(Top Banner Ad)
well-built
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-built

UK: /ˌwel ˈbɪlt/ • US: /ˌwel ˈbɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ lực lưỡng chắc chắn kiên cố được xây dựng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong or attractive physique; strongly constructed.

Vietnamese Meaning

Có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh hoặc hấp dẫn; được xây dựng chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a well-built man in his early thirties."

    "Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ ở độ tuổi đầu ba mươi."

  • "The car felt well-built and safe."

    "Chiếc xe cho cảm giác được xây dựng tốt và an toàn."

  • "She admired his well-built physique."

    "Cô ấy ngưỡng mộ vóc dáng vạm vỡ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây dựng, chế tạo, tạo dáng
Noun build vóc dáng, hình thể (của người); cấu trúc, công trình
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, phục hồi
Adjective unbuilt chưa được xây dựng, chưa hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
English
well
Proto-Germanic
*būtlōną
Old English
byldan (to build)
Middle English
bilden
English
build
English
well-built (compound adjective)

Nguồn gốc của 'well-built'

'Well-built' là một tính từ ghép được hình thành từ trạng từ 'well' (có nghĩa là tốt, kỹ lưỡng, đúng cách) và quá khứ phân từ 'built' (được xây dựng, được tạo ra). Về cơ bản, nó mô tả một cái gì đó được xây dựng hoặc chế tạo một cách chắc chắn, có chất lượng tốt. Sự kết hợp này nhấn mạnh đến tính bền vững và sự hoàn thiện trong cấu trúc hoặc hình thể.

Usage Note

Khi mô tả người, 'well-built' thường dùng để chỉ vóc dáng cân đối, cơ bắp, khỏe mạnh và có thể mang nghĩa hấp dẫn về mặt ngoại hình. Khi mô tả vật, nó nhấn mạnh độ bền và sự vững chắc trong cấu trúc. Khác với 'muscular' (cường tráng, cơ bắp cuồn cuộn) chỉ tập trung vào cơ bắp, 'well-built' mang ý nghĩa tổng quan hơn về vóc dáng và sự cân đối.

Collocations (Từ đi kèm)

well-built + Noun (công trình, vật thể)
  • house a well-built house
    (một ngôi nhà được xây dựng kiên cố)
  • structure a well-built structure
    (một công trình có cấu trúc vững chắc)
  • bridge a well-built bridge
    (một cây cầu được xây dựng chắc chắn)
  • engine a well-built engine
    (một động cơ được chế tạo tốt, bền bỉ)
well-built + Noun (người, vóc dáng)
  • man a well-built man
    (một người đàn ông có vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng)
  • body a well-built body
    (một cơ thể săn chắc, cường tráng)
  • physique a well-built physique
    (một thể hình đẹp, vạm vỡ)

Idioms

  • a well-built frame

    một vóc dáng (cơ thể) khỏe mạnh, săn chắc

    "He has a tall, well-built frame, perfect for a rugby player."

    (Anh ấy có vóc dáng cao lớn, săn chắc, rất phù hợp với một cầu thủ bóng bầu dục.)

  • well-built and sturdy

    được xây dựng/chế tạo tốt và chắc chắn/kiên cố

    "The antique furniture was well-built and sturdy, lasting for generations."

    (Món đồ nội thất cổ đó được làm rất tốt và chắc chắn, bền bỉ qua nhiều thế hệ.)

  • well-built for its purpose

    được chế tạo tốt, phù hợp với mục đích sử dụng

    "The machine was well-built for its purpose, handling heavy loads with ease."

    (Cỗ máy đó được chế tạo rất tốt cho mục đích của nó, xử lý các tải trọng nặng một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-built

Tính từ
Lật mặt

Có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh hoặc hấp dẫn; được xây dựng chắc chắn.

"He was a well-built man in his early thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker who is well-built lifted the heavy beam effortlessly.
Người công nhân xây dựng, người có thân hình vạm vỡ, nâng thanh dầm nặng một cách dễ dàng.
Phủ định
He is not the kind of person who is well-built, which is why he struggles with physical tasks.
Anh ấy không phải là kiểu người có thân hình vạm vỡ, đó là lý do tại sao anh ấy gặp khó khăn với các công việc thể chất.
Nghi vấn
Is he the one who is well-built and can help us move this furniture?
Có phải anh ấy là người có thân hình vạm vỡ và có thể giúp chúng ta di chuyển đồ đạc này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is quite well-built!
Ồ, anh ấy khá là vạm vỡ!
Phủ định
Gosh, he isn't well-built at all.
Trời ơi, anh ấy không hề vạm vỡ chút nào.
Nghi vấn
My goodness, is he ever well-built?
Ôi chúa ơi, anh ấy có vạm vỡ không vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is well-built from years of training.
Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ nhiều năm luyện tập.
Phủ định
The model isn't well-built enough for this fashion show.
Người mẫu không đủ vạm vỡ cho buổi trình diễn thời trang này.
Nghi vấn
Is she well-built because she works out often?
Cô ấy có thân hình vạm vỡ vì cô ấy tập thể dục thường xuyên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-built".

Vóc dáng lý tưởng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là với nam giới, vóc dáng 'well-built' (cơ bắp, săn chắc, khỏe mạnh) thường được coi là biểu tượng của sự nam tính, sức mạnh, sức khỏe tốt và sự hấp dẫn về thể chất. Nó thường gắn liền với lối sống năng động, tập luyện thể thao và kỷ luật cá nhân.

Giá trị của sự bền vững trong xây dựng và chế tạo

Khi áp dụng cho công trình xây dựng (nhà cửa, cầu cống) hoặc các vật phẩm chế tạo (máy móc, nội thất), khái niệm 'well-built' phản ánh giá trị văn hóa cao của sự bền vững, chất lượng và độ tin cậy. Một công trình hay sản phẩm 'well-built' không chỉ an toàn mà còn có tuổi thọ cao, giảm thiểu chi phí bảo trì và thể hiện tay nghề thủ công điêu luyện cũng như sự tận tâm của người tạo ra nó.