raise (the shoulders)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lift or move (something) to a higher position.
Vietnamese Meaning
Nâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) đến một vị trí cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He raised his shoulders as if to say he didn't know."
"Anh ấy nhún vai như thể muốn nói rằng anh ấy không biết."
-
"When asked about the missing money, he just raised his shoulders."
"Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta chỉ nhún vai."
-
"She raised her shoulders in response, indicating her indifference."
"Cô ấy nhún vai đáp lại, thể hiện sự thờ ơ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến việc 'raise the shoulders' (nhún vai), nó thường mang ý nghĩa phi ngôn ngữ. Đây là một cử chỉ cơ thể biểu thị sự không chắc chắn, thờ ơ, không biết hoặc không quan tâm. Nó có thể diễn đạt sự thiếu thông tin, sự bối rối hoặc sự hờ hững đối với một tình huống. Cần phân biệt với việc 'shrug', mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'shrug' thường bao gồm cả việc giơ tay lên một chút (palms up) ngoài việc nâng vai, trong khi 'raise the shoulders' chỉ tập trung vào hành động nâng vai.
Prepositions
Các giới từ này không trực tiếp đi với 'raise the shoulders', nhưng chúng có thể đi với động từ 'raise' trong các ngữ cảnh khác.
- raise at: to increase something to a particular level. E.g. The tax was raised at 10%.
- raise to: to increase something to a particular level. E.g. The price was raised to $20.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly raise one's shoulders (khẽ nhún vai)
-
slowly slowly raise one's shoulders (nhún vai chậm rãi)
-
in resignation raise one's shoulders in resignation (nhún vai biểu lộ sự cam chịu/chấp nhận)
-
in bewilderment raise one's shoulders in bewilderment (nhún vai trong sự bối rối)
-
in indifference raise one's shoulders in indifference (nhún vai thờ ơ)
Idioms
-
raise one's shoulders (in a shrug)
nhún vai (thể hiện sự không biết, không chắc chắn hoặc thờ ơ)
"He just raised his shoulders when asked about the missing keys."
(Anh ấy chỉ nhún vai khi được hỏi về những chiếc chìa khóa bị mất.)
-
raise one's shoulders in resignation
nhún vai đầy cam chịu
"She raised her shoulders in resignation, knowing there was nothing more she could do."
(Cô ấy nhún vai đầy cam chịu, biết rằng mình không thể làm gì hơn nữa.)
-
raise one's shoulders in bewilderment
nhún vai trong sự bối rối/hoang mang
"The student raised his shoulders in bewilderment at the complex question."
(Học sinh nhún vai bối rối trước câu hỏi phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raise (the shoulders)
VerbNâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) đến một vị trí cao hơn.
"He raised his shoulders as if to say he didn't know."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise (the shoulders)".
