timetable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train timetable has changed."
"Thời gian biểu tàu đã thay đổi."
-
"Check the bus timetable."
"Hãy kiểm tra thời gian biểu xe buýt."
-
"I need to see the exam timetable."
"Tôi cần xem thời gian biểu thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Timetable thường được dùng trong ngữ cảnh trường học, giao thông công cộng, hoặc các sự kiện có lịch trình cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của lịch trình. Khác với 'schedule' có thể linh hoạt và cá nhân hơn, 'timetable' thường là lịch trình chung, được công bố rộng rãi.
Prepositions
on the timetable: Được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể có trong bảng thời gian biểu. Ví dụ: 'The meeting is on the timetable for next Monday'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed timetable (thời khóa biểu chi tiết)
-
busy busy timetable (thời khóa biểu bận rộn)
-
revised revised timetable (thời khóa biểu đã được sửa đổi)
-
create create a timetable (tạo ra một thời khóa biểu)
-
follow follow a timetable (tuân theo một thời khóa biểu)
-
stick to stick to a timetable (bám sát một thời khóa biểu)
Idioms
-
on a tight timetable
trong một lịch trình chặt chẽ
"We're on a tight timetable, so we need to work fast."
(Chúng ta đang trong một lịch trình chặt chẽ, vì vậy chúng ta cần làm việc nhanh chóng.)
-
ahead of timetable
vượt trước lịch trình
"The project is ahead of timetable."
(Dự án đang vượt trước lịch trình.)
-
behind timetable
chậm hơn so với lịch trình
"The project is behind timetable."
(Dự án đang chậm hơn so với lịch trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timetable
nounMột bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.
"The train timetable has changed."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should check the train timetable before heading to the station. |
Chúng ta nên kiểm tra lịch trình tàu trước khi đến ga. |
| Phủ định | You mustn't change the timetable without consulting the manager. |
Bạn không được thay đổi thời gian biểu mà không tham khảo ý kiến người quản lý. |
| Nghi vấn | Can they publish the new timetable next week? |
Họ có thể công bố thời gian biểu mới vào tuần tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school publishes the timetable every semester. |
Trường công bố thời khóa biểu mỗi học kỳ. |
| Phủ định | The students do not always follow the timetable strictly. |
Học sinh không phải lúc nào cũng tuân thủ thời khóa biểu một cách nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Does the professor adhere to the timetable? |
Giáo sư có tuân thủ thời khóa biểu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school timetable was very different last year. |
Thời khóa biểu của trường rất khác vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't check the timetable before going to class yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã không kiểm tra thời khóa biểu trước khi đến lớp. |
| Nghi vấn | Did they change the timetable last week? |
Họ đã thay đổi thời khóa biểu vào tuần trước phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has published the updated timetable. |
Trường đã công bố thời khóa biểu cập nhật. |
| Phủ định | They haven't finalized the timetable yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thiện thời khóa biểu. |
| Nghi vấn | Has the manager approved the new timetable? |
Người quản lý đã phê duyệt thời khóa biểu mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timetable".
