(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ canola
B2

canola

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây canola hạt cải dầu canola dầu canola
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Canola'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic và glucosinolate thấp, từ đó dầu canola được chiết xuất.

Definition (English Meaning)

A variety of rapeseed that is low in erucic acid and glucosinolates, from which canola oil is derived.

Ví dụ Thực tế với 'Canola'

  • "Canola is widely cultivated in Canada for its oil."

    "Canola được trồng rộng rãi ở Canada để lấy dầu."

  • "Canola oil is often used in cooking due to its neutral flavor and high smoke point."

    "Dầu canola thường được sử dụng trong nấu ăn vì hương vị trung tính và điểm bốc khói cao."

  • "The canola crop is an important part of the agricultural economy."

    "Cây canola là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Canola'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: canola
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rapeseed(cải dầu) oilseed(hạt có dầu)
vegetable oil(dầu thực vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Canola'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Canola được phát triển thông qua quá trình lai tạo chọn lọc từ cây cải dầu. Điểm khác biệt chính là hàm lượng axit erucic và glucosinolates thấp hơn nhiều so với cải dầu thông thường, khiến nó an toàn và thích hợp hơn cho tiêu dùng. Từ 'canola' là sự kết hợp của 'Can' (từ Canada) và 'ola' (có nghĩa là dầu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Canola'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This canola is grown locally.
Loại cải dầu này được trồng tại địa phương.
Phủ định
That isn't canola; it's sunflower.
Đó không phải là cải dầu; đó là hoa hướng dương.
Nghi vấn
Is this canola that they harvested last week?
Đây có phải là cải dầu mà họ đã thu hoạch tuần trước không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canola is a popular cooking oil.
Dầu canola là một loại dầu ăn phổ biến.
Phủ định
Canola is not the only source of vegetable oil.
Canola không phải là nguồn cung cấp dầu thực vật duy nhất.
Nghi vấn
Is canola a healthy option for cooking?
Dầu canola có phải là một lựa chọn lành mạnh để nấu ăn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)