(Top Banner Ad)
selective sampling
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

selective sampling

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈsɑːmplɪŋ/ • US: /səˈlɛktɪv ˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu chọn lọc phương pháp lấy mẫu có chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sampling method in which researchers deliberately choose participants or data points based on specific criteria or characteristics, often to achieve a particular research goal or to ensure representation of a specific subgroup.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lấy mẫu trong đó các nhà nghiên cứu cố tình chọn người tham gia hoặc các điểm dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể, thường là để đạt được một mục tiêu nghiên cứu cụ thể hoặc để đảm bảo sự đại diện của một nhóm con cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used selective sampling to ensure that all ethnic groups were represented in the study."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu chọn lọc để đảm bảo rằng tất cả các nhóm dân tộc đều được đại diện trong nghiên cứu."

  • "Selective sampling was employed to gather data from high-achieving students."

    "Phương pháp lấy mẫu chọn lọc đã được sử dụng để thu thập dữ liệu từ những học sinh đạt thành tích cao."

  • "The company used selective sampling to target customers who had previously purchased their products."

    "Công ty đã sử dụng phương pháp lấy mẫu chọn lọc để nhắm mục tiêu đến những khách hàng đã mua sản phẩm của họ trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Noun sample mẫu vật, ví dụ
Noun sampler người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu
Verb select chọn lựa, tuyển chọn
Verb sample lấy mẫu, nếm thử, trải nghiệm
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc

Synonyms

purposive sampling (lấy mẫu có chủ đích)judgment sampling (lấy mẫu theo phán đoán)

Antonyms

Related Words

sampling bias (thiên vị lấy mẫu)non-probability sampling (lấy mẫu phi xác suất)

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Latin
exemplum
Old French
essample
English
selective
English
sampling
English
selective sampling

Nguồn Gốc Của 'Chọn Lọc Để Lấy Mẫu'

Cụm từ 'selective sampling' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Selective' đến từ tiếng Latin 'seligere', có nghĩa là 'chọn ra, tách ra'. 'Sampling' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum' (qua tiếng Pháp cổ 'essample'), mang ý nghĩa 'một phần đại diện, một ví dụ'. Khi ghép lại, 'selective sampling' mô tả hành động cố ý lựa chọn các đối tượng hoặc dữ liệu cụ thể để nghiên cứu, thay vì chọn ngẫu nhiên, thường là để đạt được một mục đích nghiên cứu nhất định hoặc để làm nổi bật một khía cạnh cụ thể.

Usage Note

Selective sampling is often used when random sampling is not feasible or when the researcher wants to focus on a particular segment of the population. It differs from random sampling in that it introduces bias, as not all members of the population have an equal chance of being selected. Consider carefully the potential for bias introduced by this method.

Prepositions

in for

*in selective sampling*: used to indicate the context or process within which the sampling occurs. Example: *Bias can be introduced in selective sampling if the criteria are not well-defined.* *for selective sampling*: indicates the purpose or reason for using selective sampling. Example: *Selective sampling is used for qualitative research*

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + selective sampling
  • purposive purposive selective sampling
    (lấy mẫu chọn lọc có chủ đích)
  • biased biased selective sampling
    (lấy mẫu chọn lọc thiên vị)
  • non-random non-random selective sampling
    (lấy mẫu chọn lọc phi ngẫu nhiên)
Động từ + selective sampling
  • conduct conduct selective sampling
    (tiến hành lấy mẫu chọn lọc)
  • employ employ selective sampling methods
    (áp dụng các phương pháp lấy mẫu chọn lọc)
  • involve involve selective sampling
    (liên quan đến việc lấy mẫu chọn lọc)
selective sampling + Danh từ
  • method selective sampling method
    (phương pháp lấy mẫu chọn lọc)
  • bias selective sampling bias
    (thiên vị do lấy mẫu chọn lọc)
  • technique selective sampling technique
    (kỹ thuật lấy mẫu chọn lọc)

Idioms

  • Beware of selective sampling

    Cảnh giác với việc lấy mẫu có chọn lọc (Lời khuyên về việc nhận diện và tránh những sai lệch do cách lấy mẫu này gây ra).

    "Researchers must always beware of selective sampling, as it can lead to misleading conclusions."

    (Các nhà nghiên cứu luôn phải cảnh giác với việc lấy mẫu có chọn lọc, vì nó có thể dẫn đến những kết luận sai lệch.)

  • The perils of selective sampling

    Những nguy hiểm của việc lấy mẫu có chọn lọc (Nhấn mạnh các rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực của phương pháp này).

    "The report highlighted the perils of selective sampling in political polls."

    (Báo cáo đã chỉ ra những nguy hiểm của việc lấy mẫu có chọn lọc trong các cuộc thăm dò ý kiến chính trị.)

  • Strategic selective sampling

    Lấy mẫu chọn lọc mang tính chiến lược (Mô tả việc sử dụng phương pháp này một cách có chủ đích, thường là vì mục tiêu cụ thể, không phải lúc nào cũng mang ý tiêu cực).

    "For this qualitative study, strategic selective sampling was employed to gather diverse perspectives."

    (Đối với nghiên cứu định tính này, việc lấy mẫu chọn lọc mang tính chiến lược đã được sử dụng để thu thập các quan điểm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective sampling

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp lấy mẫu trong đó các nhà nghiên cứu cố tình chọn người tham gia hoặc các điểm dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể, thường là để đạt được một mục tiêu nghiên cứu cụ thể hoặc để đảm bảo sự đại diện của một nhóm con cụ thể.

"The researchers used selective sampling to ensure that all ethnic groups were represented in the study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective sampling".

Thiên Vị Trong Truyền Thông

Trong báo chí và truyền thông, 'selective sampling' thường ám chỉ việc các nhà báo hoặc tổ chức tin tức chỉ chọn lọc những thông tin, sự kiện hoặc ý kiến cụ thể để đưa tin, nhằm tạo ra một câu chuyện hoặc hình ảnh nhất định, có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về một vấn đề. Ví dụ, việc chỉ đưa tin về những trường hợp tiêu cực để làm mất uy tín một nhóm người.

Độ Tin Cậy Của Nghiên Cứu Khoa Học

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, việc lấy mẫu chọn lọc không đúng cách có thể dẫn đến những kết quả bị sai lệch và không đại diện cho tổng thể, làm giảm tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu. Các nhà khoa học luôn nỗ lực để đảm bảo tính ngẫu nhiên và khách quan trong quá trình lấy mẫu, trừ khi họ chủ đích sử dụng 'purposive sampling' cho các nghiên cứu định tính.