(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ timetable
A2

timetable

noun

Nghĩa tiếng Việt

thời gian biểu lịch trình bảng giờ giấc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Timetable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.

Definition (English Meaning)

A chart showing the times at which events will take place.

Ví dụ Thực tế với 'Timetable'

  • "The train timetable has changed."

    "Thời gian biểu tàu đã thay đổi."

  • "Check the bus timetable."

    "Hãy kiểm tra thời gian biểu xe buýt."

  • "I need to see the exam timetable."

    "Tôi cần xem thời gian biểu thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Timetable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: timetable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Timetable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Timetable thường được dùng trong ngữ cảnh trường học, giao thông công cộng, hoặc các sự kiện có lịch trình cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của lịch trình. Khác với 'schedule' có thể linh hoạt và cá nhân hơn, 'timetable' thường là lịch trình chung, được công bố rộng rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

on the timetable: Được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể có trong bảng thời gian biểu. Ví dụ: 'The meeting is on the timetable for next Monday'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Timetable'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should check the train timetable before heading to the station.
Chúng ta nên kiểm tra lịch trình tàu trước khi đến ga.
Phủ định
You mustn't change the timetable without consulting the manager.
Bạn không được thay đổi thời gian biểu mà không tham khảo ý kiến người quản lý.
Nghi vấn
Can they publish the new timetable next week?
Họ có thể công bố thời gian biểu mới vào tuần tới không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school publishes the timetable every semester.
Trường công bố thời khóa biểu mỗi học kỳ.
Phủ định
The students do not always follow the timetable strictly.
Học sinh không phải lúc nào cũng tuân thủ thời khóa biểu một cách nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Does the professor adhere to the timetable?
Giáo sư có tuân thủ thời khóa biểu không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school timetable was very different last year.
Thời khóa biểu của trường rất khác vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't check the timetable before going to class yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không kiểm tra thời khóa biểu trước khi đến lớp.
Nghi vấn
Did they change the timetable last week?
Họ đã thay đổi thời khóa biểu vào tuần trước phải không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has published the updated timetable.
Trường đã công bố thời khóa biểu cập nhật.
Phủ định
They haven't finalized the timetable yet.
Họ vẫn chưa hoàn thiện thời khóa biểu.
Nghi vấn
Has the manager approved the new timetable?
Người quản lý đã phê duyệt thời khóa biểu mới chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)