(Top Banner Ad)
ramshackle
B2
adjective B2 Kiến trúc, Mô tả

ramshackle

UK: /ˈræmˌʃæk(ə)l/ • US: /ˈræmˌʃækəl/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tàn xiêu vẹo sắp đổ nát ọp ẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very bad condition; nearly falling apart.

Vietnamese Meaning

Tồi tàn, xiêu vẹo, sắp đổ nát (thường dùng để miêu tả nhà cửa hoặc các công trình xây dựng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived in a ramshackle hut."

    "Họ sống trong một túp lều tồi tàn."

  • "The old schoolhouse was a ramshackle building."

    "Ngôi trường cũ là một tòa nhà tồi tàn."

  • "We drove down a ramshackle street lined with rotting buildings."

    "Chúng tôi lái xe xuống một con phố tồi tàn với những tòa nhà mục nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ramshackle ọp ẹp, đổ nát, xiêu vẹo, lung lay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rannsaka
English
ransack
English
ramshackle

Nguồn gốc 'Ramshackle'

Từ "ramshackle" xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được cho là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Một phần là từ "ransack", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "rannsaka" (nghĩa là "lục soát nhà cửa một cách kỹ lưỡng, cướp bóc"). Phần còn lại có thể liên quan đến từ "shackly" (nghĩa là "lung lay, ọp ẹp, không vững chắc"). Vì vậy, "ramshackle" mang ý nghĩa của một thứ gì đó bị lục soát, phá hoại đến mức trở nên đổ nát, không ổn định và có nguy cơ sụp đổ.

Usage Note

Từ 'ramshackle' thường được dùng để miêu tả những công trình đã cũ kỹ, được xây dựng một cách cẩu thả hoặc không được bảo trì đúng cách, dẫn đến tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc thiếu an toàn. Khác với 'dilapidated' (cũng có nghĩa là đổ nát), 'ramshackle' nhấn mạnh hơn vào cấu trúc lỏng lẻo và thiếu chắc chắn, như thể nó có thể sụp đổ bất cứ lúc nào. Trong khi 'decrepit' thường ám chỉ sự suy yếu do tuổi tác, 'ramshackle' tập trung vào tình trạng vật lý tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Ramshackle + Noun (Miêu tả vật thể)
  • house a ramshackle house
    (một ngôi nhà ọp ẹp, đổ nát)
  • building a ramshackle building
    (một tòa nhà đổ nát, xập xệ)
  • shed a ramshackle shed
    (một cái lán xập xệ, lung lay)
  • car a ramshackle car
    (một chiếc xe ô tô cũ nát, sắp hỏng)
  • structure a ramshackle structure
    (một cấu trúc lỏng lẻo, không vững chắc)
Ramshackle + Noun (Miêu tả hệ thống/tổ chức)
  • system a ramshackle system
    (một hệ thống lỏng lẻo, kém hiệu quả)
  • organization a ramshackle organization
    (một tổ chức yếu kém, rời rạc)

Idioms

  • a ramshackle old house

    một ngôi nhà cũ kỹ đổ nát (thường gợi lên hình ảnh cổ kính hoặc bị bỏ hoang)

    "They bought a ramshackle old house with a lot of character."

    (Họ đã mua một ngôi nhà cũ kỹ đổ nát nhưng có rất nhiều nét đặc trưng.)

  • in a ramshackle condition

    trong tình trạng ọp ẹp, đổ nát (ám chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng)

    "The bridge was in a ramshackle condition and unsafe for traffic."

    (Cây cầu đang trong tình trạng đổ nát và không an toàn cho giao thông.)

  • a ramshackle collection of ideas

    một tập hợp các ý tưởng rời rạc, không có tổ chức tốt

    "His presentation was just a ramshackle collection of ideas with no clear structure."

    (Bài thuyết trình của anh ấy chỉ là một tập hợp các ý tưởng rời rạc không có cấu trúc rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramshackle

adjective
Lật mặt

Tồi tàn, xiêu vẹo, sắp đổ nát (thường dùng để miêu tả nhà cửa hoặc các công trình xây dựng).

