(Top Banner Ad)
ravings
C1
Noun (plural) C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

ravings

UK: /ˈreɪvɪŋz/ • US: /ˈreɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói mê sảng lời nói điên cuồng những lời lảm nhảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wild, irrational, or incoherent talk.

Vietnamese Meaning

Những lời nói mê sảng, điên cuồng, vô lý hoặc không mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man was muttering incoherent ravings in his sleep."

    "Ông lão lẩm bẩm những lời nói mê sảng không mạch lạc trong giấc ngủ."

  • "Her ravings were dismissed as the product of a fevered mind."

    "Những lời nói điên cuồng của cô bị bác bỏ vì cho rằng đó là sản phẩm của một tâm trí đang sốt."

  • "The politician's ravings about immigration were condemned by many."

    "Những lời nói điên cuồng của chính trị gia về vấn đề nhập cư bị nhiều người lên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rave nói mê sảng, ca ngợi nhiệt tình
Adjective raving điên rồ, cuồng loạn (dùng để nhấn mạnh, ví dụ: a raving beauty)
Noun raving lời nói mê sảng, lời nói vô nghĩa (dạng số ít)
Noun raver người mê say (thường chỉ người tham gia các buổi tiệc 'rave')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
raver
Late Middle English
raven
English
rave
English
ravings

Nguồn gốc từ 'Rave'

Từ 'rave' (động từ) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'raver' có nghĩa là 'lang thang', 'trở nên điên rồ' hoặc 'nói chuyện một cách hỗn loạn'. Ban đầu nó mô tả hành vi nói năng hoặc cư xử điên cuồng, không kiểm soát, như người bị sốt mê sảng. Danh từ 'ravings' (những lời nói mê sảng) là dạng số nhiều của danh từ 'raving', xuất hiện sau đó để chỉ những lời nói vô nghĩa, điên rồ.

Usage Note

Từ 'ravings' thường được sử dụng để mô tả những lời nói của người đang trong trạng thái kích động, mất kiểm soát, có thể do bệnh tật, say xỉn, hoặc cuồng nộ. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và tính khó hiểu của những lời nói này. So với từ 'speech' (bài phát biểu), 'ravings' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến tình trạng tinh thần bất ổn.

Prepositions

about of

Khi dùng với 'about', nó chỉ chủ đề của những lời nói điên cuồng. Ví dụ: 'His ravings about the conspiracy were unsettling.' (Những lời nói điên cuồng của anh ta về âm mưu thật đáng lo ngại). Khi dùng với 'of', nó thường mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm của những lời nói điên cuồng. Ví dụ: 'The ravings of a madman.' (Những lời nói điên cuồng của một kẻ điên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ravings
  • wild wild ravings
    (những lời nói mê sảng hoang dại/cuồng loạn)
  • delirious delirious ravings
    (những lời nói mê sảng (do sốt, bệnh))
  • incoherent incoherent ravings
    (những lời nói lộn xộn, không mạch lạc)
  • mad mad ravings
    (những lời nói điên rồ, cuồng dại)
Verb + ravings
  • utter utter ravings
    (buông ra/nói ra những lời mê sảng)
  • listen to listen to ravings
    (lắng nghe những lời mê sảng)
  • dismiss dismiss (someone's) ravings
    (bỏ qua/không để ý đến những lời mê sảng (của ai đó))

Idioms

  • the ravings of a madman

    những lời nói mê sảng của một người điên

    "Don't pay attention to him; those are just the ravings of a madman."

    (Đừng chú ý đến anh ta; đó chỉ là những lời nói mê sảng của một kẻ điên thôi.)

  • dismiss (something) as mere ravings

    bác bỏ/cho rằng (cái gì đó) chỉ là những lời mê sảng

    "The critics dismissed his theories as mere ravings."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ những lý thuyết của anh ta chỉ là những lời mê sảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravings

Noun (plural)
Lật mặt

Những lời nói mê sảng, điên cuồng, vô lý hoặc không mạch lạc.

"The old man was muttering incoherent ravings in his sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravings".

Hình ảnh sự điên rồ

Trong văn hóa phương Tây, 'ravings' thường gắn liền với hình ảnh những người bị điên loạn, mê sảng do bệnh tật, hoặc mất trí. Những lời nói này thường được mô tả là không có lý trí, khó hiểu, và phản ánh sự suy sụp về tinh thần. Nó xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh để khắc họa sự tuyệt vọng hoặc mất kiểm soát của nhân vật.

Lời lẽ quá khích trong tranh luận

Ngày nay, từ 'ravings' cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những lời nói quá khích, phi lý, hoặc những lý thuyết âm mưu từ các cá nhân hoặc nhóm người trong các cuộc tranh luận công khai, đặc biệt là trong chính trị hoặc trên mạng xã hội. Nó ngụ ý rằng những lời nói đó thiếu căn cứ và không đáng được xem xét nghiêm túc.