(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ range of mountains
B1

range of mountains

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi rặng núi vùng núi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Range of mountains'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dãy núi hoặc đồi kéo dài thành một hàng.

Definition (English Meaning)

A series of mountains or hills in a line.

Ví dụ Thực tế với 'Range of mountains'

  • "The Himalayas are the highest range of mountains in the world."

    "Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới."

  • "We hiked through the impressive range of mountains."

    "Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua dãy núi hùng vĩ."

  • "The range of mountains provides a natural border between the two countries."

    "Dãy núi tạo thành một biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Range of mountains'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: range, mountain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Range of mountains'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'range of mountains' được dùng để chỉ một chuỗi các ngọn núi liên tiếp nhau, thường có cùng nguồn gốc địa chất và đặc điểm địa hình tương đồng. Nó nhấn mạnh sự liên kết và tính liền mạch của các ngọn núi đó. Khác với 'mountain chain' (chuỗi núi), 'range of mountains' có thể ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn và phức tạp hơn về địa hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in across

in (nằm trong): The small village is located in the range of mountains. across (băng qua): The road winds across the range of mountains.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Range of mountains'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting a range of mountains is my dream vacation.
Tham quan một dãy núi là kỳ nghỉ mơ ước của tôi.
Phủ định
I don't mind climbing mountains, but detesting a range of mountains is weird
Tôi không ngại leo núi, nhưng ghét một dãy núi thì thật kỳ lạ.
Nghi vấn
Is exploring a range of mountains your favorite thing to do?
Khám phá một dãy núi có phải là điều bạn thích làm nhất không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small village nestled in this range of mountains.
Đã từng có một ngôi làng nhỏ nép mình trong dãy núi này.
Phủ định
They didn't use to allow tourists in that mountain range.
Họ đã từng không cho phép khách du lịch vào dãy núi đó.
Nghi vấn
Did this area use to be a mountain range, before the earthquake?
Khu vực này đã từng là một dãy núi, trước trận động đất phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)