(Top Banner Ad)
canola
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

canola

UK: /kəˈnɒlə/ • US: /kəˈnoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

cây canola hạt cải dầu canola dầu canola
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of rapeseed that is low in erucic acid and glucosinolates, from which canola oil is derived.

Vietnamese Meaning

Một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic và glucosinolate thấp, từ đó dầu canola được chiết xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canola is widely cultivated in Canada for its oil."

    "Canola được trồng rộng rãi ở Canada để lấy dầu."

  • "Canola oil is often used in cooking due to its neutral flavor and high smoke point."

    "Dầu canola thường được sử dụng trong nấu ăn vì hương vị trung tính và điểm bốc khói cao."

  • "The canola crop is an important part of the agricultural economy."

    "Cây canola là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canola oil Dầu ăn làm từ hạt cải dầu canola (dùng trong nấu nướng)
Noun canola seed Hạt cải dầu canola (nguyên liệu thô)
Adjective canola-based Dựa trên hoặc có thành phần từ dầu canola

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Latin (17th Century)
rapeseed (tên gốc của loại cây)
Modern English (1970s, Canada)
CANOLA (tên thương mại, viết tắt)

Tên viết tắt của Canada

Từ 'canola' không phải là tên thực vật tự nhiên mà là một cái tên thương mại được tạo ra ở Canada vào những năm 1970. Nó là viết tắt của "Canadian Oil, Low Acid" (Dầu Canada, Axit Thấp), nhằm quảng bá loại dầu hạt cải (rapeseed) mới đã được lai tạo để giảm axit erucic, làm cho nó an toàn hơn cho người tiêu dùng và dễ dàng xuất khẩu.

Usage Note

Canola được phát triển thông qua quá trình lai tạo chọn lọc từ cây cải dầu. Điểm khác biệt chính là hàm lượng axit erucic và glucosinolates thấp hơn nhiều so với cải dầu thông thường, khiến nó an toàn và thích hợp hơn cho tiêu dùng. Từ 'canola' là sự kết hợp của 'Can' (từ Canada) và 'ola' (có nghĩa là dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canola
  • pure pure canola oil
    (dầu canola nguyên chất)
  • low-acid low-acid canola
    (cải dầu canola có hàm lượng axit thấp)
  • GMO GMO canola seed
    (hạt canola biến đổi gen)
Noun + canola
  • canola canola field
    (cánh đồng cải dầu canola)
  • canola canola crop
    (vụ mùa cải dầu canola)
  • canola canola processor
    (cơ sở/nhà máy chế biến dầu canola)
Verb + canola
  • grow to grow canola
    (trồng cải dầu canola)
  • extract to extract canola oil
    (chiết xuất dầu canola)

Idioms

  • canola crush

    Quá trình ép/nghiền hạt cải dầu để chiết xuất dầu

    "The market tracks the daily canola crush volume closely."

    (Thị trường theo dõi sát sao sản lượng ép hạt canola hàng ngày.)

  • canola futures

    Hợp đồng tương lai cải dầu canola (thuật ngữ thương mại)

    "Investors traded high volumes of canola futures yesterday."

    (Các nhà đầu tư đã giao dịch khối lượng lớn hợp đồng tương lai canola hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canola

danh từ
Lật mặt

Một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic và glucosinolate thấp, từ đó dầu canola được chiết xuất.

"Canola is widely cultivated in Canada for its oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This canola is grown locally.
Loại cải dầu này được trồng tại địa phương.
Phủ định
That isn't canola; it's sunflower.
Đó không phải là cải dầu; đó là hoa hướng dương.
Nghi vấn
Is this canola that they harvested last week?
Đây có phải là cải dầu mà họ đã thu hoạch tuần trước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canola is a popular cooking oil.
Dầu canola là một loại dầu ăn phổ biến.
Phủ định
Canola is not the only source of vegetable oil.
Canola không phải là nguồn cung cấp dầu thực vật duy nhất.
Nghi vấn
Is canola a healthy option for cooking?
Dầu canola có phải là một lựa chọn lành mạnh để nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canola".

Biểu tượng của Cánh đồng Vàng

Cây canola (họ cải dầu) nổi tiếng với những cánh đồng màu vàng rực rỡ, nở rộ vào mùa xuân và đầu hè. Những cánh đồng này ở các vùng nông nghiệp lớn (như Saskatchewan ở Canada hay một số vùng châu Âu) là điểm thu hút khách du lịch và thường xuất hiện trong nhiếp ảnh vì vẻ đẹp nổi bật của chúng.

Nguồn nhiên liệu sinh học

Ngoài việc là dầu ăn phổ biến, canola còn là một nguyên liệu quan trọng để sản xuất biodiesel (nhiên liệu sinh học). Việc sử dụng nó làm nhiên liệu đã làm tăng nhu cầu toàn cầu và tạo ra một mối liên kết mật thiết giữa nông nghiệp và ngành năng lượng.