(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waiting room
A2

waiting room

noun

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ phòng đợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waiting room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phòng chờ, nơi mọi người chờ đợi, đặc biệt là để gặp bác sĩ hoặc nha sĩ.

Definition (English Meaning)

A room where people wait, especially to see a doctor or dentist.

Ví dụ Thực tế với 'Waiting room'

  • "Please take a seat in the waiting room; the doctor will see you shortly."

    "Xin mời ngồi vào phòng chờ; bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm thôi."

  • "The waiting room was filled with anxious patients."

    "Phòng chờ đầy những bệnh nhân lo lắng."

  • "I spent an hour in the waiting room before my interview."

    "Tôi đã dành một giờ trong phòng chờ trước cuộc phỏng vấn của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waiting room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: waiting room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát/Công cộng

Ghi chú Cách dùng 'Waiting room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'waiting room' dùng để chỉ một không gian cụ thể được thiết kế để mọi người có thể ngồi hoặc đứng chờ đến lượt được gọi hoặc phục vụ. Nó thường xuất hiện ở các địa điểm như bệnh viện, phòng khám, nhà ga, sân bay hoặc văn phòng luật sư. Không gian này thường được trang bị ghế ngồi, tạp chí, và có thể có tivi để giúp mọi người giải trí trong khi chờ đợi. So với các từ đồng nghĩa như 'reception area' (khu vực lễ tân), 'waiting room' nhấn mạnh vào chức năng chờ đợi hơn là quá trình tiếp đón ban đầu. 'Lobby' có thể rộng hơn và bao gồm nhiều hoạt động hơn là chỉ chờ đợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'In' được dùng khi đề cập đến việc ở bên trong phòng chờ: 'She is in the waiting room.' 'At' được dùng khi đề cập đến vị trí chung của phòng chờ: 'The doctor's office is at the waiting room.', mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waiting room'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room was full of patients.
Phòng chờ đầy bệnh nhân.
Phủ định
There isn't a waiting room in this clinic.
Không có phòng chờ trong phòng khám này.
Nghi vấn
Is this the waiting room for Dr. Smith?
Đây có phải phòng chờ của bác sĩ Smith không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room is full of anxious patients.
Phòng chờ đầy những bệnh nhân lo lắng.
Phủ định
The waiting room isn't as uncomfortable as I expected.
Phòng chờ không khó chịu như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is the waiting room on the second floor?
Phòng chờ có ở tầng hai không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room is quite crowded, isn't it?
Phòng chờ khá đông đúc, phải không?
Phủ định
There isn't a television in the waiting room, is there?
Không có tivi trong phòng chờ, phải không?
Nghi vấn
You were in the waiting room earlier, weren't you?
Bạn đã ở trong phòng chờ lúc nãy, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)