"They lived in a ramshackle hut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong wind damaged the ramshackle shed.
Cơn gió mạnh đã làm hư hại cái nhà kho tồi tàn.
Phủ định
The city council did not approve the ramshackle building for renovation.
Hội đồng thành phố đã không chấp thuận việc cải tạo tòa nhà tồi tàn.
Nghi vấn
Does the ramshackle fence need immediate repair?
Hàng rào tồi tàn có cần sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the house is ramshackle, it needs immediate repairs.
Nếu ngôi nhà tồi tàn, nó cần được sửa chữa ngay lập tức.
Phủ định
If the building is ramshackle, it doesn't meet safety standards.
Nếu tòa nhà tồi tàn, nó không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Nghi vấn
If the shed is ramshackle, does it leak when it rains?
Nếu cái lán tồi tàn, nó có bị dột khi trời mưa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ramshackle shed looks like it's about to fall apart, doesn't it?
Cái nhà kho tồi tàn đó trông như sắp sập đến nơi rồi, phải không?
Phủ định
The old house wasn't so ramshackle last year, was it?
Ngôi nhà cũ không tồi tàn đến thế vào năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
This building is ramshackle, isn't it?
Tòa nhà này tồi tàn, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is ramshackle.
Ngôi nhà cũ kỹ đó tồi tàn.
Phủ định
Isn't that shack ramshackle?
Không phải cái lều đó tồi tàn sao?
Nghi vấn
Is this ramshackle structure safe to enter?
Cấu trúc tồi tàn này có an toàn để vào không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to live in that ramshackle house.
Họ sẽ sống trong ngôi nhà tồi tàn đó.
Phủ định
The city is not going to allow them to keep the ramshackle building standing.
Thành phố sẽ không cho phép họ giữ tòa nhà tồi tàn đó đứng vững.
Nghi vấn
Is she going to repair that ramshackle shed?
Cô ấy có định sửa cái nhà kho tồi tàn đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old shed will be ramshackle by the end of the year.
Cái nhà kho cũ sẽ trở nên tồi tàn vào cuối năm.
Phủ định
That house isn't going to be ramshackle after the renovations.
Ngôi nhà đó sẽ không trở nên tồi tàn sau khi được cải tạo.
Nghi vấn
Will the building be ramshackle after the storm?
Liệu tòa nhà có trở nên tồi tàn sau cơn bão không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our ramshackle house were not so prone to leaks.
Tôi ước ngôi nhà xập xệ của chúng ta không dễ bị dột đến vậy.
Phủ định
If only the building hadn't been so ramshackle; then the accident wouldn't have happened.
Giá mà tòa nhà không xập xệ như vậy; thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
I wish I could fix this ramshackle fence myself; would you teach me how?
Tôi ước tôi có thể tự sửa cái hàng rào xập xệ này; bạn sẽ dạy tôi cách làm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramshackle".

Ngôi nhà đổ nát trong văn học và điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây, những ngôi nhà 'ramshackle' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh như một bối cảnh quen thuộc. Chúng có thể là nơi ẩn chứa bí mật, gợi lên vẻ đẹp u buồn của quá khứ, hoặc là biểu tượng của sự nghèo đói và cuộc sống khó khăn. Hình ảnh này thường mang tính biểu tượng mạnh mẽ, đối lập với sự hiện đại và hoàn hảo, đôi khi lại mang vẻ đẹp lãng mạn, cổ kính.

Biểu tượng của sự bỏ bê và kiên cường

Một vật thể 'ramshackle' không chỉ mô tả sự xuống cấp về mặt vật chất mà còn có thể biểu thị sự bỏ bê, thiếu quan tâm trong một thời gian dài. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó lại tượng trưng cho sự kiên cường, khả năng tồn tại dù trong điều kiện tồi tệ, hoặc vẻ đẹp mộc mạc, không hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị và câu chuyện riêng.