(Top Banner Ad)
shrug
B1
Verb B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ

shrug

UK: /ʃrʌɡ/ • US: /ʃrʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhún vai tặc lưỡi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise your shoulders slightly and momentarily to express doubt, ignorance, or indifference.

Vietnamese Meaning

Nhún vai (một cách nhẹ và nhanh) để thể hiện sự nghi ngờ, không biết hoặc thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shrugged his shoulders as if to say he didn't know."

    "Anh ta nhún vai như thể muốn nói rằng anh ta không biết."

  • "I asked him where she was, but he just shrugged."

    "Tôi hỏi anh ta cô ấy ở đâu, nhưng anh ta chỉ nhún vai."

  • "She shrugged off his advances."

    "Cô ấy phớt lờ sự tán tỉnh của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrug nhún vai (hành động nâng và hạ vai nhanh chóng, thường để thể hiện sự không biết, thờ ơ)
Noun shrug cái nhún vai (hành động nhún vai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German (possible)
schruggelen
English
shrug

Nguồn gốc thú vị của từ 'shrug'

Nguồn gốc của từ 'shrug' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Hạ Đức Trung cổ (Middle Low German) từ 'schruggelen', có nghĩa là 'co rúm lại' hoặc 'co vai lại'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mô tả hành động nhún vai để thể hiện sự không biết, thờ ơ, hoặc bất lực.

Usage Note

Nhún vai là một cử chỉ phi ngôn ngữ phổ biến, thể hiện sự thiếu thông tin hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó. Nó có thể mang sắc thái trung lập, tiêu cực, hoặc thậm chí mỉa mai tùy thuộc vào ngữ cảnh và biểu cảm khuôn mặt đi kèm. So với các hành động thể hiện sự không biết khác như 'I don't know' (tôi không biết) hoặc 'I have no idea' (tôi không có ý kiến gì), 'shrug' mang tính trực quan và thường thể hiện sự thiếu quan tâm hơn.

Prepositions

off aside

shrug off: Phớt lờ, bỏ qua, xem nhẹ (một trách nhiệm, lời chỉ trích, v.v.). Ví dụ: He shrugged off the criticism. (Anh ta phớt lờ những lời chỉ trích.) shrug aside: Gạt bỏ, loại bỏ (như một lo lắng, một sự khó chịu). Ví dụ: She shrugged aside her fears and continued on her journey. (Cô gạt bỏ nỗi sợ hãi và tiếp tục cuộc hành trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shrug (as a Noun)
  • give give a shrug
    (nhún vai (thực hiện hành động nhún vai))
  • offer offer a shrug
    (đưa ra một cái nhún vai (thể hiện sự bất lực hoặc không biết))
Adjective + shrug (as a Noun)
  • slight a slight shrug
    (một cái nhún vai nhẹ)
  • indifferent an indifferent shrug
    (một cái nhún vai thờ ơ)
  • helpless a helpless shrug
    (một cái nhún vai bất lực)
Phrasal Verb
  • off shrug off something
    (gạt bỏ, phớt lờ điều gì đó; rũ bỏ (trách nhiệm, bệnh tật, cảm xúc tiêu cực))
Verb + shoulders
  • shrug shrug one's shoulders
    (nhún vai (cụ thể hóa hành động với đôi vai))

Idioms

  • shrug (something) off

    gạt bỏ, phớt lờ, coi nhẹ điều gì đó; rũ bỏ (trách nhiệm, cảm xúc tiêu cực, bệnh tật)

    "She tried to shrug off the criticism, but it really bothered her."

    (Cô ấy cố gắng gạt bỏ những lời chỉ trích, nhưng chúng thực sự làm cô ấy khó chịu.)

  • give a shrug of the shoulders

    nhún vai (thể hiện sự không biết, không quan tâm, hoặc bất lực)

    "When asked about the missing keys, he just gave a shrug of the shoulders."

    (Khi được hỏi về những chiếc chìa khóa bị mất, anh ta chỉ nhún vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrug

Verb
Lật mặt

Nhún vai (một cách nhẹ và nhanh) để thể hiện sự nghi ngờ, không biết hoặc thờ ơ.

