brassica
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brassica'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chi thực vật trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng như bắp cải, bông cải xanh, súp lơ và củ cải.
Definition (English Meaning)
A genus of plants in the mustard family (Brassicaceae), including many important crop plants such as cabbage, broccoli, cauliflower, and turnips.
Ví dụ Thực tế với 'Brassica'
-
"Broccoli is a brassica."
"Bông cải xanh là một loại cây thuộc chi Brassica."
-
"The brassicas are an important source of vitamins and minerals in the human diet."
"Các loại cây thuộc chi Brassica là một nguồn cung cấp quan trọng vitamin và khoáng chất trong chế độ ăn uống của con người."
-
"This farm grows several different brassicas, including kale and cabbage."
"Trang trại này trồng nhiều loại cây thuộc chi Brassica khác nhau, bao gồm cải xoăn và bắp cải."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brassica'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: brassica
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brassica'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'brassica' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc ẩm thực để chỉ một nhóm các loại rau có liên quan chặt chẽ. Nó nhấn mạnh mối quan hệ chung giữa các loại cây này hơn là tên gọi cụ thể của từng loại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Brassica of' thường được sử dụng để chỉ một loài cụ thể thuộc chi Brassica. 'Brassica in' có thể dùng để chỉ một Brassica trong một nhóm hoặc một lĩnh vực cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brassica'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The brassica's leaves are a vibrant green.
|
Lá của cây họ cải có màu xanh lục rực rỡ. |
| Phủ định |
That brassica's root isn't as developed as I expected.
|
Rễ của cây họ cải đó không phát triển như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is this brassica's flavor as strong as the last one?
|
Hương vị của cây họ cải này có mạnh bằng cây trước không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had known more about brassica varieties before planting my garden.
|
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về các loại rau họ cải trước khi trồng vườn của mình. |
| Phủ định |
If only they hadn't planted so much brassica; now the garden is overwhelmed.
|
Giá như họ không trồng quá nhiều rau họ cải; bây giờ khu vườn bị quá tải. |
| Nghi vấn |
If only we could know whether the brassica will thrive in this climate.
|
Giá như chúng ta có thể biết liệu rau họ cải có phát triển mạnh trong khí hậu này hay không. |