(Top Banner Ad)
random selection
B2
Danh từ B2 Thống kê, Khoa học

random selection

UK: /ˈrandəm sɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈrændəm sɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ngẫu nhiên chọn ngẫu nhiên phương pháp chọn ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of choosing items from a population where each item has an equal chance of being selected.

Vietnamese Meaning

Một quá trình lựa chọn các mục từ một tập hợp, trong đó mỗi mục có cơ hội được chọn như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study used random selection to ensure a representative sample."

    "Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo một mẫu đại diện."

  • "Random selection is crucial for unbiased research."

    "Lựa chọn ngẫu nhiên là rất quan trọng cho nghiên cứu không thiên vị."

  • "The lottery uses a random selection process to determine the winners."

    "Xổ số sử dụng quy trình lựa chọn ngẫu nhiên để xác định người chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random ngẫu nhiên, tình cờ
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Noun randomness sự ngẫu nhiên
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, chọn lọc
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Noun selector người/vật chọn, bộ phận chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Latin
selectio
Old French
randun
Middle English
random
English
random
English
selection
English
random selection

Nguồn gốc của 'Random'

'Random' ban đầu đến từ tiếng Pháp cổ 'randun', có nghĩa là 'sự vội vã, tốc độ'. Nó mô tả một hành động nhanh chóng và không có mục đích rõ ràng. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'tình cờ, ngẫu nhiên' – tức là một cái gì đó xảy ra mà không có kế hoạch hay trật tự nhất định, giống như khi một sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không thể đoán trước.

Nguồn gốc của 'Selection'

Từ 'selection' có nguồn gốc từ động từ 'seligere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chọn ra, nhặt ra'. Nó được ghép từ 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'legere' (nghĩa là 'thu thập, chọn lựa'). Vì vậy, 'selection' từ đầu đã mang ý nghĩa của hành động chọn lọc, phân loại các yếu tố từ một nhóm lớn hơn dựa trên một tiêu chí nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'random selection' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và công bằng trong quá trình lựa chọn. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, thống kê, và các quy trình mà việc lựa chọn không nên bị thiên vị hoặc dựa trên bất kỳ yếu tố chủ quan nào. So với 'arbitrary selection' (lựa chọn tùy ý), 'random selection' có cơ sở khoa học và đảm bảo tính đại diện tốt hơn của mẫu.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc quần thể mà từ đó sự lựa chọn ngẫu nhiên được thực hiện. Ví dụ: 'random selection from the student population' (lựa chọn ngẫu nhiên từ quần thể sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random selection
  • pure pure random selection
    (lựa chọn ngẫu nhiên thuần túy)
  • simple simple random selection
    (lựa chọn ngẫu nhiên đơn giản)
  • arbitrary arbitrary random selection
    (lựa chọn ngẫu nhiên tùy tiện)
  • unbiased unbiased random selection
    (lựa chọn ngẫu nhiên không thiên vị)
  • stratified stratified random selection
    (lựa chọn ngẫu nhiên phân tầng (trong thống kê))
Verb + random selection
  • make make a random selection
    (thực hiện một lựa chọn ngẫu nhiên)
  • use use random selection
    (sử dụng phương pháp lựa chọn ngẫu nhiên)
  • apply apply random selection
    (áp dụng lựa chọn ngẫu nhiên)
  • perform perform random selection
    (tiến hành lựa chọn ngẫu nhiên)
  • conduct conduct random selection
    (thực hiện/tiến hành lựa chọn ngẫu nhiên)
Prepositional Phrase + random selection
  • by by random selection
    (bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên)
  • through through random selection
    (thông qua lựa chọn ngẫu nhiên)

Idioms

  • by random selection

    bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên

    "The winners of the competition were chosen by random selection from all entries."

    (Những người chiến thắng cuộc thi được chọn bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên từ tất cả các bài dự thi.)

  • a process of random selection

    một quá trình lựa chọn ngẫu nhiên

    "The jury members are often chosen through a process of random selection to ensure impartiality."

    (Các thành viên bồi thẩm đoàn thường được chọn thông qua một quá trình lựa chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính công bằng.)

  • true random selection

    lựa chọn ngẫu nhiên thật sự

    "Achieving true random selection is crucial for the fairness of many games of chance."

    (Đạt được lựa chọn ngẫu nhiên thật sự là rất quan trọng đối với sự công bằng của nhiều trò chơi may rủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random selection

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình lựa chọn các mục từ một tập hợp, trong đó mỗi mục có cơ hội được chọn như nhau.

"The study used random selection to ensure a representative sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random selection".

Xổ số và Trò chơi may rủi

Lựa chọn ngẫu nhiên là nguyên tắc cơ bản đằng sau nhiều trò chơi và sự kiện may rủi như xổ số, quay số trúng thưởng hoặc rút thăm. Việc sử dụng lựa chọn ngẫu nhiên đảm bảo rằng mọi người tham gia đều có cơ hội công bằng như nhau để chiến thắng, tạo ra sự hồi hộp và tin cậy vào kết quả mà không có sự can thiệp hay thiên vị.

Tuyển chọn Bồi thẩm đoàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bồi thẩm đoàn (nhóm người dân thường xét xử một vụ án) được tuyển chọn thông qua một quy trình lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách cử tri hoặc người có bằng lái xe. Mục đích của việc này là để đảm bảo rằng bồi thẩm đoàn có sự đại diện đa dạng của cộng đồng và không bị thiên vị, góp phần vào tính công bằng và khách quan của hệ thống tư pháp.