(Top Banner Ad)
waiting room
A2
noun A2 Tổng quát/Công cộng

waiting room

UK: /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/ • US: /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ phòng đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where people wait, especially to see a doctor or dentist.

Vietnamese Meaning

Phòng chờ, nơi mọi người chờ đợi, đặc biệt là để gặp bác sĩ hoặc nha sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take a seat in the waiting room; the doctor will see you shortly."

    "Xin mời ngồi vào phòng chờ; bác sĩ sẽ khám cho bạn sớm thôi."

  • "The waiting room was filled with anxious patients."

    "Phòng chờ đầy những bệnh nhân lo lắng."

  • "I spent an hour in the waiting room before my interview."

    "Tôi đã dành một giờ trong phòng chờ trước cuộc phỏng vấn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun/Adjective waiting sự chờ đợi / đang chờ đợi
Noun waiter người phục vụ (nam)
Noun waitress người phục vụ (nữ)
Noun room phòng, không gian
Noun (compound) waiting list danh sách chờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waitier
Old English
rum
English (compound)
waiting room

Nguồn gốc đơn giản nhưng thiết thực

Từ 'waiting room' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp 'waiting' (dạng tiếp diễn của động từ 'to wait' - chờ đợi) và 'room' (căn phòng). 'Wait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waitier' nghĩa là 'quan sát, rình rập', trong khi 'room' đến từ tiếng Anh cổ 'rum' nghĩa là 'không gian, nơi chốn'. Cụm từ này xuất hiện để mô tả chính xác một không gian được thiết kế đặc biệt cho việc chờ đợi, phục vụ một nhu cầu thiết yếu trong các bệnh viện, nhà ga hay văn phòng.

Usage Note

Cụm từ 'waiting room' dùng để chỉ một không gian cụ thể được thiết kế để mọi người có thể ngồi hoặc đứng chờ đến lượt được gọi hoặc phục vụ. Nó thường xuất hiện ở các địa điểm như bệnh viện, phòng khám, nhà ga, sân bay hoặc văn phòng luật sư. Không gian này thường được trang bị ghế ngồi, tạp chí, và có thể có tivi để giúp mọi người giải trí trong khi chờ đợi. So với các từ đồng nghĩa như 'reception area' (khu vực lễ tân), 'waiting room' nhấn mạnh vào chức năng chờ đợi hơn là quá trình tiếp đón ban đầu. 'Lobby' có thể rộng hơn và bao gồm nhiều hoạt động hơn là chỉ chờ đợi.

Prepositions

in at

'In' được dùng khi đề cập đến việc ở bên trong phòng chờ: 'She is in the waiting room.' 'At' được dùng khi đề cập đến vị trí chung của phòng chờ: 'The doctor's office is at the waiting room.', mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiting room
  • crowded a crowded waiting room
    (một phòng chờ đông đúc)
  • empty an empty waiting room
    (một phòng chờ trống rỗng)
  • busy a busy waiting room
    (một phòng chờ bận rộn (có nhiều người))
  • sterile a sterile waiting room
    (một phòng chờ vô trùng (thường ở bệnh viện))
  • comfortable a comfortable waiting room
    (một phòng chờ tiện nghi)
Verb + waiting room
  • enter enter a waiting room
    (bước vào phòng chờ)
  • leave leave a waiting room
    (rời khỏi phòng chờ)
  • sit in sit in the waiting room
    (ngồi trong phòng chờ)
  • wait in wait in the waiting room
    (chờ đợi trong phòng chờ)
  • fill fill a waiting room
    (lấp đầy một phòng chờ (ý nói có rất nhiều người))
Noun + waiting room
  • doctor's doctor's waiting room
    (phòng chờ của bác sĩ)
  • hospital hospital waiting room
    (phòng chờ bệnh viện)
  • airport airport waiting room
    (phòng chờ sân bay)
  • station station waiting room
    (phòng chờ nhà ga)

Idioms

  • be stuck in a waiting room

    bị kẹt/mắc kẹt trong phòng chờ (ý nói phải chờ đợi lâu, không thể rời đi)

    "I was stuck in the doctor's waiting room for two hours."

    (Tôi đã bị kẹt trong phòng chờ của bác sĩ suốt hai tiếng đồng hồ.)

  • the waiting room of life

    căn phòng chờ của cuộc đời (một phép ẩn dụ chỉ giai đoạn tạm hoãn, chờ đợi hoặc không chắc chắn trong cuộc sống)

    "Sometimes it feels like we're all just in the waiting room of life, hoping for our turn."

    (Đôi khi cảm giác như tất cả chúng ta chỉ đang ở trong căn phòng chờ của cuộc đời, hy vọng đến lượt mình.)

  • cooling your heels in the waiting room

    ngồi chờ mỏi gối trong phòng chờ (thành ngữ 'cool one's heels' nghĩa là chờ đợi rất lâu)

    "I spent the afternoon cooling my heels in the waiting room for an appointment that never happened."

    (Tôi đã dành cả buổi chiều ngồi chờ mỏi gối trong phòng chờ cho một cuộc hẹn mà cuối cùng chẳng diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiting room

noun
Lật mặt

Phòng chờ, nơi mọi người chờ đợi, đặc biệt là để gặp bác sĩ hoặc nha sĩ.

"Please take a seat in the waiting room; the doctor will see you shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room was full of patients.
Phòng chờ đầy bệnh nhân.
Phủ định
There isn't a waiting room in this clinic.
Không có phòng chờ trong phòng khám này.
Nghi vấn
Is this the waiting room for Dr. Smith?
Đây có phải phòng chờ của bác sĩ Smith không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room is full of anxious patients.
Phòng chờ đầy những bệnh nhân lo lắng.
Phủ định
The waiting room isn't as uncomfortable as I expected.
Phòng chờ không khó chịu như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is the waiting room on the second floor?
Phòng chờ có ở tầng hai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting room is quite crowded, isn't it?
Phòng chờ khá đông đúc, phải không?
Phủ định
There isn't a television in the waiting room, is there?
Không có tivi trong phòng chờ, phải không?
Nghi vấn
You were in the waiting room earlier, weren't you?
Bạn đã ở trong phòng chờ lúc nãy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting room".

Thời gian chờ đợi và sự kiên nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, phòng chờ thường gắn liền với cảm giác lo lắng, buồn chán và sự cần thiết của lòng kiên nhẫn. Mọi người thường mang theo sách, điện thoại hoặc tìm cách tự giải trí để 'giết thời gian'. Thiết kế của phòng chờ thường cố gắng xoa dịu những cảm giác này nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

Không gian công cộng và quy tắc xã giao

Phòng chờ là không gian công cộng với những quy tắc bất thành văn. Mọi người thường giữ khoảng cách cá nhân, nói chuyện nhỏ nhẹ và tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp, tạo ra một cảm giác riêng tư nhất định trong một không gian chung. Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian và sự riêng tư của người khác.