"He shrugged his shoulders as if to say he didn't know."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave a shrug, as if he didn't care about the consequences.
Anh ta nhún vai, như thể không quan tâm đến hậu quả.
Phủ định
She didn't even shrug when I told her about the problem, which made me feel ignored.
Cô ấy thậm chí còn không nhún vai khi tôi kể cho cô ấy về vấn đề, điều đó khiến tôi cảm thấy bị phớt lờ.
Nghi vấn
Did he shrug because he didn't understand the question, or was he just being dismissive?
Anh ta nhún vai vì không hiểu câu hỏi, hay chỉ là coi thường?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To shrug off responsibility is not always acceptable.
Việc thoái thác trách nhiệm không phải lúc nào cũng được chấp nhận.
Phủ định
It is better not to shrug when someone asks for your help.
Tốt hơn là không nên nhún vai khi ai đó yêu cầu sự giúp đỡ của bạn.
Nghi vấn
Why choose to shrug when you can offer a solution?
Tại sao lại chọn nhún vai khi bạn có thể đưa ra giải pháp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, a shrug, a sigh, and a nod were all the response I received.
Thật lòng mà nói, một cái nhún vai, một tiếng thở dài và một cái gật đầu là tất cả những gì tôi nhận được.
Phủ định
Even after repeated questions, she didn't shrug, nor did she offer any explanation.
Ngay cả sau những câu hỏi lặp đi lặp lại, cô ấy đã không nhún vai, cũng không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào.
Nghi vấn
Well, John, did you shrug when they told you the bad news?
Chà, John, bạn có nhún vai khi họ nói với bạn tin xấu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He just shrugged his shoulders when I asked about the missing money.
Anh ta chỉ nhún vai khi tôi hỏi về số tiền bị mất.
Phủ định
She didn't shrug off the criticism; she took it to heart.
Cô ấy không bỏ qua những lời chỉ trích; cô ấy ghi nó vào lòng.
Nghi vấn
Did he shrug at the suggestion, or did he actually consider it?
Anh ấy nhún vai trước gợi ý, hay anh ấy thực sự cân nhắc nó?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about the project's failure, he would shrug it off now, pretending not to care.
Nếu anh ấy đã biết về sự thất bại của dự án, anh ấy sẽ nhún vai bây giờ, giả vờ như không quan tâm.
Phủ định
If she weren't so indifferent, she wouldn't have shrugged off his concerns about the budget.
Nếu cô ấy không thờ ơ như vậy, cô ấy đã không bỏ qua những lo ngại của anh ấy về ngân sách.
Nghi vấn
If they had warned you about the risks, would you shrug and continue anyway?
Nếu họ đã cảnh báo bạn về những rủi ro, bạn có nhún vai và tiếp tục không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he knew the answer, he wouldn't shrug his shoulders.
Nếu anh ấy biết câu trả lời, anh ấy sẽ không nhún vai.
Phủ định
If she weren't so indifferent, she wouldn't shrug off his concerns.
Nếu cô ấy không thờ ơ như vậy, cô ấy sẽ không bỏ qua những lo lắng của anh ấy.
Nghi vấn
Would you shrug if I told you I won the lottery?
Bạn có nhún vai không nếu tôi nói với bạn rằng tôi đã trúng xổ số?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to shrug when he doesn't know the answer.
Anh ấy có xu hướng nhún vai khi không biết câu trả lời.
Phủ định
They do not shrug off their responsibilities.
Họ không thoái thác trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Does she always shrug when asked a difficult question?
Cô ấy có luôn nhún vai khi được hỏi một câu hỏi khó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He shrugged his shoulders, didn't he?
Anh ấy nhún vai, phải không?
Phủ định
She doesn't shrug off criticism easily, does she?
Cô ấy không dễ dàng bỏ qua những lời chỉ trích, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't shrug off their responsibilities, would they?
Họ sẽ không trốn tránh trách nhiệm của mình, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you ask, he will have shrugged off all responsibilities.
Vào thời điểm bạn hỏi, anh ta đã rũ bỏ hết mọi trách nhiệm.
Phủ định
She won't have shrugged her shoulders when she realizes the gravity of the situation.
Cô ấy sẽ không nhún vai khi nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Nghi vấn
Will they have shrugged off the criticism by the end of the week?
Liệu họ có bỏ qua những lời chỉ trích vào cuối tuần này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shrugged when I asked where he was.
Cô ấy nhún vai khi tôi hỏi anh ấy ở đâu.
Phủ định
He didn't shrug off the responsibility; he took it very seriously.
Anh ấy không hề thoái thác trách nhiệm; anh ấy đã rất coi trọng nó.
Nghi vấn
Did he shrug when you told him the bad news?
Anh ấy có nhún vai khi bạn báo tin xấu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been shrugging off my concerns for weeks now.
Cô ấy đã phớt lờ những lo lắng của tôi trong nhiều tuần nay.
Phủ định
I haven't been shrugging my shoulders at the problem; I've been actively trying to solve it.
Tôi không hề nhún vai trước vấn đề; Tôi đã tích cực cố gắng giải quyết nó.
Nghi vấn
Has he been shrugging every time you mention the deadline?
Có phải anh ấy đã nhún vai mỗi khi bạn đề cập đến thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrug".

Cử chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến

Hành động nhún vai là một cử chỉ phi ngôn ngữ rất phổ biến ở các nền văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác trên thế giới) để thể hiện sự không biết ('Tôi không biết'), sự thờ ơ ('Tôi không quan tâm'), hoặc sự bất lực ('Tôi không thể làm gì được'). Nó thường đi kèm với việc nhếch lông mày hoặc một biểu cảm khuôn mặt không chắc chắn.

Sức mạnh của cái nhún vai

Trong giao tiếp, một cái nhún vai đôi khi mạnh mẽ hơn cả lời nói. Nó có thể là một cách từ chối trách nhiệm, bày tỏ sự thất vọng một cách lặng lẽ, hoặc thậm chí là một biểu hiện của sự buông xuôi. Hiểu được cử chỉ này giúp người học tiếng Anh nắm bắt tốt hơn các sắc thái trong giao tiếp hàng ngày và hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa.