victim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person harmed or killed as a result of a crime, accident, or other event or action.
Vietnamese Meaning
Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the victim of a robbery."
"Cô ấy là nạn nhân của một vụ cướp."
-
"The flood victims are in desperate need of assistance."
"Các nạn nhân lũ lụt đang rất cần sự giúp đỡ."
-
"He portrays himself as the victim, but I don't believe him."
"Anh ta tự vẽ mình là nạn nhân, nhưng tôi không tin anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | victimhood | tình trạng nạn nhân; việc coi mình là nạn nhân |
| Noun | victimization | sự làm cho ai đó thành nạn nhân; sự đối xử bất công |
| Verb | victimize | biến ai đó thành nạn nhân; đối xử bất công với ai đó; quấy rối |
| Adjective | victimized | bị biến thành nạn nhân; bị đối xử bất công |
| Adjective | victimless | không có nạn nhân (thường dùng cho tội phạm mà không có nạn nhân trực tiếp, ví dụ: tội phạm ma túy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'victim' thường mang ý nghĩa bị động, chịu đựng hậu quả tiêu cực từ một hành động nào đó. Khác với 'survivor' (người sống sót), 'victim' nhấn mạnh sự tổn thương và mất mát. Nó có thể ám chỉ cả con người, động vật hoặc thậm chí là một tổ chức.
Prepositions
Ví dụ: 'victim of a crime', chỉ người trực tiếp chịu ảnh hưởng từ tội phạm. 'Victim to circumstances' chỉ người bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh khách quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
innocent an innocent victim (một nạn nhân vô tội)
-
helpless a helpless victim (một nạn nhân bất lực)
-
war a war victim (nạn nhân chiến tranh)
-
crime a crime victim (nạn nhân của tội phạm)
-
accident an accident victim (nạn nhân của tai nạn)
-
fall fall victim to something (trở thành nạn nhân của điều gì đó; chịu thiệt hại vì điều gì đó)
-
become become a victim (trở thành nạn nhân)
-
identify identify a victim (xác định danh tính nạn nhân)
-
support support victims (hỗ trợ các nạn nhân)
Idioms
-
fall victim to something
trở thành nạn nhân, bị ảnh hưởng xấu bởi điều gì đó; mắc phải điều gì đó tiêu cực
"Many small businesses fell victim to the economic recession."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở thành nạn nhân của suy thoái kinh tế.)
-
play the victim
đóng vai nạn nhân, giả vờ là nạn nhân để nhận được sự đồng cảm hoặc để tránh trách nhiệm
"He always plays the victim whenever he makes a mistake instead of admitting his fault."
(Anh ta luôn đóng vai nạn nhân mỗi khi mắc lỗi thay vì nhận lỗi.)
-
a victim of circumstances
nạn nhân của hoàn cảnh, người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những sự kiện hoặc điều kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ
"She was just a victim of circumstances, caught in the wrong place at the wrong time."
(Cô ấy chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh, bị kẹt vào một tình huống không mong muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victim
danh từNạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.
"She was the victim of a robbery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim".
