mountain chain
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mountain chain'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dãy núi gồm nhiều ngọn núi liên kết với nhau, tạo thành một đường hoặc sống núi.
Ví dụ Thực tế với 'Mountain chain'
-
"The Himalayas are a famous mountain chain in Asia."
"Himalaya là một dãy núi nổi tiếng ở Châu Á."
-
"The Andes are the longest mountain chain in the world."
"Dãy Andes là dãy núi dài nhất trên thế giới."
-
"Many unique species of plants and animals live in this mountain chain."
"Nhiều loài thực vật và động vật độc đáo sống trong dãy núi này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mountain chain'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mountain chain (danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mountain chain'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'mountain chain' thường được dùng để chỉ một hệ thống núi kéo dài, có sự liên kết về mặt địa chất hoặc địa lý. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự kết nối giữa các ngọn núi. So với 'mountain range', 'mountain chain' có thể mang ý nghĩa về sự hình thành liên tiếp theo thời gian hoặc do cùng một quá trình địa chất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: chỉ vị trí bên trong dãy núi (e.g., 'rare animals in the mountain chain').
* along: chỉ sự kéo dài, sự men theo chiều dài của dãy núi (e.g., 'a road along the mountain chain').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mountain chain'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.