(Top Banner Ad)
impetuous
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

impetuous

UK: /ɪmˈpetʃuəs/ • US: /ɪmˈpɛtʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

hấp tấp bốc đồng thiếu suy nghĩ nóng vội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

acting or done quickly and without thought or care

Vietnamese Meaning

hấp tấp, bốc đồng, thiếu suy nghĩ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so impetuous - he always acts before he thinks."

    "Anh ta rất bốc đồng - anh ta luôn hành động trước khi suy nghĩ."

  • "Her impetuous decision to quit her job surprised everyone."

    "Quyết định bốc đồng bỏ việc của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The manager regretted his impetuous words after the meeting."

    "Người quản lý hối hận về những lời nói hấp tấp của mình sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impetuosity tính bốc đồng, sự vồ vập, sự nóng nảy
Adverb impetuously một cách bốc đồng, vồ vập, nóng nảy
Noun impetus sự thúc đẩy, động lực, xung lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
impetuous
Late Latin
impetuosus
Latin
impetus
Latin (root)
petere

Nguồn gốc từ 'vồ vập', 'bốc đồng'

Từ 'impetuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impetus', nghĩa là 'sự tấn công, xung lực' hoặc 'sự vồ vập, lao tới'. Bản thân 'impetus' lại được ghép từ tiền tố 'in-' (vào, hướng tới) và động từ 'petere' (tìm kiếm, vồ lấy, lao vào). Vì vậy, 'impetuous' ban đầu mang ý nghĩa của một hành động nhanh chóng, không suy nghĩ kỹ, giống như việc lao vào một thứ gì đó một cách vồ vập, bốc đồng.

Usage Note

Từ "impetuous" miêu tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách vội vã, không cân nhắc hậu quả. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiềm chế và cẩn trọng. So với các từ đồng nghĩa như "rash" (liều lĩnh) và "impulsive" (bốc đồng), "impetuous" nhấn mạnh vào tốc độ và sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

in

"In" thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động: "acting in an impetuous manner". Ví dụ: He was impetuous in his decisions. (Anh ta hấp tấp trong các quyết định của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Impetuous + Danh từ (Noun)
  • decision an impetuous decision
    (một quyết định bốc đồng)
  • action an impetuous action
    (một hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ)
  • youth impetuous youth
    (tuổi trẻ bốc đồng, nông nổi)
  • temper an impetuous temper
    (tính khí nóng nảy, bốc đồng)
  • spirit an impetuous spirit
    (tinh thần mãnh liệt, bốc đồng)
Động từ (Verb) + impetuous (bổ ngữ)
  • be to be impetuous
    (là người bốc đồng, vồ vập)
  • become to become impetuous
    (trở nên bốc đồng)
  • seem to seem impetuous
    (có vẻ bốc đồng)
Động từ (Verb) + (một) quyết định/hành động impetuous
  • make make an impetuous decision
    (đưa ra một quyết định bốc đồng)
  • regret regret an impetuous action
    (hối hận về một hành động vội vàng)

Idioms

  • make an impetuous decision/choice

    đưa ra một quyết định/lựa chọn bốc đồng

    "She immediately regretted her impetuous decision to quit her job."

    (Cô ấy ngay lập tức hối hận về quyết định bốc đồng bỏ việc.)

  • driven by impetuous emotions

    bị thúc đẩy bởi cảm xúc bốc đồng

    "His actions were often driven by impetuous emotions rather than careful thought."

    (Hành động của anh ấy thường bị thúc đẩy bởi cảm xúc bốc đồng hơn là suy nghĩ cẩn trọng.)

  • impetuous desire/urge

    mong muốn/thôi thúc bốc đồng

    "He felt an impetuous desire to explore the unknown."

    (Anh ấy cảm thấy một ham muốn bốc đồng được khám phá những điều chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impetuous

adjective
Lật mặt

hấp tấp, bốc đồng, thiếu suy nghĩ

"He's so impetuous - he always acts before he thinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He impetuously decided to invest all his savings in that risky venture.
Anh ấy đã bốc đồng quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào dự án mạo hiểm đó.
Phủ định
They weren't impetuous when choosing which university to attend; they considered all the options carefully.
Họ không hề hấp tấp khi chọn trường đại học để theo học; họ đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Was it impetuous of her to quit her job without having another one lined up?
Có phải cô ấy đã bốc đồng khi bỏ việc mà không có công việc nào khác chờ sẵn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted impetuously and made a wrong decision.
Anh ấy hành động hấp tấp và đưa ra một quyết định sai lầm.
Phủ định
She didn't make impetuous decisions; she thought things through carefully.
Cô ấy không đưa ra những quyết định bốc đồng; cô ấy suy nghĩ mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Did he impetuously quit his job without having another one lined up?
Có phải anh ấy đã bốc đồng bỏ việc mà không có công việc nào khác đang chờ sẵn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her impetuous decision to quit her job: a decision she immediately regretted.
Quyết định bốc đồng của cô ấy khi bỏ việc: một quyết định mà cô ấy hối hận ngay lập tức.
Phủ định
He wasn't impetuous: he carefully considered all the options before making a choice.
Anh ấy không hề bốc đồng: anh ấy đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Was it impetuous of her to buy the car: a purchase she made without thinking?
Có phải cô ấy đã bốc đồng khi mua chiếc xe đó: một giao dịch mua mà cô ấy đã thực hiện mà không cần suy nghĩ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her impetuous decision to quit her job surprised everyone.
Quyết định bốc đồng của cô ấy khi bỏ việc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
He wasn't impetuous when choosing his career path; he carefully considered all options.
Anh ấy không hề bốc đồng khi chọn con đường sự nghiệp; anh ấy đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Was it impetuous of him to buy the car without test driving it?
Có phải anh ta đã bốc đồng khi mua chiếc xe mà không lái thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetuous".

Tuổi trẻ và sự bốc đồng

Trong văn hóa phương Tây, 'impetuous' thường được dùng để mô tả tính cách của tuổi trẻ. Nó có thể vừa mang ý nghĩa tích cực (năng động, dũng cảm, dám nghĩ dám làm) vừa tiêu cực (thiếu kinh nghiệm, liều lĩnh, nông nổi). Nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh thường khai thác mâu thuẫn giữa sự bốc đồng của tuổi trẻ và sự thận trọng của người lớn, ví dụ như nhân vật Romeo trong 'Romeo và Juliet' của Shakespeare.

Thận trọng đối lập với bốc đồng

Khái niệm 'impetuous' đối lập với 'prudence' (sự thận trọng) trong triết học đạo đức phương Tây. Trong nhiều nền văn hóa, đức tính thận trọng được coi trọng như một dấu hiệu của trí tuệ và sự trưởng thành, trong khi hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ thường bị cảnh báo vì có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn và rủi ro không cần thiết.