canola
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variety of rapeseed that is low in erucic acid and glucosinolates, from which canola oil is derived.
Vietnamese Meaning
Một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic và glucosinolate thấp, từ đó dầu canola được chiết xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canola is widely cultivated in Canada for its oil."
"Canola được trồng rộng rãi ở Canada để lấy dầu."
-
"Canola oil is often used in cooking due to its neutral flavor and high smoke point."
"Dầu canola thường được sử dụng trong nấu ăn vì hương vị trung tính và điểm bốc khói cao."
-
"The canola crop is an important part of the agricultural economy."
"Cây canola là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canola oil | Dầu ăn làm từ hạt cải dầu canola (dùng trong nấu nướng) |
| Noun | canola seed | Hạt cải dầu canola (nguyên liệu thô) |
| Adjective | canola-based | Dựa trên hoặc có thành phần từ dầu canola |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canola được phát triển thông qua quá trình lai tạo chọn lọc từ cây cải dầu. Điểm khác biệt chính là hàm lượng axit erucic và glucosinolates thấp hơn nhiều so với cải dầu thông thường, khiến nó an toàn và thích hợp hơn cho tiêu dùng. Từ 'canola' là sự kết hợp của 'Can' (từ Canada) và 'ola' (có nghĩa là dầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure canola oil (dầu canola nguyên chất)
-
low-acid low-acid canola (cải dầu canola có hàm lượng axit thấp)
-
GMO GMO canola seed (hạt canola biến đổi gen)
-
canola canola field (cánh đồng cải dầu canola)
-
canola canola crop (vụ mùa cải dầu canola)
-
canola canola processor (cơ sở/nhà máy chế biến dầu canola)
-
grow to grow canola (trồng cải dầu canola)
-
extract to extract canola oil (chiết xuất dầu canola)
Idioms
-
canola crush
Quá trình ép/nghiền hạt cải dầu để chiết xuất dầu
"The market tracks the daily canola crush volume closely."
(Thị trường theo dõi sát sao sản lượng ép hạt canola hàng ngày.)
-
canola futures
Hợp đồng tương lai cải dầu canola (thuật ngữ thương mại)
"Investors traded high volumes of canola futures yesterday."
(Các nhà đầu tư đã giao dịch khối lượng lớn hợp đồng tương lai canola hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canola
danh từMột giống cải dầu có hàm lượng axit erucic và glucosinolate thấp, từ đó dầu canola được chiết xuất.
"Canola is widely cultivated in Canada for its oil."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This canola is grown locally. |
Loại cải dầu này được trồng tại địa phương. |
| Phủ định | That isn't canola; it's sunflower. |
Đó không phải là cải dầu; đó là hoa hướng dương. |
| Nghi vấn | Is this canola that they harvested last week? |
Đây có phải là cải dầu mà họ đã thu hoạch tuần trước không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Canola is a popular cooking oil. |
Dầu canola là một loại dầu ăn phổ biến. |
| Phủ định | Canola is not the only source of vegetable oil. |
Canola không phải là nguồn cung cấp dầu thực vật duy nhất. |
| Nghi vấn | Is canola a healthy option for cooking? |
Dầu canola có phải là một lựa chọn lành mạnh để nấu ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canola".
