(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mountain chain
B1

mountain chain

noun

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi chuỗi núi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mountain chain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dãy núi gồm nhiều ngọn núi liên kết với nhau, tạo thành một đường hoặc sống núi.

Definition (English Meaning)

A series of mountains connected together, forming a line or ridge.

Ví dụ Thực tế với 'Mountain chain'

  • "The Himalayas are a famous mountain chain in Asia."

    "Himalaya là một dãy núi nổi tiếng ở Châu Á."

  • "The Andes are the longest mountain chain in the world."

    "Dãy Andes là dãy núi dài nhất trên thế giới."

  • "Many unique species of plants and animals live in this mountain chain."

    "Nhiều loài thực vật và động vật độc đáo sống trong dãy núi này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mountain chain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mountain chain (danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Mountain chain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'mountain chain' thường được dùng để chỉ một hệ thống núi kéo dài, có sự liên kết về mặt địa chất hoặc địa lý. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự kết nối giữa các ngọn núi. So với 'mountain range', 'mountain chain' có thể mang ý nghĩa về sự hình thành liên tiếp theo thời gian hoặc do cùng một quá trình địa chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in along

* in: chỉ vị trí bên trong dãy núi (e.g., 'rare animals in the mountain chain').
* along: chỉ sự kéo dài, sự men theo chiều dài của dãy núi (e.g., 'a road along the mountain chain').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mountain chain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)