(Top Banner Ad)
rare earth metals
C1
Noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Địa chất, Kinh tế

rare earth metals

UK: /ˌreər ˈɜːθ ˈmɛtəlz/ • US: /ˌrer ˈɜrθ ˈmɛtəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại đất hiếm đất hiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of seventeen chemical elements in the periodic table, specifically the fifteen lanthanides plus scandium and yttrium.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp mười bảy nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, cụ thể là mười lăm lanthanide cộng với scandium và yttrium.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rare earth metals are essential components in many modern technologies."

    "Kim loại đất hiếm là thành phần thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại."

  • "The demand for rare earth metals is increasing due to their use in electric vehicles."

    "Nhu cầu về kim loại đất hiếm đang tăng lên do chúng được sử dụng trong xe điện."

  • "China is a major producer of rare earth metals."

    "Trung Quốc là một nhà sản xuất lớn các kim loại đất hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rare-earth element nguyên tố đất hiếm (tên gọi khoa học chính xác hơn)
Noun rare-earth magnet nam châm đất hiếm
Noun rare-earth mining khai thác đất hiếm
Noun rare-earth industry ngành công nghiệp đất hiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Địa chất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old English
eorþe
Ancient Greek
metallon
English (late 18th C.)
rare earth
English (modern)
rare earth metals

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "rare earth metals" (kim loại đất hiếm) có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 18, khi các nhà hóa học lần đầu phát hiện ra những nguyên tố này dưới dạng oxit (được gọi là "earths" - đất) và tin rằng chúng rất "rare" (hiếm). Tuy nhiên, sau này người ta mới nhận ra chúng không thực sự hiếm về mặt tổng thể mà là hiếm khi tìm thấy ở nồng độ cao và khó tách chiết. Phần "metals" (kim loại) được thêm vào sau khi bản chất kim loại của chúng được làm rõ.

Usage Note

Thuật ngữ 'rare' (hiếm) gây hiểu lầm vì những kim loại này không thực sự hiếm về mặt số lượng trong vỏ Trái Đất; sự 'hiếm' ở đây đề cập đến sự phân tán của chúng và việc khó tìm thấy chúng ở dạng tập trung, dễ khai thác. Cần phân biệt với các kim loại quý (precious metals) như vàng, bạc, platinum.

Prepositions

in used in for

in: dùng để chỉ sự tồn tại của chúng trong một địa điểm hoặc vật liệu. used in: dùng để chỉ ứng dụng của chúng. for: dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare earth metals
  • critical critical rare earth metals
    (các kim loại đất hiếm thiết yếu/quan trọng)
  • strategic strategic rare earth metals
    (các kim loại đất hiếm chiến lược)
  • valuable valuable rare earth metals
    (các kim loại đất hiếm có giá trị)
Verb + rare earth metals
  • extract extract rare earth metals
    (khai thác kim loại đất hiếm)
  • process process rare earth metals
    (chế biến kim loại đất hiếm)
  • depend on depend on rare earth metals
    (phụ thuộc vào kim loại đất hiếm)
Noun + rare earth metals
  • demand for demand for rare earth metals
    (nhu cầu về kim loại đất hiếm)
  • supply of supply of rare earth metals
    (nguồn cung kim loại đất hiếm)
  • reserves of reserves of rare earth metals
    (trữ lượng kim loại đất hiếm)

Idioms

  • the rare earth metals market

    thị trường kim loại đất hiếm

    "The global rare earth metals market is highly volatile."

    (Thị trường kim loại đất hiếm toàn cầu biến động rất mạnh.)

  • a source of rare earth metals

    một nguồn cung cấp kim loại đất hiếm

    "Countries are seeking new stable sources of rare earth metals."

    (Các quốc gia đang tìm kiếm những nguồn cung cấp kim loại đất hiếm ổn định mới.)

  • dependence on rare earth metals

    sự phụ thuộc vào kim loại đất hiếm

    "The tech industry's dependence on rare earth metals creates geopolitical risks."

    (Sự phụ thuộc của ngành công nghiệp công nghệ vào kim loại đất hiếm tạo ra rủi ro địa chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare earth metals

Noun
Lật mặt

Một tập hợp mười bảy nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, cụ thể là mười lăm lanthanide cộng với scandium và yttrium.

"Rare earth metals are essential components in many modern technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists need to study rare earth metals to develop new technologies.
Các nhà khoa học cần nghiên cứu các kim loại đất hiếm để phát triển các công nghệ mới.
Phủ định
It's not necessary to mine rare earth elements in this protected area.
Không cần thiết phải khai thác các nguyên tố đất hiếm trong khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Why do companies want to control the supply of rare earth metals?
Tại sao các công ty lại muốn kiểm soát nguồn cung kim loại đất hiếm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare earth metals".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Các kim loại đất hiếm là thành phần không thể thiếu trong nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Chúng được tìm thấy trong điện thoại thông minh, máy tính, ô tô điện, tuabin gió, thiết bị y tế tiên tiến và cả công nghệ quốc phòng. Không có chúng, nhiều phát minh quan trọng của thế kỷ 21 sẽ không thể hoạt động hoặc kém hiệu quả.

Địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu

Do vai trò thiết yếu của mình, kim loại đất hiếm đã trở thành một yếu tố quan trọng trong địa chính trị. Trung Quốc hiện đang kiểm soát phần lớn sản lượng khai thác và chế biến đất hiếm trên thế giới, tạo ra mối lo ngại về sự phụ thuộc nguồn cung và rủi ro chuỗi cung ứng cho các quốc gia khác. Điều này thúc đẩy nhiều nước đầu tư vào việc tìm kiếm các mỏ mới và phát triển công nghệ tái chế.