
Có phải nhà ga này là nhà ga phục vụ tàu tốc hành không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived closer to the railroad station, I would take the train to work every day. |
Nếu tôi sống gần ga xe lửa hơn, tôi sẽ đi tàu đi làm mỗi ngày. |
| Phủ định | If there weren't so many delays at the railroad station, I wouldn't drive to the city. |
Nếu không có quá nhiều sự chậm trễ ở ga xe lửa, tôi sẽ không lái xe vào thành phố. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if there were more security cameras at the railroad station? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có nhiều camera an ninh hơn ở ga xe lửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad station".
