(Top Banner Ad)
victim
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tội phạm học

victim

UK: /ˈvɪktɪm/ • US: /ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nạn nhân người bị hại kẻ chịu trận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person harmed or killed as a result of a crime, accident, or other event or action.

Vietnamese Meaning

Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the victim of a robbery."

    "Cô ấy là nạn nhân của một vụ cướp."

  • "The flood victims are in desperate need of assistance."

    "Các nạn nhân lũ lụt đang rất cần sự giúp đỡ."

  • "He portrays himself as the victim, but I don't believe him."

    "Anh ta tự vẽ mình là nạn nhân, nhưng tôi không tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victimhood tình trạng nạn nhân; việc coi mình là nạn nhân
Noun victimization sự làm cho ai đó thành nạn nhân; sự đối xử bất công
Verb victimize biến ai đó thành nạn nhân; đối xử bất công với ai đó; quấy rối
Adjective victimized bị biến thành nạn nhân; bị đối xử bất công
Adjective victimless không có nạn nhân (thường dùng cho tội phạm mà không có nạn nhân trực tiếp, ví dụ: tội phạm ma túy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima
Old French
victime
English
victim

Nguồn gốc từ 'victima' La-tinh

Từ 'victim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'victima', ban đầu dùng để chỉ con vật bị hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì chịu đựng tổn thất, đau khổ, hoặc bị lạm dụng do hành động của người khác hoặc hoàn cảnh không may.

Usage Note

Từ 'victim' thường mang ý nghĩa bị động, chịu đựng hậu quả tiêu cực từ một hành động nào đó. Khác với 'survivor' (người sống sót), 'victim' nhấn mạnh sự tổn thương và mất mát. Nó có thể ám chỉ cả con người, động vật hoặc thậm chí là một tổ chức.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'victim of a crime', chỉ người trực tiếp chịu ảnh hưởng từ tội phạm. 'Victim to circumstances' chỉ người bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victim
  • innocent an innocent victim
    (một nạn nhân vô tội)
  • helpless a helpless victim
    (một nạn nhân bất lực)
  • war a war victim
    (nạn nhân chiến tranh)
  • crime a crime victim
    (nạn nhân của tội phạm)
  • accident an accident victim
    (nạn nhân của tai nạn)
Verb + victim
  • fall fall victim to something
    (trở thành nạn nhân của điều gì đó; chịu thiệt hại vì điều gì đó)
  • become become a victim
    (trở thành nạn nhân)
  • identify identify a victim
    (xác định danh tính nạn nhân)
  • support support victims
    (hỗ trợ các nạn nhân)

Idioms

  • fall victim to something

    trở thành nạn nhân, bị ảnh hưởng xấu bởi điều gì đó; mắc phải điều gì đó tiêu cực

    "Many small businesses fell victim to the economic recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở thành nạn nhân của suy thoái kinh tế.)

  • play the victim

    đóng vai nạn nhân, giả vờ là nạn nhân để nhận được sự đồng cảm hoặc để tránh trách nhiệm

    "He always plays the victim whenever he makes a mistake instead of admitting his fault."

    (Anh ta luôn đóng vai nạn nhân mỗi khi mắc lỗi thay vì nhận lỗi.)

  • a victim of circumstances

    nạn nhân của hoàn cảnh, người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những sự kiện hoặc điều kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ

    "She was just a victim of circumstances, caught in the wrong place at the wrong time."

    (Cô ấy chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh, bị kẹt vào một tình huống không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victim

danh từ
Lật mặt

Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.

"She was the victim of a robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim".

Khái niệm 'Victim Blaming' (Đổ lỗi cho nạn nhân)

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'victim blaming' (đổ lỗi cho nạn nhân) là một hiện tượng xã hội tiêu cực, nơi nạn nhân bị đổ lỗi một phần hoặc hoàn toàn cho những gì đã xảy ra với họ, thay vì tập trung vào thủ phạm hoặc nguyên nhân gây ra vấn đề. Điều này thường xảy ra trong các trường hợp tấn công tình dục, bạo lực gia đình, hoặc các tội ác khác, và bị chỉ trích rộng rãi vì làm trầm trọng thêm nỗi đau của nạn nhân.

Hỗ trợ Nạn nhân (Victim Support)

Nhiều quốc gia trên thế giới có các tổ chức và dịch vụ 'Victim Support' chuyên biệt để cung cấp sự giúp đỡ về tâm lý, pháp lý, y tế và tài chính cho những người đã trải qua tội phạm, tai nạn hoặc chấn thương nghiêm trọng. Mục tiêu là giúp nạn nhân hồi phục, vượt qua khó khăn và tái hòa nhập cuộc sống một cách tốt nhất.