ticket office
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ticket office'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm nơi vé được bán, ví dụ như vé đi lại hoặc giải trí.
Definition (English Meaning)
A place where tickets are sold, such as for travel or entertainment.
Ví dụ Thực tế với 'Ticket office'
-
"We bought our train tickets at the ticket office."
"Chúng tôi đã mua vé tàu ở quầy bán vé."
-
"The ticket office is located inside the main hall."
"Quầy bán vé nằm bên trong sảnh chính."
-
"I waited in line at the ticket office for about 30 minutes."
"Tôi đã xếp hàng ở quầy bán vé khoảng 30 phút."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ticket office'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ticket office
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ticket office'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'ticket office' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, thường là một quầy hoặc phòng, nơi bạn có thể mua vé cho các sự kiện, phương tiện giao thông (tàu, xe buýt, máy bay), rạp chiếu phim, nhà hát, v.v. Đôi khi nó có thể được sử dụng hoán đổi cho 'box office', đặc biệt khi nói đến vé xem phim hoặc biểu diễn trực tiếp, mặc dù 'box office' thường chỉ địa điểm bán vé cho các sự kiện giải trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At the ticket office' chỉ vị trí chính xác tại quầy vé. 'Near the ticket office' chỉ vị trí gần quầy vé. 'By the ticket office' có thể chỉ vị trí bên cạnh quầy vé hoặc ám chỉ hành động mua vé 'by going to the ticket office'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ticket office'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the ticket office is already open!
|
Ồ, phòng vé đã mở cửa rồi! |
| Phủ định |
Oh no, the ticket office isn't open yet.
|
Ôi không, phòng vé vẫn chưa mở cửa. |
| Nghi vấn |
Hey, is the ticket office over there?
|
Này, phòng vé ở đằng kia phải không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long journey, the weary travelers, seeking information, approached the ticket office.
|
Sau một hành trình dài, những du khách mệt mỏi, đang tìm kiếm thông tin, đã đến quầy bán vé. |
| Phủ định |
Unlike the bustling train station, the small airport, fortunately, didn't have a long queue at the ticket office.
|
Không giống như nhà ga xe lửa nhộn nhịp, sân bay nhỏ, may mắn thay, không có hàng dài ở quầy bán vé. |
| Nghi vấn |
Excuse me, is this the ticket office, or should I go to the information desk for assistance?
|
Xin lỗi, đây có phải là quầy bán vé không, hay tôi nên đến bàn thông tin để được hỗ trợ? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to buy the tickets at the ticket office.
|
Tôi sẽ mua vé ở phòng vé. |
| Phủ định |
She is not going to work at the ticket office next week.
|
Cô ấy sẽ không làm việc tại phòng vé vào tuần tới. |
| Nghi vấn |
Are they going to go to the ticket office to complain?
|
Họ có định đến phòng vé để phàn nàn không? |