(Top Banner Ad)
timetable
A2
noun A2 Giáo dục, Quản lý

timetable

UK: /ˈtaɪmˌteɪbl/ • US: /ˈtaɪmˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian biểu lịch trình bảng giờ giấc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chart showing the times at which events will take place.

Vietnamese Meaning

Một bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train timetable has changed."

    "Thời gian biểu tàu đã thay đổi."

  • "Check the bus timetable."

    "Hãy kiểm tra thời gian biểu xe buýt."

  • "I need to see the exam timetable."

    "Tôi cần xem thời gian biểu thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time lên lịch
Noun table bàn, bảng
Verb table hoãn lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
table
English
timetable

Sự Ra Đời của 'Timetable'

Từ 'timetable' xuất hiện khi nhu cầu quản lý thời gian và sắp xếp các sự kiện, đặc biệt là trong ngành đường sắt, trở nên quan trọng. Nó kết hợp 'time' (thời gian) và 'table' (bảng) để tạo ra một bảng biểu thời gian, giúp mọi người biết khi nào các chuyến tàu đến và đi. Ngày nay, 'timetable' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ trường học đến các cuộc họp kinh doanh.

Usage Note

Timetable thường được dùng trong ngữ cảnh trường học, giao thông công cộng, hoặc các sự kiện có lịch trình cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của lịch trình. Khác với 'schedule' có thể linh hoạt và cá nhân hơn, 'timetable' thường là lịch trình chung, được công bố rộng rãi.

Prepositions

on

on the timetable: Được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể có trong bảng thời gian biểu. Ví dụ: 'The meeting is on the timetable for next Monday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timetable
  • detailed detailed timetable
    (thời khóa biểu chi tiết)
  • busy busy timetable
    (thời khóa biểu bận rộn)
  • revised revised timetable
    (thời khóa biểu đã được sửa đổi)
Verb + timetable
  • create create a timetable
    (tạo ra một thời khóa biểu)
  • follow follow a timetable
    (tuân theo một thời khóa biểu)
  • stick to stick to a timetable
    (bám sát một thời khóa biểu)

Idioms

  • on a tight timetable

    trong một lịch trình chặt chẽ

    "We're on a tight timetable, so we need to work fast."

    (Chúng ta đang trong một lịch trình chặt chẽ, vì vậy chúng ta cần làm việc nhanh chóng.)

  • ahead of timetable

    vượt trước lịch trình

    "The project is ahead of timetable."

    (Dự án đang vượt trước lịch trình.)

  • behind timetable

    chậm hơn so với lịch trình

    "The project is behind timetable."

    (Dự án đang chậm hơn so với lịch trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timetable

noun
Lật mặt

Một bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.

"The train timetable has changed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should check the train timetable before heading to the station.
Chúng ta nên kiểm tra lịch trình tàu trước khi đến ga.
Phủ định
You mustn't change the timetable without consulting the manager.
Bạn không được thay đổi thời gian biểu mà không tham khảo ý kiến người quản lý.
Nghi vấn
Can they publish the new timetable next week?
Họ có thể công bố thời gian biểu mới vào tuần tới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school publishes the timetable every semester.
Trường công bố thời khóa biểu mỗi học kỳ.
Phủ định
The students do not always follow the timetable strictly.
Học sinh không phải lúc nào cũng tuân thủ thời khóa biểu một cách nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Does the professor adhere to the timetable?
Giáo sư có tuân thủ thời khóa biểu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school timetable was very different last year.
Thời khóa biểu của trường rất khác vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't check the timetable before going to class yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không kiểm tra thời khóa biểu trước khi đến lớp.
Nghi vấn
Did they change the timetable last week?
Họ đã thay đổi thời khóa biểu vào tuần trước phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has published the updated timetable.
Trường đã công bố thời khóa biểu cập nhật.
Phủ định
They haven't finalized the timetable yet.
Họ vẫn chưa hoàn thiện thời khóa biểu.
Nghi vấn
Has the manager approved the new timetable?
Người quản lý đã phê duyệt thời khóa biểu mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timetable".

Tầm Quan Trọng của Timetable trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng timetable rất phổ biến để quản lý thời gian hiệu quả. Điều này phản ánh sự coi trọng tính đúng giờ và kế hoạch hóa trong cuộc sống hàng ngày và công việc.

Timetable trong Giáo Dục

Ở phương Tây, các trường học và đại học thường sử dụng timetable để tổ chức các lớp học và hoạt động ngoại khóa. Nó giúp sinh viên và giáo viên biết rõ lịch trình và chuẩn bị tốt hơn.