impetuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
hấp tấp, bốc đồng, thiếu suy nghĩ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's so impetuous - he always acts before he thinks."
"Anh ta rất bốc đồng - anh ta luôn hành động trước khi suy nghĩ."
-
"Her impetuous decision to quit her job surprised everyone."
"Quyết định bốc đồng bỏ việc của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"The manager regretted his impetuous words after the meeting."
"Người quản lý hối hận về những lời nói hấp tấp của mình sau cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impetuosity | tính bốc đồng, sự vồ vập, sự nóng nảy |
| Adverb | impetuously | một cách bốc đồng, vồ vập, nóng nảy |
| Noun | impetus | sự thúc đẩy, động lực, xung lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "impetuous" miêu tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách vội vã, không cân nhắc hậu quả. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kiềm chế và cẩn trọng. So với các từ đồng nghĩa như "rash" (liều lĩnh) và "impulsive" (bốc đồng), "impetuous" nhấn mạnh vào tốc độ và sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
"In" thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động: "acting in an impetuous manner". Ví dụ: He was impetuous in his decisions. (Anh ta hấp tấp trong các quyết định của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision an impetuous decision (một quyết định bốc đồng)
-
action an impetuous action (một hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ)
-
youth impetuous youth (tuổi trẻ bốc đồng, nông nổi)
-
temper an impetuous temper (tính khí nóng nảy, bốc đồng)
-
spirit an impetuous spirit (tinh thần mãnh liệt, bốc đồng)
-
be to be impetuous (là người bốc đồng, vồ vập)
-
become to become impetuous (trở nên bốc đồng)
-
seem to seem impetuous (có vẻ bốc đồng)
-
make make an impetuous decision (đưa ra một quyết định bốc đồng)
-
regret regret an impetuous action (hối hận về một hành động vội vàng)
Idioms
-
make an impetuous decision/choice
đưa ra một quyết định/lựa chọn bốc đồng
"She immediately regretted her impetuous decision to quit her job."
(Cô ấy ngay lập tức hối hận về quyết định bốc đồng bỏ việc.)
-
driven by impetuous emotions
bị thúc đẩy bởi cảm xúc bốc đồng
"His actions were often driven by impetuous emotions rather than careful thought."
(Hành động của anh ấy thường bị thúc đẩy bởi cảm xúc bốc đồng hơn là suy nghĩ cẩn trọng.)
-
impetuous desire/urge
mong muốn/thôi thúc bốc đồng
"He felt an impetuous desire to explore the unknown."
(Anh ấy cảm thấy một ham muốn bốc đồng được khám phá những điều chưa biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impetuous
adjectivehấp tấp, bốc đồng, thiếu suy nghĩ
"He's so impetuous - he always acts before he thinks."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He impetuously decided to invest all his savings in that risky venture. |
Anh ấy đã bốc đồng quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào dự án mạo hiểm đó. |
| Phủ định | They weren't impetuous when choosing which university to attend; they considered all the options carefully. |
Họ không hề hấp tấp khi chọn trường đại học để theo học; họ đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Was it impetuous of her to quit her job without having another one lined up? |
Có phải cô ấy đã bốc đồng khi bỏ việc mà không có công việc nào khác chờ sẵn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted impetuously and made a wrong decision. |
Anh ấy hành động hấp tấp và đưa ra một quyết định sai lầm. |
| Phủ định | She didn't make impetuous decisions; she thought things through carefully. |
Cô ấy không đưa ra những quyết định bốc đồng; cô ấy suy nghĩ mọi thứ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he impetuously quit his job without having another one lined up? |
Có phải anh ấy đã bốc đồng bỏ việc mà không có công việc nào khác đang chờ sẵn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her impetuous decision to quit her job: a decision she immediately regretted. |
Quyết định bốc đồng của cô ấy khi bỏ việc: một quyết định mà cô ấy hối hận ngay lập tức. |
| Phủ định | He wasn't impetuous: he carefully considered all the options before making a choice. |
Anh ấy không hề bốc đồng: anh ấy đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Was it impetuous of her to buy the car: a purchase she made without thinking? |
Có phải cô ấy đã bốc đồng khi mua chiếc xe đó: một giao dịch mua mà cô ấy đã thực hiện mà không cần suy nghĩ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her impetuous decision to quit her job surprised everyone. |
Quyết định bốc đồng của cô ấy khi bỏ việc đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | He wasn't impetuous when choosing his career path; he carefully considered all options. |
Anh ấy không hề bốc đồng khi chọn con đường sự nghiệp; anh ấy đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Was it impetuous of him to buy the car without test driving it? |
Có phải anh ta đã bốc đồng khi mua chiếc xe mà không lái thử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetuous".
